Ung thư Vú – Con đường Đa chuyên khoa cho Chăm sóc Ung thư tại Cộng đồng
Chủ biên: James L. Weese MD FACS. (C) Nhà xuất bản Elsevier 2025.
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.BS. Nguyễn Viết Bình (Đồng chủ biên). Ts.Bs. Nguyễn Hải Hoàng, Ts.BS. Nguyễn Văn Đăng.
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com vì mục đích chia sẻ tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
CHƯƠNG 13. CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH SỐNG SÓT SAU UNG THƯ VÚ TRONG THỰC HÀNH UNG THƯ TẠI CỘNG ĐỒNG
Breast Cancer Survivorship in Community Oncology Practice
Jamie Cairo
Breast Cancer, 13, 164-178
Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất được chẩn đoán ở phụ nữ. Những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, bao gồm việc phát hiện bệnh sớm và các chiến lược điều trị hiệu quả, đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm. Với hơn 3,8 triệu người bệnh sống sót sau ung thư vú (breast cancer survivors) tại Hoa Kỳ, tỷ lệ sống thêm 5 năm hiện đạt 90% và tỷ lệ sống thêm 10 năm là 80%. Chính vì vậy, hầu hết người bệnh được chẩn đoán mắc ung thư vú sẽ trở thành những người bệnh sống sót lâu dài (long-term survivors). Ung thư vú chủ yếu ảnh hưởng đến nữ giới, với tỷ lệ mắc ở nam giới chiếm chưa tới 1% tổng số ca bệnh. Do đó, phần lớn các thông tin về việc chăm sóc người bệnh sống sót sau ung thư vú đều hướng đến đối tượng là phụ nữ. Người bệnh sống sót sau ung thư vú thường xuyên phải đối mặt với nhiều vấn đề về thể chất và tâm lý xã hội, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của họ. Các chương trình ung thư và bác sĩ lâm sàng cần chuẩn bị sẵn sàng để giải quyết những tác động lâu dài do bệnh ung thư và quá trình điều trị để lại.
Thuật ngữ “người bệnh sống sót sau ung thư” (cancer survivor) thường được dùng để chỉ bất kỳ cá nhân nào từng được chẩn đoán mắc ung thư. Tuy nhiên, nhu cầu chăm sóc của người bệnh ở giai đoạn di căn (metastatic disease) sẽ rất khác biệt so với những người mắc bệnh ở giai đoạn có thể điều trị triệt căn (curative intent disease). Chương này sẽ xem xét và thảo luận về các yếu tố cốt lõi trong quá trình chăm sóc người bệnh sống sót tại các cơ sở thực hành ung thư cộng đồng, dành riêng cho người bệnh ung thư vú được chẩn đoán với mục tiêu điều trị triệt căn.
Giám Sát
Mục tiêu cốt lõi của việc giám sát (surveillance) là theo dõi nhằm phát hiện sớm sự tái phát (recurrence) của bệnh ung thư ban đầu hoặc sự tiến triển của một bệnh ung thư thứ hai (second cancer). Theo Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (American Society of Clinical Oncology – ASCO), người bệnh mắc ung thư vú giai đoạn sớm (early-stage breast cancers) (kích thước khối u < 5 cm và có ít hơn bốn hạch dương tính) có thể tái khám định kỳ với bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu của họ sau 1 năm kể từ thời điểm chẩn đoán. Crabtree và cộng sự nhận thấy vẫn còn nhiều quan điểm trái chiều về vai trò của chăm sóc sức khỏe ban đầu đối với người bệnh sống sót sau ung thư, trong đó có sự “thiếu gắn kết” về khái niệm tổng thể của việc chăm sóc người bệnh sống sót. Các tác giả cũng lưu ý rằng, mặc dù số lượng người bệnh sống sót sau ung thư tại Hoa Kỳ đang ngày càng tăng và tỷ lệ thuận với tình trạng thiếu hụt bác sĩ ung thư, một số bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu vẫn cho rằng việc chăm sóc sau khi kết thúc điều trị ung thư nên tiếp tục do đội ngũ chuyên khoa ung thư đảm nhiệm. Bảng 13.1 tóm tắt các khuyến cáo giám sát hiện hành đối với người bệnh sống sót sau ung thư vú, được trình bày chi tiết trong phần này.
Việc đánh giá thường xuyên thông qua hỏi bệnh sử và khám thực thể, bao gồm khám vú lâm sàng (clinical breast examination), vẫn là phương pháp chủ đạo để phát hiện ung thư vú tái phát. Khám thực thể nên được thực hiện bởi một bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm khám vú, bao gồm việc thăm khám bên vú bị bệnh (nếu còn), thành ngực, bên vú đối diện, các vùng nách hai bên và hố thượng đòn. Nếu người bệnh có tình trạng phù bạch huyết (lymphedema), cần tiến hành đo chu vi của cả hai chi trên để so sánh. Các chuyên gia cũng khuyến cáo nên thường xuyên sờ nắn cột sống, xương ức, xương sườn và xương chậu để kiểm tra tình trạng đau xương. Đánh giá tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, cũng như khám thần kinh để kiểm tra sự thăng bằng, dáng đi, chức năng cảm giác và vận động cũng đóng vai trò rất quan trọng. Khám phụ khoa theo dõi định kỳ được khuyến cáo cho những phụ nữ chưa phẫu thuật cắt bỏ tử cung toàn phần (total hysterectomy), đặc biệt là những người bệnh đang sử dụng tamoxifen, vì nhóm này có nguy cơ cao phát triển ung thư nội mạc tử cung (endometrial cancer). Các khuyến cáo theo dõi dành cho người bệnh sống sót sau ung thư vú được tóm tắt trong Bảng 13.1.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ