Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Tai Mũi Họng – Phẫu thuật Đầu Cổ (2026). CHƯƠNG 10. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH VÀ TÁI TẠO KHUÔN MẶT

316 phút đọc

Sổ tay Tai Mũi Họng – Phẫu thuật Đầu Cổ (Ấn bản 2026)
Handbook of Otolaryngology: Head and Neck Surgery, Third Edition
Chủ biên: David Goldenberg, Bradley J. Goldstein
Dịch và Chú giải: THS.BS. LÊ ĐÌNH SÁNG
Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website yhoclamsang.net – sachyhoc.com bởi THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 10. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH VÀ TÁI TẠO KHUÔN MẶT
Facial Plastic and Reconstructive Surgery
Jessyka G. Lighthall
Handbook of Otolaryngology: Head and Neck Surgery, Chapter 10, 571-731


10.0 CHẤN THƯƠNG HÀM MẶT (MAXILLOFACIAL TRAUMA)

10.0.1 Gãy Xương Chính Mũi (Nasal Fractures)

ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG (KEY FEATURES)
• Gãy xương chính mũi (Nasal fractures) là loại gãy xương vùng mặt phổ biến nhất.
• Chúng có thể gây ra những ảnh hưởng về mặt thẩm mỹ và chức năng.
• Tụ máu vách ngăn (Septal hematoma) cần được nhận biết sớm và xử trí ngay lập tức.
• Nắn chỉnh kín (Closed reduction) có thể làm giảm nhu cầu điều trị muộn. Phẫu thuật mở nắn chỉnh (Open reduction) có thể cần thiết.
• Ngay cả khi không có can thiệp ngoại khoa nào được lên kế hoạch ban đầu, bệnh nhân cần được đánh giá lại sau 1 đến 2 tuần khi tình trạng phù nề do chấn thương đã thuyên giảm.
• Tổn thương sụn, biến dạng dai dẳng, hoặc tắc nghẽn mũi dai dẳng có thể cần phẫu thuật chỉnh hình mũi – vách ngăn chức năng (functional septorhinoplasty) thì muộn.

Biểu hiện lâm sàng của gãy xương chính mũi có thể bao gồm tiền sử chấn thương mũi kèm theo đau, phù nề, chảy máu mũi (epistaxis), thay đổi hình dáng bên ngoài của mũi, tắc nghẽn đường thở qua mũi, và bầm tím dưới ổ mắt (infraorbital ecchymosis). Chẩn đoán hình ảnh là không cần thiết để chẩn đoán gãy xương chính mũi nhưng có thể được chỉ định để loại trừ các tổn thương khác. Các biến dạng không được phát hiện ngay lập tức có thể trở nên rõ ràng khi tình trạng phù nề thuyên giảm. Điều trị có thể tiến hành ngay lập tức hoặc trì hoãn dựa trên bệnh sử, kết quả khám thực thể (physical exam), và mong muốn của bệnh nhân. Ngay cả khi can thiệp ngay lập tức được thực hiện, việc theo dõi thích hợp là cần thiết để xác định các biến dạng dai dẳng hoặc tình trạng tắc nghẽn mũi.

Dịch Tễ Học (Epidemiology)

Gãy xương chính mũi được ghi nhận là loại gãy xương vùng mặt phổ biến nhất, chiếm khoảng một nửa số trường hợp gãy xương vùng mặt. Những chấn thương này chủ yếu xảy ra ở các phân khúc dân số trẻ, hoạt động thể chất nhiều và chủ yếu ở nam giới. Cơ chế phổ biến nhất là chấn thương đụng dập (ví dụ: tai nạn, hành hung, thể thao), mặc dù những gãy xương này cũng xảy ra thông qua các chấn thương xuyên thấu và chấn thương năng lượng cao. Gãy xương chính mũi không chỉ xảy ra đơn độc mà còn thường xuyên đi kèm với các gãy xương vùng mặt rộng hơn.
Đánh Giá (Evaluation)

Cần khai thác bệnh sử chi tiết về cơ chế chấn thương, các triệu chứng của bệnh nhân, các triệu chứng cơ năng liên quan, tình trạng mũi trước chấn thương, và tiền sử sức khỏe tổng quát. Các câu hỏi thích hợp liên quan đến gãy xương chính mũi bao gồm sự hiện diện của tình trạng tắc nghẽn mũi hoặc biến dạng mũi về mặt thẩm mỹ do bệnh nhân tự cảm nhận. Sự xuất hiện của dịch chảy ra từ mũi có vị mặn hoặc kim loại (salty or metallic-tasting rhinorrhea) cũng có thể giúp sàng lọc tình trạng rò rỉ dịch não tủy (cerebrospinal fluid leak) do gãy xương mũi nghiêm trọng liên quan đến mảnh sàng (cribriform plate).
Khám thực thể (Physical examination) đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán gãy xương chính mũi và có thể thuận lợi hơn nếu mũi được làm co mạch (chống sung huyết). Quan sát bằng mắt thường, sờ nắn bằng tay, và soi mũi trước (anterior rhinoscopy) là những bước thiết yếu. Nội soi mũi có thể được thực hiện để tăng cường việc thu thập dữ liệu lâm sàng có ý nghĩa khi cần thiết (Hình 10.1).
Sau khi khám chấn thương vùng mặt khu trú để loại trừ các tổn thương đi kèm, mũi cần được kiểm tra. Sự toàn vẹn của da vùng mũi cần được đánh giá. Thường thì phù nề mũi hoặc máu từ gãy xương cấp tính sẽ hạn chế việc quan sát. Sờ nắn mũi là rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác. Tất cả các khía cạnh của mũi cần được đánh giá. Một cách tổng thể, người khám cần xác định xem mũi có thẳng không, có sự lệch vẹo nào không, hoặc có tồn tại các biến dạng sống mũi khác không (ví dụ: biến dạng hình chữ C, biến dạng hình yên ngựa, v.v.).
Sờ nắn xương chính mũi sẽ xác định gãy tháp xương dưới dạng một mảng hay là các tổn thương vụn nát phức tạp hơn. Người khám cần đánh giá độ xoay, độ nhô, và sự nâng đỡ của đầu mũi và thành bên. Soi mũi trước bắt buộc phải được thực hiện để đánh giá tình trạng của vách ngăn. Việc xác định tình trạng vách ngăn thường bị xem nhẹ; tuy nhiên, sự đánh giá đúng mức và xử trí các tổn thương vách ngăn là thiết yếu để phục hồi chức năng và hình dáng tối ưu của mũi. Người khám cần tìm kiếm và ghi lại sự hiện diện hay vắng mặt của tụ máu vách ngăn (septal hematoma). Nếu hiện diện, nó cần được xử trí nhanh chóng và thích hợp (Hình 10.1).

Hình 10.1 Tụ máu vách ngăn (A) tụ lại giữa vạt màng sụn và sụn/xương vách ngăn. (B) Dẫn lưu ngay lập tức được thực hiện bằng cách rạch vạt màng sụn. Mũi sau đó thường được nhét bấc hoặc đặt nẹp trong mũi để ngăn ngừa tái tích tụ khối máu tụ. (Nguồn: Ziccardi VB, Braidy H. Management of nasal fractures. Oral Maxillofac Surg Clin North Am. 2009;21:203-208, vi.)

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ