Ung thư Vú – Con đường Đa chuyên khoa cho Chăm sóc Ung thư tại Cộng đồng
Chủ biên: James L. Weese MD FACS. (C) Nhà xuất bản Elsevier 2025.
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.BS. Nguyễn Viết Bình (Đồng chủ biên). Ts.Bs. Nguyễn Hải Hoàng
Cuốn sách này được dịch và chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
CHƯƠNG 2. CÁCH TIẾP CẬN CỦA NHÓM ĐA CHUYÊN KHOA TRONG QUẢN LÝ UNG THƯ VÚ
Multidisciplinary Team Approach to the Management of Breast Cancer
Aaron Chevinsky; Joseph John Weber
Breast Cancer, 2, 6-10
Triển Khai Chương Trình Chăm Sóc Đa Chuyên Khoa
Khi thiết lập một chương trình điều trị đa chuyên khoa (multidisciplinary treatment program) (Hình 2.1), cần phải đánh giá một số yếu tố cốt lõi. Những yếu tố này bao gồm việc lựa chọn nhân sự cần thiết, khoảng cách từ nơi làm việc của họ đến (các) cơ sở điều trị chính, và khả năng tham gia các cuộc họp trực tiếp hoặc trực tuyến. Các mô hình hội chẩn có thể tổ chức bao gồm hội chẩn khối u đa chuyên khoa (multidisciplinary tumor boards) (tập trung trình bày ca lâm sàng) và hội nghị phòng khám đa chuyên khoa (multidisciplinary clinic conferences) – nơi nhóm chuyên gia trực tiếp thăm khám cho người bệnh, hay còn gọi là các trung tâm chăm sóc đa chuyên khoa (multidisciplinary care centers – MDCC). Điểm khác biệt giữa các mô hình này nằm ở việc buổi hội chẩn chỉ đơn thuần thảo luận về tiền sử bệnh, kết quả khám lâm sàng, hình ảnh học và giải phẫu bệnh, hay là một buổi đánh giá trực tiếp có sự hiện diện của người bệnh để nhóm chuyên gia thăm khám và cùng thảo luận về kế hoạch điều trị. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng.
Đối với mô hình hội chẩn khối u, các bác sĩ lâm sàng có thể tập trung tại một địa điểm hoặc tham gia từ xa. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh sẽ trình bày tiền sử và các dấu hiệu lâm sàng liên quan cho cả nhóm, từ đó đi đến thống nhất về phác đồ điều trị phù hợp. Một thành viên trong nhóm sẽ được chỉ định để giải thích thông tin cho người bệnh và triển khai kế hoạch điều trị. Nhược điểm của mô hình này là người bệnh có thể phải đến gặp các bác sĩ lâm sàng nhiều lần, do đó không tối ưu về mặt thời gian. Một số nghiên cứu gần đây khuyến cáo người bệnh nên nhận liệu trình điều trị đầu tiên trong vòng 30 ngày kể từ khi có chẩn đoán. Việc chậm trễ điều trị có thể dẫn đến bệnh tái phát sớm hơn hoặc làm giảm tỷ lệ chữa khỏi.
Trong mô hình MDCC, các thành viên liên quan của nhóm (thường bao gồm bác sĩ ngoại khoa ung thư, nội khoa ung thư, xạ trị ung thư và phẫu thuật tạo hình khi cần thiết) sẽ trực tiếp thăm khám cho người bệnh. Sau đó, thành viên được phân công sẽ đưa ra quyết định và thực hiện phác đồ điều trị. Các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh chuyên sâu về ung thư vú cũng có thể tham gia hoặc sẵn sàng hỗ trợ khi có yêu cầu để đánh giá lại hình ảnh học, giải phẫu bệnh và/hoặc lập kế hoạch phẫu thuật. Người bệnh cũng được gặp điều phối viên chăm sóc (nurse navigator) để nhận hỗ trợ về quy trình điều trị, cũng như được chuyển tuyến đến các bác sĩ phẫu thuật tạo hình và tái tạo, nhân viên công tác xã hội, chuyên gia y học tích hợp và bổ sung, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia vật lý trị liệu và tư vấn di truyền khi cần. Hạn chế của phương pháp này là có thể gây lãng phí thời gian cho bác sĩ lâm sàng do họ phải chờ các thành viên khác trong nhóm hoàn tất phần đánh giá của mình. Trên thực tế, mô hình lai (hybrid model) thường mang lại hiệu quả cao. Trong đó, ca lâm sàng được trình bày trước một nhóm lớn các bác sĩ, sau đó một nhóm nhỏ các chuyên gia được chọn lọc sẽ trực tiếp thăm khám và thảo luận với người bệnh về phác đồ điều trị dự kiến.

Hình 2.1 Cách Tiếp Cận Của Nhóm Đa Chuyên Khoa Trong Quản Lý Ung Thư Vú
| Chẩn Đoán Ung Thư Vú: Hình ảnh học tầm soát; Xét nghiệm chẩn đoán; Sinh thiết xác nhận
Điều Phối Viên Chăm Sóc Liên Hệ Người Bệnh: Thực hiện thêm xét nghiệm nếu cần; Hỗ trợ đặt lịch hẹn; Xác định các nguồn lực hỗ trợ; Loại bỏ các rào cản trong chăm sóc. Lượt Khám Của Nhóm Chăm Sóc Đa Chuyên Khoa: Ngoại khoa tuyến vú; Nội khoa ung thư; Xạ trị ung thư; Phẫu thuật tạo hình và tái tạo. Các Thành Viên Hỗ Trợ Trong Nhóm Đa Chuyên Khoa: Tư vấn di truyền; Nhân viên công tác xã hội; Chuyên gia y học tích hợp; Chuyên gia dinh dưỡng; Chuyên gia vật lý trị liệu; Chuyên gia hỗ trợ sinh sản; Điều phối viên nghiên cứu. Điều Trị Tích Cực: Hóa trị/Liệu pháp miễn dịch (Tân bổ trợ so với Bổ trợ); Phẫu thuật ung thư; Phẫu thuật tạo hình và tái tạo; Xạ trị; Liệu pháp nội tiết. Giám Sát Sau Điều Trị / Giai Đoạn Sống Còn: Kế hoạch chăm sóc giai đoạn sống còn; Phục hồi chức năng; Khám lâm sàng và hình ảnh học giám sát; Nâng cao sức khỏe; Hỗ trợ tâm lý xã hội liên tục. |
Các Thành Phần Của Chương Trình
Các nhóm điều trị ung thư vú đa chuyên khoa bao gồm các chuyên khoa sau: ngoại khoa (phẫu thuật tuyến vú, ngoại khoa ung thư và/hoặc ngoại khoa tổng quát), phẫu thuật tạo hình và tái tạo, nội khoa ung thư, xạ trị ung thư, chẩn đoán hình ảnh tuyến vú và giải phẫu bệnh. Các đại diện dịch vụ hỗ trợ sau đây được khuyến cáo tham gia để trợ giúp cho nhóm đa chuyên khoa cốt lõi: mạng lưới đăng ký ung thư (tumor registry), điều phối viên chăm sóc, nghiên cứu viên và chuyên gia di truyền học. Tùy thuộc vào từng cơ sở y tế, có thể bổ sung các lĩnh vực khác như y học tích hợp và bổ sung (complementary and integrative health), chuyên gia hỗ trợ sinh sản, vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu (occupational therapy), dinh dưỡng, chăm sóc tâm linh (pastoral care), cũng như các bác sĩ, điều dưỡng đang thực tập và các chuyên viên y tế đồng minh khác. Trong lần đánh giá ban đầu, ba chuyên khoa chính—ngoại khoa, nội khoa ung thư và xạ trị ung thư—cần có mặt để thăm khám trực tiếp cho người bệnh. Các bác sĩ nội trú và bác sĩ tu nghiệp chuyên khoa (fellows) thuộc các chuyên ngành phù hợp cũng được khuyến khích tham dự.
Giá Trị Của Chăm Sóc Đa Chuyên Khoa
Trong một hệ thống có mô hình và lộ trình chăm sóc được xác định rõ ràng, việc triển khai các nhóm đa chuyên khoa sẽ mang lại phương án điều trị dựa trên bằng chứng cập nhật, chính xác và tối ưu nhất về chi phí (Hình 2.1). Các thành viên chủ chốt của nhóm điều trị sẽ thăm khám cho người bệnh, sau đó cùng nhau đưa ra quyết định điều trị dựa trên những bằng chứng y khoa tốt nhất. Người bệnh và gia đình có thể tham gia vào quá trình ra quyết định, giúp họ cảm thấy được trao quyền và chủ động hơn. Mô hình này mang lại mức độ hài lòng cao, đồng thời giúp người bệnh hiểu rõ cơ sở khoa học và y khoa đằng sau mỗi quyết định điều trị. Trong bối cảnh này, người bệnh được khuyến khích tham gia vào quá trình ra quyết định chung (shared decision-making process) khi đứng trước các lựa chọn điều trị. Sau đó, người bệnh có thể được hội chẩn và đánh giá lại mỗi khi cần thay đổi phác đồ, qua đó tiếp tục tinh chỉnh và làm rõ kế hoạch chăm sóc cá thể hóa.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ