Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.
CHƯƠNG 3. VIÊM TUYẾN GIÁP SINH MỦ CẤP TÍNH (NHIỄM TRÙNG)
Acute Suppurative (Infectious) Thyroiditis
Tổng Quan
Viêm tuyến giáp nhiễm trùng (infectious thyroiditis) có thể là viêm tuyến giáp không sinh mủ, sinh mủ hoặc nhiễm trùng huyết. Tuyến giáp hiếm khi bị nhiễm trùng vì cơ quan này có khả năng chống lại nhiễm trùng rất tốt. Đặc tính này bắt nguồn từ: (1) nguồn cung cấp máu dồi dào, (2) hệ thống dẫn lưu bạch huyết phong phú, (3) hàm lượng i-ốt cao trong tuyến giáp có tác dụng diệt khuẩn, (4) quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp tạo ra hydrogen peroxide (H2O2) bên trong tuyến, và (5) vị trí bình thường của tuyến giáp nằm gọn trong vỏ bao và các khoang mạc giúp ngăn cách giải phẫu tuyến giáp với các cấu trúc khác ở vùng cổ.
Viêm tuyến giáp sinh mủ cấp tính (acute suppurative thyroiditis – AST) là một bệnh lý hiếm gặp, được báo cáo chiếm dưới 1% các bệnh lý tuyến giáp, nhưng có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong lên tới 12% hoặc cao hơn nếu không được điều trị. Trong kỷ nguyên trước khi có thuốc kháng sinh, tỷ lệ tử vong do AST lên tới 22%, do đó, việc nhận biết sớm AST là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng đe dọa tính mạng.
Viêm tuyến giáp nhiễm trùng thường gặp ở người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính và những bệnh nhân suy giảm miễn dịch (immunocompromised patients). Bệnh có thể xuất hiện sau một đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên (ví dụ: viêm amidan), hoặc sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp (xảy ra ở phần mô giáp còn lại), và bao gồm mọi hình thức nhiễm trùng; ngoại trừ virus, nguyên nhân gây bệnh là do vi khuẩn, vi khuẩn mycobacteria, nấm, động vật nguyên sinh hoặc giun dẹp xâm nhập vào tuyến giáp. Phổ biến nhất, viêm tuyến giáp nhiễm trùng là do các vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus hoặc Streptococcus gây ra. Các vi khuẩn mycobacteria và nấm, bao gồm cả pneumocystis, có thể là thủ phạm gây bệnh ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Đặc Điểm Dịch Tễ Học
Y văn ghi nhận rộng rãi rằng tỷ lệ mắc bệnh viêm tuyến giáp sinh mủ cấp tính (AST) dao động từ 0,1% đến 0,7% trong tổng số các bệnh lý tuyến giáp; tuy nhiên, số liệu này chủ yếu bắt nguồn từ các nghiên cứu hồi cứu trên các mẫu bệnh phẩm phẫu thuật; do đó, tỷ lệ mắc bệnh thực tế có thể thấp hơn nhiều. Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào với độ tuổi trung bình là 40 tuổi đối với AST do vi khuẩn.
Cần xem xét viêm tuyến giáp sinh mủ cấp tính do lao (tuberculous AST) ở những quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh lao cao. Hai báo cáo tổng quan trước đây cho thấy AST xảy ra với tỷ lệ ngang nhau ở cả hai giới; tuy nhiên, Lafontaine và cộng sự ghi nhận bệnh có xu hướng hơi chiếm ưu thế ở nữ giới, điều này cũng đã được nhiều tác giả khác mô tả.
Nguồn Lây Nhiễm
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ