Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026). CHƯƠNG 6. VIÊM TUYẾN GIÁP LYMPHO BÁN CẤP (YÊN LẶNG/KHÔNG ĐAU)

86 phút đọc

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.


CHƯƠNG 6. VIÊM TUYẾN GIÁP LYMPHO BÁN CẤP (YÊN LẶNG/KHÔNG ĐAU)

Subacute Lymphocytic (Silent/Painless) Thyroiditis


6.1 Cơ Chế Bệnh Sinh

Viêm tuyến giáp lympho yên lặng (không đau) (silent lymphocytic thyroiditis) là một nguyên nhân đã được biết rõ gây ra viêm tuyến giáp bán cấp (subacute thyroiditis), ảnh hưởng chủ yếu đến phụ nữ trong thời kỳ hậu sản (post-partum period). Phần lớn bệnh nhân trải qua diễn tiến ba giai đoạn (tri-phasic course) bắt đầu bằng giai đoạn cường giáp (hyperthyroid phase) thoáng qua, tiếp theo là giai đoạn suy giáp (hypothyroid phase) kéo dài hơn; hầu hết, nhưng không phải tất cả, sẽ tự hồi phục về trạng thái bình giáp (euthyroid state). Rối loạn này có khả năng tự giới hạn (self-limited) và thường không được chẩn đoán. Việc nghi ngờ chẩn đoán thường phụ thuộc vào các phát hiện lâm sàng, điển hình là khi tình trạng suy giáp đã xảy ra.

Việc quản lý viêm tuyến giáp không đau (painless thyroiditis) phụ thuộc vào bệnh cảnh lâm sàng và giai đoạn bệnh. Nhìn chung, không cần thiết phải điều trị đối với những bệnh nhân không có triệu chứng hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ. Do viêm tuyến giáp lympho yên lặng chỉ kéo dài vài tháng nên điều trị chủ yếu là bảo tồn. Các thuốc kháng giáp (anti-thyroid medications) không được sử dụng vì chúng không có hiệu quả. Chống chỉ định phẫu thuật và liệu pháp iod phóng xạ (radioactive iodine therapy). Thuốc chẹn beta (beta-blocker) thường cần thiết trong giai đoạn cường giáp, và liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp (thyroid hormone replacement) thường cần thiết trong giai đoạn suy giáp. Rối loạn này thường tái phát sau các lần mang thai tiếp theo. Bệnh tái phát được điều trị theo cách tương tự như lần khởi phát đầu tiên, mặc dù những bệnh nhân tái phát nhiều lần có thể chọn phẫu thuật hoặc triệt mô tuyến giáp bằng iod phóng xạ (RAI ablation) (sau khi đã hồi phục khỏi giai đoạn nhiễm độc giáp (thyrotoxic phase)).

6.2 Phân Loại

Viêm tuyến giáp yên lặng (không đau) được phân loại thành (1) thể lẻ tẻ (sporadic type), bao gồm viêm tuyến giáp không liên quan đến thai kỳ, (2) viêm tuyến giáp hậu sản (post-partum thyroiditis) và viêm tuyến giáp không đau trong thai kỳ (gestational painless thyroiditis); (3) viêm tuyến giáp không đau do nguyên nhân ngoại sinh (do thuốc) (exogenous painless thyroiditis); và (4) các nguyên nhân khác bao gồm viêm tuyến giáp do xạ trị vùng cổ, chấn thương và sau liệu pháp iod phóng xạ 131I để điều trị bệnh Basedow (Graves’ disease). Bảng 6.1 tóm tắt cách phân loại mới về viêm tuyến giáp yên lặng do Kamijo giới thiệu vào năm 2019.

Bảng 6.1 Phân loại mới về viêm tuyến giáp không đau

Nhóm nguyên nhân Chi tiết
Viêm tuyến giáp không đau thể lẻ tẻ 1. Không liên quan đến thai kỳ: (a) Tự miễn (Dương tính với kháng thể kháng Thyroglobulin – TgAb và/hoặc kháng thể kháng Thyroid Peroxidase – TPOAb); (b) Không tự miễn (Âm tính với TgAb và TPOAb).

2. Viêm tuyến giáp hậu sản.

3. Viêm tuyến giáp trong thai kỳ.

Viêm tuyến giáp không đau do thuốc 1. Thuốc điều hòa miễn dịch (interferon alpha, interleukin 2, v.v.).

2. Các chất đồng vận GnRH (leuprorelin, goserelin).

3. Thuốc ức chế Tyrosine kinase (sunitinib, sorafenib).

4. Thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch (nivolumab, pembrolizumab, ipilimumab).

5. Các loại khác (lithium, amiodarone, kali iodid).

Các nguyên nhân khác Viêm tuyến giáp không đau do phá hủy cơ học như xạ trị ngoài, chấn thương, xoa bóp, sau liệu pháp iod phóng xạ 131I điều trị bệnh Basedow.

6.3 Viêm Tuyến Giáp Không Đau Thể Lẻ Tẻ

6.3.1 Định Nghĩa

Viêm tuyến giáp (thyroiditis) là bất kỳ rối loạn nào gây ra bởi tình trạng viêm của mô tuyến giáp, dẫn đến việc giải phóng hormone tuyến giáp đã được tổng hợp sẵn gây ra nhiễm độc giáp (thyrotoxicosis) sau đó là suy giáp. Viêm tuyến giáp lympho bán cấp (subacute lymphocytic thyroiditis) (viêm tuyến giáp không đau/yên lặng) đặc trưng bởi tình trạng viêm tuyến giáp thâm nhiễm lympho qua trung gian tự miễn dẫn đến viêm tuyến giáp phá hủy (destructive thyroiditis) với sự giải phóng hormone tuyến giáp và nhiễm độc giáp (cường giáp) thoáng qua. Tình trạng này thường được tiếp nối bằng một giai đoạn suy giáp trước khi hồi phục chức năng tuyến giáp bình thường. Do đó, bệnh cảnh kinh điển là diễn tiến ba giai đoạn (tri-phasic course), bao gồm giai đoạn nhiễm độc giáp, giai đoạn suy giáp, và sau đó là giai đoạn bình giáp.

Thuật ngữ yên lặng (silent) đề cập đến sự vắng mặt của tình trạng đau và ấn đau tuyến giáp, trái ngược với viêm tuyến giáp bán cấp De Quervain (De Quervain’s subacute thyroiditis), bệnh lý thường gây đau và ấn đau tuyến giáp.

6.3.2 Từ Đồng Nghĩa

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ