Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.
CHƯƠNG 4. VIÊM TUYẾN GIÁP CẤP DO TIA XẠ
Acute Radiation-Induced Thyroiditis
4.1 Giới Thiệu
Mặc dù có những hậu quả chức năng cụ thể, các bất thường tuyến giáp do xạ trị (radiotherapy-induced thyroid abnormalities) vẫn bị đánh giá thấp và báo cáo dưới mức. Các di chứng này có thể bao gồm viêm tuyến giáp do tia xạ (radiation-induced thyroiditis), suy giáp tiên phát hoặc trung ương (primary or central hypothyroidism), bệnh Basedow (Graves’ disease), bệnh mắt Basedow bình giáp (euthyroid Graves’ ophthalmopathy), u tuyến lành tính (benign adenomas), bướu giáp đa nhân (multinodular goiter – MNG), và ung thư biểu mô tuyến giáp do tia xạ (radiation-induced thyroid carcinoma). Cơ chế bệnh sinh của tổn thương tuyến giáp do tia xạ (radiation-induced thyroid injury) bao gồm tổn thương mạch máu, tổn thương tế bào nhu mô, và các phản ứng tự miễn (autoimmune reactions). Tổng liều xạ trị, thể tích tuyến giáp bị chiếu xạ, và mức độ cắt bỏ tuyến giáp trước đó nằm trong số những yếu tố quan trọng nhất liên quan đến nguy cơ suy giáp (hypothyroidism).
Các kỹ thuật xạ trị (radiotherapy – RT) mới, chẳng hạn như xạ phẫu định vị (stereotactic radio-surgery), chiếu xạ theo hình khối ba chiều (three-dimensional conformal irradiation), xạ trị điều biến cường độ (intensity modulated RT), và liệu pháp proton (proton therapy), nhìn chung cho phép phân bố liều lượng tốt hơn với liều thấp hơn cho các cơ quan không phải là đích. Cách tiếp cận chẩn đoán đối với tổn thương tuyến giáp do tia xạ bao gồm các xét nghiệm chức năng tuyến giáp cơ bản ở tất cả bệnh nhân trải qua chiếu xạ vùng tuyến giáp hoặc cạnh hố yên (parasellar irradiation). Các quy trình theo dõi được khuyến cáo bao gồm đánh giá ít nhất hàng năm với hỏi bệnh sử về các triệu chứng rối loạn chức năng tuyến giáp, khám thực thể (physical examination), và đo lường các hormone tuyến giáp và hormone kích thích tuyến giáp (thyroid-stimulating hormone – TSH). Những cải tiến sâu hơn trong các kỹ thuật xạ trị và tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị nội tiết có thể cho phép phòng ngừa và quản lý tốt hơn các tổn thương tuyến giáp liên quan đến tia xạ.
4.2 Căn Nguyên
Tuyến giáp cực kỳ nhạy cảm với tia xạ và có thể bị tổn thương ở một phạm vi liều lượng tia xạ rộng. Tia xạ, cả chiếu trong và chiếu ngoài, đều được chứng minh là có liên quan đến viêm tuyến giáp (thyroiditis), đặc biệt là ở liều cao. Nhìn chung, viêm tuyến giáp do tia xạ hiếm gặp, và tỷ lệ mắc mới (incidence) chỉ khoảng 1%.
Điều trị bằng tia xạ đối với ung thư vùng cổ như ung thư biểu mô amidan (tonsillar carcinoma) và u lympho (lymphoma) có thể gây viêm tuyến giáp, dẫn đến phá hủy các tế bào tuyến giáp và hậu quả là suy giáp. Bệnh nhân nhận iod phóng xạ (radioactive iodine – RAI) (xạ trị chiếu trong) để triệt mô tuyến giáp trong bệnh Basedow hoặc bướu giáp đa nhân độc tính (toxic multinodular goiter) thỉnh thoảng tiến triển đau tuyến giáp dữ dội từ 7-10 ngày sau điều trị do sự khởi phát của viêm tuyến giáp cấp tính (acute thyroiditis). Viêm tuyến giáp do tia xạ có thể xảy ra với các liệu pháp chiếu xạ ngoài hoặc chiếu xạ trong (131I) và ở các liều lượng khác nhau. Về mặt lịch sử, suy giáp sau xạ trị chiếu ngoài (external beam radiotherapy – EBRT) vùng tuyến giáp ở tuổi trưởng thành được xem là không phát triển dưới ngưỡng liều từ 10-20 Gray (Gy). Dữ liệu gần đây hơn từ các bệnh nhân nhận xạ trị chiếu ngoài gợi ý một ngưỡng liều làm tăng nguy cơ suy giáp là 10 Gy. Dữ liệu từ các bệnh nhân mắc bệnh Basedow sau liệu pháp iod phóng xạ (131I) (xạ trị chiếu trong) chỉ ra rằng suy giáp hiếm khi xảy ra dưới liều tuyến giáp 50 Gy.
Chiếu xạ vào tuyến giáp trong quá trình điều trị ung thư vú cũng có thể gây suy giáp. Gần đây, Digkas và cộng sự (2024) đã báo cáo rằng trong quá trình theo dõi (trung vị 7,9 năm), 5,7% (1212/21.268) bệnh nhân mắc ung thư vú giai đoạn sớm đã tiến triển thành suy giáp. Không có mối liên quan nào giữa điều trị ung thư toàn thân thông qua hóa trị hoặc liệu pháp nội tiết với sự phát triển của bệnh suy giáp được xác định. Tuy nhiên, nguy cơ suy giáp cao hơn đã được xác định ở những bệnh nhân được điều trị bằng xạ trị hạch bạch huyết vùng (regional lymph nodes) chứ không phải ở những người chỉ được xạ trị vào vú/thành ngực. Nguy cơ suy giáp ở nhóm thuần tập được điều trị bằng xạ trị hạch bạch huyết vùng hiện diện bất kể việc có sử dụng phương pháp hóa trị bổ trợ (adjuvant chemotherapy treatment) hay không. Họ kết luận rằng việc triển khai tầm soát suy giáp ở những người sống sót sau ung thư vú đã được điều trị bằng xạ trị hạch bạch huyết vùng có thể được xem là hợp lý trong chương trình theo dõi.
4.3 Cơ Chế Bệnh Sinh
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ