Ung thư Vú – Con đường Đa chuyên khoa cho Chăm sóc Ung thư tại Cộng đồng
Chủ biên: James L. Weese MD FACS. (C) Nhà xuất bản Elsevier 2025.
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.BS. Nguyễn Viết Bình (Đồng chủ biên). Ts.Bs. Nguyễn Hải Hoàng
Cuốn sách này được dịch và chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
CHƯƠNG 3. ĐIỀU DƯỠNG ĐIỀU PHỐI VIÊN UNG THƯ TRONG CHĂM SÓC UNG THƯ VÚ
Oncology Nurse Navigation in the Care of Breast Cancer
Kendra Campbell; Jamie Cairo
Breast Cancer, 3, 11-16
Giới Thiệu
Việc chẩn đoán ung thư vú (breast cancer) có thể gây ra căng thẳng tâm lý (stress) và chấn thương tinh thần nặng nề, không chỉ đối với người bệnh mà còn ảnh hưởng đến gia đình và hệ thống hỗ trợ của họ. Hành trình trải qua các giai đoạn của bệnh ung thư vú, từ lúc chẩn đoán, điều trị cho đến giai đoạn sau đó, là một quá trình phức tạp. Tuy nhiên, người bệnh có thể vượt qua hành trình này dễ dàng hơn nhờ sự hướng dẫn và đồng hành của Điều dưỡng Điều phối viên Ung thư (Oncology Nurse Navigator – ONN). Hiệp hội Điều dưỡng Ung thư (Oncology Nursing Society – ONS) định nghĩa Điều dưỡng Điều phối viên Ung thư là “một điều dưỡng có đăng ký hành nghề (Registered Nurse – RN) chuyên nghiệp, có kiến thức lâm sàng chuyên sâu về ung thư học, chuyên cung cấp các hỗ trợ mang tính cá nhân hóa cho người bệnh, gia đình và những người chăm sóc nhằm giúp họ vượt qua các rào cản từ hệ thống y tế.” Điều dưỡng Điều phối viên Ung thư đóng vai trò xóa bỏ các rào cản của hệ thống chăm sóc sức khỏe, tạo điều kiện để người bệnh tiếp cận kịp thời với các dịch vụ y tế và tâm lý xã hội chất lượng cao từ giai đoạn tiền chẩn đoán xuyên suốt mọi giai đoạn của bệnh. Thông qua quy trình điều dưỡng, Điều dưỡng Điều phối viên Ung thư cung cấp kiến thức và các nguồn lực cần thiết cho người bệnh ung thư, giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt và tiếp cận dịch vụ chăm sóc đúng lúc. Chương này sẽ tập trung thảo luận về vai trò của điều dưỡng điều phối viên ung thư trong lĩnh vực chăm sóc ung thư vú.
Lịch Sử Của Vai Trò Điều Phối Viên Người Bệnh
Năm 1989, Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society – ACS) đã công bố Báo cáo Quốc gia về Bệnh ung thư ở Người nghèo (Report to the Nation on Cancer in the Poor). Báo cáo này tổng hợp từ nhiều phiên điều trần cấp quốc gia nhằm xem xét khả năng tiếp cận y tế và những rào cản trong quá trình chăm sóc đối với người nghèo. Kết quả cho thấy những người Mỹ nghèo phải đối mặt với những rào cản rất lớn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc ung thư. Những người sống trong cảnh nghèo đói thường chỉ nhận được các dịch vụ y tế dưới mức tiêu chuẩn, chật vật trong việc chi trả và phải chịu đựng những tổn thương về nhân phẩm khi đi tìm kiếm phương pháp điều trị ung thư. Báo cáo cũng chỉ ra rằng các chương trình giáo dục về ung thư thường “thiếu nhạy cảm về văn hóa và không sát thực tế.” Nhận thức được điều này, chủ tịch Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ khi đó, Tiến sĩ Harold Freeman, đã tiên phong xây dựng chương trình điều phối người bệnh đầu tiên tại Harlem vào năm 1990 nhằm xóa bỏ các rào cản trong quá trình chăm sóc y tế. Tiến sĩ Freeman nhận thấy nhóm người nghèo, người thiếu bảo hiểm hoặc không có bảo hiểm y tế phải đối mặt với những rào cản rất đặc thù, từ đó thúc đẩy việc phát triển một chương trình điều phối dành riêng cho những nhóm người yếu thế. Thông qua chương trình này, Tiến sĩ Freeman đã chứng minh thành công rằng tỷ lệ sống sót sau ung thư có thể được cải thiện nhờ tăng cường công tác sàng lọc và giảm thiểu các rào cản cản trở người bệnh tiếp cận hệ thống y tế. Ban đầu, chương trình điều phối này chỉ tập trung vào người bệnh ung thư vú và do các nhân viên công tác xã hội cộng đồng không chuyên (lay community case workers) đảm nhiệm. Họ nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận y tế bằng cách giải quyết các rào cản tài chính, chẳng hạn như tình trạng không có bảo hiểm y tế, cũng như các rào cản về giao tiếp, thông tin và sự phức tạp của hệ thống y tế. Theo thời gian, phạm vi hoạt động điều phối người bệnh không chỉ giới hạn ở ung thư vú mà đã vươn rộng ra toàn bộ chuỗi dịch vụ chăm sóc sức khỏe, bao gồm phòng ngừa, phát hiện, chẩn đoán, điều trị, và giai đoạn sống còn (survivorship) cho đến tận cuối đời.
Vào năm 2005, Đạo luật Điều phối viên Người bệnh và Phòng ngừa Bệnh Mãn tính (Patient Navigator and Chronic Disease Prevention Act) đã bổ sung Mục 340a vào Đạo luật Dịch vụ Y tế Công cộng (Public Health Service Act – PHSA). Việc bổ sung này nhằm mục đích khuyến khích phát triển các chương trình cải thiện kết quả sức khỏe cho người bệnh mắc ung thư và các bệnh lý mãn tính khác, với mục tiêu cao nhất là tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc phối hợp chất lượng cao. Năm 2012, Ủy ban về Ung thư (Commission on Cancer) thuộc Hiệp hội Bác sĩ Phẫu thuật Hoa Kỳ (American College of Surgeons) đã ban hành một tiêu chuẩn mới về điều phối người bệnh, yêu cầu các chương trình chăm sóc ung thư phải triển khai trước năm 2015 nếu muốn được cấp chứng nhận kiểm định.
Kiểm Định Chương Trình
Kiểm định y tế (Healthcare accreditation) là quá trình xác nhận một chương trình chăm sóc ung thư đáp ứng hoặc vượt qua bộ tiêu chuẩn về chất lượng và chăm sóc do một cơ quan “kiểm định” gồm các chuyên gia thiết lập. Nhiều cơ quan kiểm định yêu cầu các cơ sở y tế phải có sẵn một chương trình điều phối ung thư. Viện Ung thư Quốc gia (National Cancer Institute) định nghĩa tiêu chuẩn chăm sóc (standard of care) là “phương pháp điều trị được các chuyên gia y tế chấp nhận là phương pháp thích hợp cho một loại bệnh nhất định và được giới chuyên môn sử dụng rộng rãi.” Trong lĩnh vực chăm sóc ung thư vú, các tiêu chuẩn xác định và đo lường chất lượng chăm sóc liên quan đến nhiều tổ chức khác nhau, nhưng phần lớn được định hướng bởi Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia (National Comprehensive Cancer Network – NCCN), Chương trình Kiểm định Quốc gia dành cho các Trung tâm Vú (National Accreditation Program for Breast Centers – NAPBC) do Hiệp hội Bác sĩ Phẫu thuật Hoa Kỳ quản lý, và Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (American Society of Clinical Oncology – ASCO).
Chương trình NAPBC là đại diện của một liên minh gồm các tổ chức chuyên môn cấp quốc gia, luôn tận tâm nâng cao chất lượng chăm sóc cho những người bệnh mắc các bệnh lý tuyến vú. Năm 2018, NAPBC đã công bố tiêu chuẩn điều phối 2.2, trong đó nêu rõ: “Cơ sở y tế phải thiết lập quy trình điều phối nhằm hướng dẫn những người bệnh có bất thường ở tuyến vú tiếp cận đúng các dịch vụ y tế nội viện và chuyển tuyến. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chăm sóc xuyên suốt và nhất quán, đồng thời phải đánh giá toàn diện các nhu cầu về thể chất, tâm lý và xã hội của người bệnh. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng, gia tăng mức độ hài lòng và tiết kiệm chi phí chăm sóc. Dịch vụ điều phối người bệnh phải được thực hiện bởi một chuyên gia (ví dụ: điều dưỡng, nhân viên công tác xã hội) đã có chứng nhận đào tạo về việc cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa cho người mắc bệnh lý tuyến vú, gia đình và những người chăm sóc có nguy cơ cao. Trong trường hợp sử dụng điều phối viên không chuyên, cá nhân đó cũng bắt buộc phải có giấy tờ chứng minh đã qua đào tạo về công tác điều phối người bệnh.”
Năm 2021, ASCO đã phát triển bộ tiêu chuẩn Ngôi nhà Y tế Ung thư (Oncology Medical Home – OMH). Bộ tiêu chuẩn này cung cấp một lộ trình toàn diện giúp các cơ sở thực hành ung thư mang lại dịch vụ chăm sóc chất lượng cao, dựa trên y học bằng chứng (evidence-based), bao gồm khả năng tiếp cận mô hình chăm sóc theo nhóm công bằng, toàn diện, phối hợp nhịp nhàng và có tích hợp quy trình điều phối người bệnh.
Định Nghĩa Vai Trò Điều Dưỡng Điều Phối Viên Ung Thư
Hoạt động điều phối người bệnh có thể được đảm nhiệm bởi nhiều vị trí chuyên môn khác nhau, bao gồm nhân sự không chuyên đã qua đào tạo, nhân viên công tác xã hội, người thực hành lâm sàng bậc cao (advanced practitioners) và cả các điều dưỡng. Bảng 3.1 tóm tắt sự phân định của các vai trò điều phối này. Mặc dù quy trình làm việc có thể thay đổi tùy thuộc vào từng cơ sở y tế, Điều dưỡng Điều phối viên Ung thư thông thường luôn là một trong những điểm tiếp xúc đầu tiên đối với một người bệnh mới được chẩn đoán, thường là nhận ca bệnh từ khoa chẩn đoán hình ảnh ngay sau khi người bệnh có kết quả chụp nhũ ảnh (mammogram) bất thường. Điều dưỡng Điều phối viên Ung thư sẽ thực hiện quy trình đánh giá điều dưỡng nhằm xác định các nhu cầu riêng biệt của từng người bệnh. Họ mang đến sự nâng đỡ về tinh thần, lên tiếng bảo vệ quyền lợi cho người bệnh và người thân, đảm bảo tính liên tục trong quá trình chăm sóc, giải quyết các nhu cầu tâm lý xã hội, cung cấp thông tin giáo dục y tế và đánh giá các rào cản cản trở việc điều trị.
Tổng Quan Y Văn Về Điều Phối Viên Ung Thư
Theo tổ chức ONS, công tác điều phối người bệnh trong lĩnh vực ung thư mang lại nhiều lợi ích to lớn, bao gồm rút ngắn thời gian chờ chẩn đoán và bắt đầu điều trị, nâng cao hiểu biết cho người bệnh và người chăm sóc, tăng cường tuân thủ các phác đồ chăm sóc được khuyến nghị và cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống. Một nghiên cứu thí điểm ngẫu nhiên thực hiện năm 2013 cho thấy các Điều dưỡng Điều phối viên Ung thư chuyên trách về ung thư vú có khả năng cung cấp mức độ hỗ trợ và các nguồn lực phù hợp cao hơn hẳn so với các nhân viên y tế khác. Các điều phối viên chuyên trách tuyến vú cũng giúp người bệnh nhận kết quả trong thời gian sớm nhất, mang lại sự hỗ trợ tinh thần vô cùng cần thiết và giúp họ nắm bắt thông tin chính xác từ chuyên gia một cách kịp thời. Các nghiên cứu ngẫu nhiên đánh giá vai trò của công tác điều phối trong việc xử trí các kết quả sàng lọc bất thường ở vú đã chứng minh rằng, nhóm người bệnh được điều phối nhận kết quả nhanh hơn đáng kể so với nhóm không được điều phối. Việc điều phối người bệnh giúp cải thiện tính kịp thời trong chẩn đoán và điều trị ở các nhóm dân cư yếu thế, đồng thời phát huy hiệu quả cao nhất khi được triển khai ngay sau quá trình xét nghiệm sàng lọc hoặc chẩn đoán.
Về khía cạnh cải thiện phối hợp chăm sóc, giao tiếp, đánh giá và tuân thủ các khuyến nghị điều trị, các bằng chứng cho thấy mô hình này giúp rút ngắn thời gian chờ đến khi được điều trị triệt căn (definitive therapy) và gia tăng tỷ lệ người bệnh mới chẩn đoán được khởi trị trong vòng 30 ngày. Nghiên cứu của Hoffman và cộng sự chỉ ra rằng những phụ nữ mắc ung thư vú được tiếp cận dịch vụ điều phối, đặc biệt là những người cần sinh thiết, đã “đạt được kết quả chẩn đoán cuối cùng” nhanh hơn đáng kể so với những người không có điều phối viên.
Mô hình này cũng mang lại nhiều lợi ích cho hệ thống tổ chức y tế. Nghiên cứu do Kline và cộng sự thực hiện đã chứng minh việc áp dụng công tác điều phối giúp tăng tỷ lệ giữ chân người bệnh, củng cố lòng trung thành đối với bác sĩ, từ đó kéo theo tăng doanh thu cho cơ sở y tế ở các bước dịch vụ tiếp theo. Mô hình này cũng gắn liền với việc hạn chế sử dụng tài nguyên y tế lãng phí, chẳng hạn như giảm số lần đến khám tại khoa cấp cứu và số lần nhập viện. Nhờ đó, áp lực công việc lên các nhân viên y tế chuyên ngành ung thư được giảm tải, giúp hạn chế hội chứng kiệt sức (burnout), sai sót y khoa và tình trạng thay thế nhân sự tốn kém. Một ưu điểm nổi bật của việc sử dụng điều dưỡng có trình độ chuyên môn cao là họ có khả năng chủ động tham chiếu các hướng dẫn của NCCN, qua đó phối hợp với bác sĩ chuyên khoa ung thư để chỉ định các xét nghiệm phân giai đoạn bệnh (staging) phù hợp. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn mang lại hiệu quả kinh tế dương tính. Bernardo và cộng sự đã tổng quan 113 bài báo xuất bản từ năm 2010 đến 2018 đánh giá về công tác điều phối ung thư. Kết quả cho thấy phần lớn các nghiên cứu đều ghi nhận những kết quả tích cực, bao gồm tỷ lệ tham gia và tuân thủ sàng lọc ung thư tăng, rút ngắn thời gian chẩn đoán và theo dõi định kỳ, tăng tỷ lệ hoàn thành liệu trình điều trị cũng như tỷ lệ tái khám đúng hẹn.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ