Sổ tay Phục hồi chức năng Lâm sàng Braddom, Ấn bản thứ hai (2026)
Nhà xuất bản: ELSEVIER, 2026
Tác giả: David Cifu, Henry L. Lew – Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
(C) Bản dịch tiếng Việt bởi THƯ VIỆN Y HỌC MEDIPHARM
CHƯƠNG 31. Phục hồi chức năng Cơ Xương Khớp
Rheumatologic rehabilitation
Lin-Fen Hsieh; Ying-Chen Kuo
Braddom’s Rehabilitation Care: A Clinical Handbook, 31, 297-310.e14
Hướng dẫn nhanh
Giới thiệu
Thoái hóa khớp (OA)
Viêm khớp dạng thấp (RA)
Viêm cột sống dính khớp (AS)
Quản lý Phục hồi chức năng
|
Cơ xương khớp là một chuyên ngành y học chuyên về đánh giá, chẩn đoán và điều trị các rối loạn cơ xương khớp liên quan đến miễn dịch và không liên quan đến miễn dịch hoặc các rối loạn mô liên kết khác, bao gồm viêm khớp, tổn thương mô mềm (như cơ, gân, sụn, bao hoạt dịch và cân), và viêm mạch. Những rối loạn này có thể gây đau, khuyết tật về thể chất và nghề nghiệp, phụ thuộc trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL), và các vấn đề tâm lý xã hội. Chương này tóm tắt các bệnh thường gặp và các nguyên tắc phục hồi chức năng trong chuyên ngành cơ xương khớp.
GIỚI THIỆU VỀ BỆNH LÝ CƠ XƯƠNG KHỚP
Định nghĩa và Nguyên nhân (Bảng 31.1)
Các bệnh lý cơ xương khớp bao gồm các rối loạn cơ xương khớp liên quan đến miễn dịch và không liên quan đến miễn dịch hoặc các rối loạn mô liên kết khác, bao gồm viêm khớp, tổn thương mô mềm (như cơ, gân, sụn, bao hoạt dịch và cân), và viêm mạch, cùng nhiều bệnh khác. Viêm khớp, hay viêm các khớp, cấp tính hoặc mạn tính, có thể xảy ra do rối loạn chức năng miễn dịch (ví dụ, viêm khớp dạng thấp [RA], viêm cột sống dính khớp [AS], và viêm khớp vảy nến [PsA]), thoái hóa (ví dụ, bệnh khớp thoái hóa hoặc thoái hóa khớp [OA]), các vấn đề chuyển hóa (ví dụ, gout và các bệnh viêm khớp liên quan đến tinh thể khác), và nhiễm vi khuẩn hoặc vi sinh vật khác.
Triệu chứng và Dấu hiệu
Viêm khớp cấp tính được đặc trưng lâm sàng bởi đau, ấn đau, sưng, nóng và đỏ ở khớp. Trong giai đoạn mạn tính, tổn thương khớp thường xảy ra, và biến dạng, tiếng lạo xạo, hạn chế tầm vận động (ROM), mất vững, hoặc kiểu vận động bất thường của khớp có thể phát triển. Viêm khớp và các rối loạn mô mềm có thể gây đau, khuyết tật về thể chất và nghề nghiệp, phụ thuộc trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL), và các vấn đề tâm lý xã hội.
Thăm khám lâm sàng (Bảng 31.2)
Thăm khám tại chỗ bao gồm nhìn, sờ, vận động và sức mạnh.
Xét nghiệm
Các xét nghiệm bao gồm tốc độ lắng hồng cầu (ESR), protein phản ứng C (CRP), công thức máu toàn phần (CBC), axit uric, yếu tố dạng thấp (RF), kháng thể kháng protein citrulline hóa (ACPA) hoặc kháng thể kháng peptide citrulline vòng (anti-CCP), kháng thể kháng nhân (ANA), kháng nguyên bạch cầu người (HLA)-B27, và phân tích dịch khớp.
Chẩn đoán hình ảnh
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bao gồm X-quang, siêu âm, xạ hình xương, chụp cắt lớp vi tính (CT), và chụp cộng hưởng từ (MRI).
Điểm nhấn lâm sàng
|
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ