Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Nhi khoa Harriet Lane – Bệnh viện Johns Hopkins, 24e, 2026. CHƯƠNG 3. ĐỘC CHẤT HỌC

30 phút đọc

SỔ TAY NHI KHOA HARRIET LANE – BỆNH VIỆN JOHNS HOPKINS (ẤN BẢN 24, 2026)
Chủ biên:Tolulope Fatola, Jillian Heckman, and Nathaniel J. Silvestri | Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Bản dịch được chia sẻ hoàn toàn vì mục đích phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch của cuốn sách này dưới bất kỳ hình thức nào.


CHƯƠNG 3. ĐỘC CHẤT HỌC

Toxicology
Casey Hribar, MD, MBA

Harriet Lane Handbook, The, Chapter 3, 65-74.e1


Bất cứ khi nào nghi ngờ trẻ nuốt phải chất độc hoặc có phơi nhiễm, hãy liên hệ ngay với trung tâm chống độc địa phương qua số điện thoại 1-800-222-1222.

Mỗi năm, Trung tâm Chống độc Hoa Kỳ (America’s Poison Centers) ghi nhận hơn 1 triệu ca phơi nhiễm độc chất ở trẻ em. Trong đó, hơn 80% xảy ra ở trẻ từ 5 tuổi trở xuống, phổ biến nhất là nhóm trẻ 1 và 2 tuổi. Tình trạng phơi nhiễm ở trẻ nhỏ thường do vô ý. Các tác nhân ngộ độc qua đường tiêu hóa (ingestions) thường gặp bao gồm hóa chất tẩy rửa gia dụng, thuốc giảm đau, mỹ phẩm và dị vật. Điều này khẳng định vai trò thiết yếu của việc tư vấn dự phòng (anticipatory guidance) cho các gia đình ngay từ đợt khám sức khỏe định kỳ lúc trẻ 6 tháng tuổi. Ngược lại, lứa tuổi thanh thiếu niên có xu hướng ngộ độc có chủ ý nhiều hơn.

I. ĐÁNH GIÁ BAN ĐẦU (INITIAL EVALUATION)


Bác sĩ nhi khoa cần luôn đưa ngộ độc qua đường tiêu hóa hoặc các phơi nhiễm độc chất khác vào danh sách chẩn đoán phân biệt, đặc biệt ở những bệnh nhân có rối loạn tri giác (altered mental status), co giật, hoặc xuất hiện các triệu chứng thần kinh cấp tính. Hãy bắt đầu bằng việc đánh giá đường thở, hô hấp và tuần hoàn (airway, breathing, and circulation) để đưa ra hướng hồi sức phù hợp. Để biết thêm thông tin về các biện pháp làm sạch/khử độc (decontamination), bao gồm các can thiệp xử trí bỏng hóa chất hoặc tổn thương mắt, vui lòng xem Mục III.A.

A. Bệnh sử (History)

Khai thác bệnh sử phơi nhiễm kỹ lưỡng là chìa khóa để quyết định chiến lược xử trí; tuy nhiên, các chi tiết liên quan đến việc nuốt phải chất độc có thể không phải lúc nào cũng đầy đủ hoặc chính xác. Do đó, biểu hiện lâm sàng, chứ không phải chỉ lời kể bệnh sử, mới là yếu tố quyết định để hướng dẫn quá trình điều trị.

1. Bệnh sử phơi nhiễm (Exposure history)

Khai thác thông tin từ những người chứng kiến và/hoặc những người tiếp xúc gần: tác nhân nghi ngờ gây phơi nhiễm, đường lây nhiễm/đường vào, mốc thời gian, lượng chất độc, các biện pháp sơ cứu đã thực hiện, các đợt nôn mửa, tiền sử bệnh lý liên quan và các triệu chứng đã quan sát được. Nếu xác định được chất gây ngộ độc, hãy ước tính số lượng thuốc/thể tích đã mất, ngày hết hạn, hoạt chất chính và nồng độ. Trung tâm chống độc có thể hỗ trợ bác sĩ trong việc nhận diện loại viên thuốc.

2. Thông tin môi trường xung quanh (Environmental information)

Hỏi kỹ về các đồ vật dễ tiếp cận trong nhà hoặc nhà để xe, các hộp chứa bị mở nắp, các viên thuốc vương vãi, các thành viên trong gia đình đang sử dụng thuốc, những người chăm sóc khác, các loại thảo dược (herbs), hoặc các loại thuốc y học bổ sung/thay thế khác.

Bảng 3.1. Khám thực thể tập trung vào Độc chất học (Toxicology-Focused Physical Exam)

Hệ cơ quan Các tiêu chí đánh giá chính
Toàn trạng Dấu hiệu sinh tồn
Tình trạng tri giác (Mental status)
Nhận diện mùi cơ thể
Đầu mặt cổ (HEENT) Kích thước/độ phản xạ của đồng tử
Rung giật nhãn cầu (Nystagmus)
Vận động cơ nhãn cầu
Tình trạng niêm mạc
Các vết trợt loét niêm mạc
Dịch tiết
Tim mạch Tần số tim
Nhịp điệu
Tình trạng tưới máu ngoại vi
Hô hấp Nhịp thở
Sự thông khí (lượng không khí đi vào)
Mức độ gắng sức hô hấp
Tiêu hóa Điểm đau khu trú (Tenderness)
Nhu động ruột
Phản ứng dội (Rebound tenderness)
Co cứng thành bụng (Guarding)
Da Tình trạng đổ mồ hôi
Nổi gai ốc (Piloerection)
Các vết bỏng
Màu sắc da
Các vết trợt loét
Thần kinh/Tâm thần Trương lực cơ
Phản xạ gân xương
Cơn rung giật cơ (Clonus)
Trạng thái kích động
Rối loạn tâm thần (Psychosis)
Các rối loạn khí sắc khác

(Chú thích: HEENT: Head, ears, eyes, nose, and throat – Đầu, tai, mắt, mũi và họng).

B. Khám thực thể tập trung vào Độc chất học (Toxicology-Focused Physical Exam)

Việc thăm khám có thể tiết lộ nhiều manh mối quan trọng về mức độ nghiêm trọng và bản chất của tác nhân phơi nhiễm. Tối thiểu, một cuộc thăm khám lâm sàng có trọng tâm cần bao gồm các thành phần được liệt kê trong Bảng 3.1.

C. Chẩn đoán và Xét nghiệm cận lâm sàng (Workup and Laboratory Investigation)

1. Điện tâm đồ (Electrocardiogram – ECG)

Một số chất độc có thể gây ra những thay đổi trên điện tâm đồ, bao gồm kéo dài khoảng QTc và giãn rộng phức bộ QRS.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ