Thống kê Sinh học Cơ bản và Lâm sàng, Ấn bản thứ 5 – Basic & Clinical Biostatistics, 5e
Tác giả: Susan White – Nhà xuất bản McGraw-Hill Medical – Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Chương 11: Nghiên cứu Khảo sát (Survey Research)
NHỮNG KHÁI NIỆM CHÍNH
|
VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG
VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG 1
Bảng kiểm Phẩm giá Bệnh nhân (Patient Dignity Inventory – PDI) đo lường sự căng thẳng liên quan đến phẩm giá mà một bệnh nhân ung thư trải qua. Li và cộng sự (2018) đã nghiên cứu độ giá trị và độ tin cậy của bản dịch PDI sang tiếng Quan Thoại (PDI-MV). Mỗi khi một công cụ khảo sát được dịch sang một ngôn ngữ mới, độ tin cậy và độ giá trị nên được kiểm tra lại bằng ngôn ngữ đó để đảm bảo rằng cuộc khảo sát vẫn hoàn thành mục đích của nó trong ngôn ngữ mới. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0203111
VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG 2
Với số lượng các cuộc khảo sát được gửi đến các bác sĩ ngày càng tăng, thách thức trong việc tối ưu hóa tỷ lệ phản hồi là một điều khó vượt qua. Brtnikova và cộng sự (2018) đã nghiên cứu một số phương pháp lấy mẫu và nhắc nhở khác nhau bao gồm email, thư tay và bưu thiếp. Họ thấy rằng tỷ lệ phản hồi dao động từ 66% đến 83% và phát hiện các mức độ phản hồi khác nhau giữa các chuyên khoa. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0202755. Dữ liệu có thể được truy cập bằng liên kết này: https://ndownloader.figshare.com/files/12852026
VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG 3
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs) là một trong những bệnh nhiễm khuẩn phổ biến nhất, chiếm 7 triệu lượt khám ngoại trú và 1 triệu lượt nhập viện tại Hoa Kỳ mỗi năm. Chúng thường do Escherichia coli gây ra và thường được điều trị theo kinh nghiệm bằng trimethoprim-sulfamethoxazole. Các hướng dẫn gần đây của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ khuyến nghị loại thuốc này là liệu pháp tiêu chuẩn với các fluoroquinolone cụ thể là lựa chọn hàng thứ hai. Hai yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn điều trị là chi phí chăm sóc sức khỏe của liệu pháp thuốc và sự xuất hiện của tình trạng kháng trimethoprim-sulfamethoxazole ở các chủng E. coli gây UTIs. Huang và Stafford (2002) đã sử dụng dữ liệu khảo sát từ Khảo sát Chăm sóc Y tế Ngoại trú Quốc gia (NAMCS) để đánh giá các đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của những phụ nữ đến khám tại các bác sĩ chăm sóc ban đầu và chuyên khoa về UTIs.
CÁC CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Với một chút kiến thức thông thường và thông tin từ chương này, bạn có thể phát triển các bảng câu hỏi để đánh giá các khóa học, tìm hiểu sở thích của sinh viên để sử dụng trong một chương trình giáo dục, và các công việc khác mà bạn muốn thu thập thông tin tại địa phương. Đối với các dự án sâu rộng hơn, đặc biệt là những dự án liên quan đến một dự án nghiên cứu, bạn có thể muốn tham khảo ý kiến của một nhà thống kê sinh học, nhà dịch tễ học, hoặc chuyên gia khác có chuyên môn về khảo sát.
Mọi người đều biết về các cuộc khảo sát. Trên thực tế, quan điểm của người bình thường về thống kê phần lớn dựa trên kết quả của các cuộc thăm dò ý kiến và khảo sát thị trường. Nhiều người liên kết các cuộc khảo sát với cuộc điều tra dân số Hoa Kỳ, diễn ra 10 năm một lần, nhưng một cuộc điều tra dân số không thực sự là một cuộc khảo sát. Một cuộc điều tra dân số hỏi tất cả mọi người trong quần thể, trong khi một cuộc khảo sát chỉ hỏi một mẫu từ quần thể.
Thuật ngữ thăm dò ý kiến (poll) thường được liên kết với các cuộc thăm dò chính trị, nhưng nó chỉ đơn giản có nghĩa là đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin hoặc ý kiến.
Xác định Câu hỏi Nghiên cứu
Nhu cầu biết câu trả lời cho một câu hỏi thường là động lực cho nghiên cứu khảo sát, như trong các VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG. Cũng như bất kỳ câu hỏi nghiên cứu nào khác, một bước đầu tiên quan trọng là xem xét y văn để tìm hiểu những gì đã được biết về chủ đề và những phương pháp khác đã được sử dụng trước đây.
Có thể khó xác định các vấn đề chính xác cần được giải quyết trong một cuộc khảo sát. Trong tình huống này, các nhóm tập trung (focus groups) có thể giúp làm rõ các vấn đề. Các nhóm tập trung là các cuộc phỏng vấn một số ít người, thường là 6 đến 10 người, thay vì các cuộc phỏng vấn cá nhân, và được thực hiện trực tiếp hoặc qua điện thoại.
Quyết định Phương pháp Khảo sát
Hầu hết các cuộc khảo sát sử dụng bảng câu hỏi tự điền (self-administered questionnaires)—trực tiếp hoặc qua thư hoặc email, hoặc phỏng vấn (interviews)—cũng trực tiếp hoặc qua điện thoại. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm, một số trong đó được minh họa trong Bảng 11-1.
Bảng 11-1. Ưu và nhược điểm của các phương pháp khảo sát khác nhau.
| Tự điền qua Thư/Email | Tự điền Trực tiếp | Phỏng vấn qua Điện thoại | Phỏng vấn Trực tiếp | |
|---|---|---|---|---|
| Chi phí | ++ | + | – | — |
| Thời gian | ++ | + | – | — |
| Tính chuẩn hóa | + | + | +/- | +/- |
| Độ sâu/chi tiết | – | = | + | ++ |
| Tỷ lệ phản hồi | — | + | + | ++ |
| Thiếu câu trả lời | — | – | ++ | ++ |
| +, Ưu điểm; -, Nhược điểm; +/-, Trung tính. | ||||
Khi các cuộc phỏng vấn được sử dụng cho nghiên cứu khảo sát, chúng thường được gọi là phỏng vấn có cấu trúc (structured interviews), trong đó các câu hỏi giống nhau được đưa ra cho mỗi đối tượng theo cùng một thứ tự, và không được phép gợi ý.
Các cuộc khảo sát thường được coi là cắt ngang (cross-sectional) và đo lường tình hình hiện tại, và chắc chắn hầu hết các cuộc khảo sát đều thuộc loại này. Tuy nhiên, các bảng câu hỏi cũng được sử dụng trong các nghiên cứu đoàn hệ và bệnh-chứng.
PHÁT TRIỂN CÁC CÂU HỎI
Có nhiều cách để đặt câu hỏi, và các nhà thiết kế khảo sát muốn trình bày các câu hỏi sao cho chúng rõ ràng và thu được thông tin mong muốn.
Quyết định Định dạng Câu hỏi—Mở và Đóng:
Câu hỏi mở (Open-ended questions) là những câu hỏi cho phép đối tượng trả lời bằng lời của chính họ. Chúng đôi khi phù hợp, như được trình bày trong Bảng 11-2. Câu hỏi đóng (Closed-response questions) khó viết hơn, nhưng lợi ích của chúng là dễ dàng phân tích và báo cáo câu trả lời. Một ví dụ về câu hỏi mở và đóng được đưa ra trong Hộp 11-1.
Bảng 11-2. Câu hỏi mở và câu hỏi đóng.
| Sử dụng câu hỏi Mở | Sử dụng câu hỏi Đóng | |
|---|---|---|
| Mục đích | Lời lẽ hoặc trích dẫn thực tế | Các câu trả lời phổ biến nhất |
| Người trả lời | Có khả năng cung cấp câu trả lời bằng lời của họ | Sẵn lòng trả lời chỉ khi dễ và nhanh; có thể viết không rõ ràng |
| Đặt câu hỏi | Các lựa chọn chưa được biết | Các lựa chọn có thể được dự đoán trước |
| Phân tích kết quả | Phân tích nội dung; tốn thời gian | Đếm hoặc tính điểm |
| Báo cáo kết quả | Các câu trả lời riêng lẻ hoặc được nhóm lại | Dữ liệu thống kê |
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ