Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Thống kê Sinh học Cơ bản và Lâm sàng, Ấn bản thứ 5. Chương 11: Nghiên cứu Khảo sát (Survey Research)

32 phút đọc

Thống kê Sinh học Cơ bản và Lâm sàng, Ấn bản thứ 5 – Basic & Clinical Biostatistics, 5e
Tác giả: Susan White – Nhà xuất bản McGraw-Hill Medical – Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng


Chương 11: Nghiên cứu Khảo sát (Survey Research)

NHỮNG KHÁI NIỆM CHÍNH

  1. Nghiên cứu khảo sát là một trong những hình thức nghiên cứu phổ biến nhất.
  2. Nghiên cứu khảo sát thường liên quan đến việc hỏi mọi người về một chủ đề, mặc dù một số khảo sát có thể dựa trên các nguồn dữ liệu có sẵn.
  3. Một câu hỏi nghiên cứu rõ ràng và các mục tiêu cụ thể giúp định hướng thiết kế của một cuộc khảo sát và bảng câu hỏi.
  4. Các chủ đề khảo sát có thể cần được điều tra bằng các nhóm tập trung (focus groups) để biết được các vấn đề cụ thể quan trọng cần nghiên cứu.
  5. Phương pháp khảo sát được xác định bởi câu hỏi nghiên cứu. Chúng bao gồm phỏng vấn và bảng câu hỏi tự điền qua thư tín hoặc điện thoại. Chúng có thể dựa trên web, hoặc được thực hiện trực tiếp.
  6. Nên lựa chọn các loại câu hỏi và thang đo trả lời phù hợp nhất, và câu hỏi phải không có sai lệch (bias).
  7. Các câu hỏi có danh sách các câu trả lời có thể có được xác định trước sẽ dễ phân tích hơn các câu hỏi mở.
  8. Việc lựa chọn thang đo (danh nghĩa, thứ tự, định lượng) có ảnh hưởng đến các cách mà kết quả có thể được phân tích.
  9. Các câu trả lời cần được cân bằng với số lượng các lựa chọn trả lời tích cực và tiêu cực bằng nhau.
  10. Nhìn chung, các câu trả lời nên cụ thể và tránh các tính từ mơ hồ.
  11. Các loại câu trả lời cần phải đồng nhất và loại trừ lẫn nhau.
  12. Các câu hỏi có khả năng gây khó chịu đôi khi có thể được làm mềm để chúng dễ được đối tượng chấp nhận hơn.
  13. Các câu hỏi cho phép đối tượng chọn nhiều lựa chọn tùy ý có thể gây ra những thách thức tại thời điểm phân tích.
  14. Mọi người thường thấy thang đo xếp hạng (ranking scales) khó nếu có nhiều hơn ba lựa chọn cần xếp hạng.
  15. Thang đo Likert rất phổ biến và dễ hiểu đối với người trả lời.
  16. Độ tin cậy (Reliability) cho biết liệu kết quả từ một bài kiểm tra hoặc bảng câu hỏi có thể tái lập được hay không.
  17. Độ giá trị (Validity) cho biết liệu một bài kiểm tra hoặc bảng câu hỏi có đang đo lường những gì nó dự định đo lường hay không.
  18. Thử nghiệm sơ bộ (Pilot testing) là điều cần thiết và không cần sử dụng một mẫu lớn.
  19. Một tỷ lệ phản hồi cao mang lại sự tin tưởng hơn vào các phát hiện.
  20. Theo dõi hiệu quả là cách quan trọng nhất để tăng tỷ lệ phản hồi.
  21. Một thư ngỏ được soạn thảo kỹ lưỡng nên đi kèm với tất cả các bảng câu hỏi.
  22. Các hình thức khuyến khích, cả bằng tiền và không bằng tiền, dường như có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ phản hồi.
  23. Các cân nhắc về đạo đức và các hội đồng xét duyệt của tổ chức yêu cầu người trả lời phải được đảm bảo rằng các câu trả lời của họ sẽ được giữ bí mật.
  24. Các phương pháp lấy mẫu phù hợp dẫn đến các nghiên cứu có giá trị hơn miễn là loại người trả lời phù hợp với câu hỏi nghiên cứu.
  25. Xác định số lượng đối tượng cần thiết là một phần của quy trình thiết kế khảo sát.
  26. Kết quả khảo sát được phân tích bằng các phương pháp đã được thảo luận trước đây trong cuốn sách này.

VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG

VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG 1

Bảng kiểm Phẩm giá Bệnh nhân (Patient Dignity Inventory – PDI) đo lường sự căng thẳng liên quan đến phẩm giá mà một bệnh nhân ung thư trải qua. Li và cộng sự (2018) đã nghiên cứu độ giá trị và độ tin cậy của bản dịch PDI sang tiếng Quan Thoại (PDI-MV). Mỗi khi một công cụ khảo sát được dịch sang một ngôn ngữ mới, độ tin cậy và độ giá trị nên được kiểm tra lại bằng ngôn ngữ đó để đảm bảo rằng cuộc khảo sát vẫn hoàn thành mục đích của nó trong ngôn ngữ mới. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0203111

VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG 2

Với số lượng các cuộc khảo sát được gửi đến các bác sĩ ngày càng tăng, thách thức trong việc tối ưu hóa tỷ lệ phản hồi là một điều khó vượt qua. Brtnikova và cộng sự (2018) đã nghiên cứu một số phương pháp lấy mẫu và nhắc nhở khác nhau bao gồm email, thư tay và bưu thiếp. Họ thấy rằng tỷ lệ phản hồi dao động từ 66% đến 83% và phát hiện các mức độ phản hồi khác nhau giữa các chuyên khoa. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0202755. Dữ liệu có thể được truy cập bằng liên kết này: https://ndownloader.figshare.com/files/12852026

VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG 3

Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs) là một trong những bệnh nhiễm khuẩn phổ biến nhất, chiếm 7 triệu lượt khám ngoại trú và 1 triệu lượt nhập viện tại Hoa Kỳ mỗi năm. Chúng thường do Escherichia coli gây ra và thường được điều trị theo kinh nghiệm bằng trimethoprim-sulfamethoxazole. Các hướng dẫn gần đây của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ khuyến nghị loại thuốc này là liệu pháp tiêu chuẩn với các fluoroquinolone cụ thể là lựa chọn hàng thứ hai. Hai yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn điều trị là chi phí chăm sóc sức khỏe của liệu pháp thuốc và sự xuất hiện của tình trạng kháng trimethoprim-sulfamethoxazole ở các chủng E. coli gây UTIs. Huang và Stafford (2002) đã sử dụng dữ liệu khảo sát từ Khảo sát Chăm sóc Y tế Ngoại trú Quốc gia (NAMCS) để đánh giá các đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của những phụ nữ đến khám tại các bác sĩ chăm sóc ban đầu và chuyên khoa về UTIs.

CÁC CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Với một chút kiến thức thông thường và thông tin từ chương này, bạn có thể phát triển các bảng câu hỏi để đánh giá các khóa học, tìm hiểu sở thích của sinh viên để sử dụng trong một chương trình giáo dục, và các công việc khác mà bạn muốn thu thập thông tin tại địa phương. Đối với các dự án sâu rộng hơn, đặc biệt là những dự án liên quan đến một dự án nghiên cứu, bạn có thể muốn tham khảo ý kiến của một nhà thống kê sinh học, nhà dịch tễ học, hoặc chuyên gia khác có chuyên môn về khảo sát.

Mọi người đều biết về các cuộc khảo sát. Trên thực tế, quan điểm của người bình thường về thống kê phần lớn dựa trên kết quả của các cuộc thăm dò ý kiến và khảo sát thị trường. Nhiều người liên kết các cuộc khảo sát với cuộc điều tra dân số Hoa Kỳ, diễn ra 10 năm một lần, nhưng một cuộc điều tra dân số không thực sự là một cuộc khảo sát. Một cuộc điều tra dân số hỏi tất cả mọi người trong quần thể, trong khi một cuộc khảo sát chỉ hỏi một mẫu từ quần thể.

Thuật ngữ thăm dò ý kiến (poll) thường được liên kết với các cuộc thăm dò chính trị, nhưng nó chỉ đơn giản có nghĩa là đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin hoặc ý kiến.

Xác định Câu hỏi Nghiên cứu

Nhu cầu biết câu trả lời cho một câu hỏi thường là động lực cho nghiên cứu khảo sát, như trong các VẤN ĐỀ TÌNH HUỐNG. Cũng như bất kỳ câu hỏi nghiên cứu nào khác, một bước đầu tiên quan trọng là xem xét y văn để tìm hiểu những gì đã được biết về chủ đề và những phương pháp khác đã được sử dụng trước đây.

Có thể khó xác định các vấn đề chính xác cần được giải quyết trong một cuộc khảo sát. Trong tình huống này, các nhóm tập trung (focus groups) có thể giúp làm rõ các vấn đề. Các nhóm tập trung là các cuộc phỏng vấn một số ít người, thường là 6 đến 10 người, thay vì các cuộc phỏng vấn cá nhân, và được thực hiện trực tiếp hoặc qua điện thoại.

Quyết định Phương pháp Khảo sát

Hầu hết các cuộc khảo sát sử dụng bảng câu hỏi tự điền (self-administered questionnaires)—trực tiếp hoặc qua thư hoặc email, hoặc phỏng vấn (interviews)—cũng trực tiếp hoặc qua điện thoại. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm, một số trong đó được minh họa trong Bảng 11-1.

Bảng 11-1. Ưu và nhược điểm của các phương pháp khảo sát khác nhau.

Tự điền qua Thư/Email Tự điền Trực tiếp Phỏng vấn qua Điện thoại Phỏng vấn Trực tiếp
Chi phí ++ +
Thời gian ++ +
Tính chuẩn hóa + + +/- +/-
Độ sâu/chi tiết = + ++
Tỷ lệ phản hồi + + ++
Thiếu câu trả lời ++ ++
+, Ưu điểm; -, Nhược điểm; +/-, Trung tính.

Khi các cuộc phỏng vấn được sử dụng cho nghiên cứu khảo sát, chúng thường được gọi là phỏng vấn có cấu trúc (structured interviews), trong đó các câu hỏi giống nhau được đưa ra cho mỗi đối tượng theo cùng một thứ tự, và không được phép gợi ý.

Các cuộc khảo sát thường được coi là cắt ngang (cross-sectional) và đo lường tình hình hiện tại, và chắc chắn hầu hết các cuộc khảo sát đều thuộc loại này. Tuy nhiên, các bảng câu hỏi cũng được sử dụng trong các nghiên cứu đoàn hệ và bệnh-chứng.

PHÁT TRIỂN CÁC CÂU HỎI

Có nhiều cách để đặt câu hỏi, và các nhà thiết kế khảo sát muốn trình bày các câu hỏi sao cho chúng rõ ràng và thu được thông tin mong muốn.

Quyết định Định dạng Câu hỏi—Mở và Đóng:

Câu hỏi mở (Open-ended questions) là những câu hỏi cho phép đối tượng trả lời bằng lời của chính họ. Chúng đôi khi phù hợp, như được trình bày trong Bảng 11-2. Câu hỏi đóng (Closed-response questions) khó viết hơn, nhưng lợi ích của chúng là dễ dàng phân tích và báo cáo câu trả lời. Một ví dụ về câu hỏi mở và đóng được đưa ra trong Hộp 11-1.

Bảng 11-2. Câu hỏi mở và câu hỏi đóng.

Sử dụng câu hỏi Mở Sử dụng câu hỏi Đóng
Mục đích Lời lẽ hoặc trích dẫn thực tế Các câu trả lời phổ biến nhất
Người trả lời Có khả năng cung cấp câu trả lời bằng lời của họ Sẵn lòng trả lời chỉ khi dễ và nhanh; có thể viết không rõ ràng
Đặt câu hỏi Các lựa chọn chưa được biết Các lựa chọn có thể được dự đoán trước
Phân tích kết quả Phân tích nội dung; tốn thời gian Đếm hoặc tính điểm
Báo cáo kết quả Các câu trả lời riêng lẻ hoặc được nhóm lại Dữ liệu thống kê

 

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ