HomeBài giảng Nội khoaNội tiết

10 ca lâm sàng kèm câu hỏi và đáp án cho bệnh thận tiểu đường

BỆNH LÝ BÀN CHÂN DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
Bệnh thận do đái tháo đường
Đái tháo nhạt trung ương – Tiếp cận chẩn đoán và điều trị
Mô bệnh học thận ở bệnh thận do đái tháo đường
Bệnh đái tháo nhạt

Trường hợp 1:

Một phụ nữ 45 tuổi có tiền sử 10 năm mắc bệnh tiểu đường loại 2 đến phòng khám với triệu chứng sự mệt mỏi và sưng tấy ở chân. Các loại thuốc hiện tại của cô bao gồm metformin và glipizide. Khám lâm sàng cho thấy phù ở cả hai chân, huyết áp 150/90 mmHg, và nồng độ creatinine huyết thanh là 1,5 mg/dL.

Nguyên nhân nào sau đây là nguyên nhân có khả năng gây phù nề của bệnh nhân?

A. Bệnh thận đái tháo đường

B. Suy tim sung huyết

C. Xơ gan

D. Bệnh mạch máu ngoại biên

E. Cường giáp

 

Trường hợp 2:

Một người đàn ông 50 tuổi có tiền sử 15 năm mắc bệnh tiểu đường loại 2 đến khoa cấp cứu với triệu chứng nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng. BN báo cáo rằng lượng đường trong máu của BN đã tăng cao trong vài ngày qua và BN đã không dùng thuốc thường xuyên. Các xét nghiệm cho thấy nồng độ creatinine huyết thanh là 3,2 mg/dL và mức đường huyết là 500 mg/dL.

Chẩn đoán nào sau đây là chẩn đoán có khả năng nhất cho tổn thương thận cấp tính của bệnh nhân?

A. Hoại tử ống thận cấp tính

B. Tăng ure máu trước thận

C. Viêm thận kẽ cấp tính

D. Viêm cầu thận

E. Viêm bể thận cấp tính

 

Trường hợp 3:

Một người đàn ông 65 tuổi có tiền sử 25 năm mắc bệnh tiểu đường loại 2 đến phòng khám để tái khám định kỳ. Các xét nghiệm cho thấy nồng độ creatinine huyết thanh là 2,0 mg/dL và tỷ lệ albumin-creatinine trong nước tiểu là 250 mg/g. Huyết áp của bệnh nhân được kiểm soát tốt bằng amlodipine và đường huyết của anh ta được kiểm soát bằng liệu pháp insulin.

Bước tiếp theo nào sau đây là bước tiếp theo thích hợp nhất trong quản lý?

A. Giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa thận để đánh giá thêm

B. Bắt đầu dùng Thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể Angitensin (ARB)

C. Sinh thiết thận

D. Hạn chế protein trong chế độ ăn uống

E. Giới thiệu đến một nhà giáo dục tiểu đường

 

Trường hợp 4:

Một người đàn ông 60 tuổi có tiền sử 20 năm mắc bệnh tiểu đường loại 2 đến phòng khám để tái khám định kỳ. BN báo cáo đã trải qua các giai đoạn chóng mặt và choáng váng, đặc biệt là khi BN đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm. Khám lâm sàng cho thấy hạ huyết áp thế đứng và nồng độ creatinine huyết thanh là 3,0 mg/dL.

Điều nào sau đây là nguyên nhân có khả năng gây ra các triệu chứng của bệnh nhân?

A. Bệnh thần kinh tiểu đường

B. Thiếu dịch

C. Rối loạn chức năng tự trị

D. Hẹp động mạch thận

E. Hạ natri máu

 

Trường hợp 5:

Một phụ nữ 55 tuổi có tiền sử 15 năm mắc bệnh tiểu đường loại 2 đến phòng khám để tái khám định kỳ. Các xét nghiệm cho thấy nồng độ creatinine huyết thanh là 1,7 mg/dL và tỷ lệ albumin trên creatinine trong nước tiểu là 200 mg/g. Huyết áp của bệnh nhân được kiểm soát tốt bằng lisinopril, và đường huyết của cô được kiểm soát bằng liệu pháp metformin và insulin.

Bước tiếp theo nào sau đây là bước tiếp theo thích hợp nhất trong quản lý?

A. Bắt đầu dùng thuốc lợi tiểu quai

B. Giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa thận để đánh giá thêm

C. Sinh thiết thận

D. Bắt đầu dùng thuốc chẹn kênh canxi

E. Giới thiệu đến một nhà giáo dục tiểu đường

Trường hợp 6:

Một người đàn ông 70 tuổi có tiền sử 30 năm mắc bệnh tiểu đường loại 2 đến khoa cấp cứu với biểu hiện lú lẫn và thờ ơ. BN có tiền sử tăng huyết áp và tăng lipid máu, và các loại thuốc hiện tại của ông bao gồm metformin, lisinopril, và atorvastatin. Các xét nghiệm cho thấy mức glucose huyết thanh là 500 mg/dL, nồng độ creatinine huyết thanh là 3,0 mg/dL và pH động mạch là 7,2.

Nguyên nhân nào sau đây là nguyên nhân có khả năng nhất khiến tình trạng tâm thần thay đổi của bệnh nhân?

A. Nhiễm toan ceton tiểu đường

B. Trạng thái tăng đường huyết tăng thẩm thấu

C. Hạ đường huyết

D. Đột quỵ

E. Bệnh Alzheimer

 

Trường hợp 7:

Một phụ nữ 40 tuổi có tiền sử 5 năm mắc bệnh tiểu đường loại 1 đến phòng khám với triệu chứng về việc đi tiểu thường xuyên và khát nước. Các xét nghiệm cho thấy nồng độ creatinine huyết thanh là 0,9 mg/dL, tỷ lệ albumin trên creatinine trong nước tiểu là 50 mg/g và mức đường huyết lúc đói là 250 mg/dL. Bệnh nhân hiện đang điều trị bằng insulin.

Điều nào sau đây là nguyên nhân có khả năng gây ra các triệu chứng của bệnh nhân?

A. Bệnh thận đái tháo đường

B. Nhiễm toan ceton tiểu đường

C. Trạng thái tăng đường huyết tăng thẩm thấu

D. Bệnh võng mạc tiểu đường

E. Bệnh lý đau thần kinh do tiểu đường

 

Trường hợp 8:

Một người đàn ông 55 tuổi có tiền sử 20 năm mắc bệnh tiểu đường loại 2 đến phòng khám để tái khám định kỳ. Khám lâm sàng cho thấy bệnh lý thần kinh ngoại biên hai bên và nồng độ creatinine huyết thanh là 2,5 mg/dL. Bệnh nhân hiện đang dùng metformin và lisinopril.

Bước tiếp theo nào sau đây là bước tiếp theo thích hợp nhất trong quản lý?

A. Giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa thận để đánh giá thêm

B. Bắt đầu dùng thuốc lợi tiểu quai

C. Sinh thiết thận

D. Bắt đầu sử dụng thuốc ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2i)

E. Giới thiệu đến một nhà trị liệu vật lý để phục hồi chức năng

Trường hợp 9:

Một phụ nữ 70 tuổi có tiền sử 30 năm mắc bệnh tiểu đường loại 2 đến phòng khám với những triệu chứng khó thở khi gắng sức và mệt mỏi. Khám lâm sàng cho thấy tĩnh mạch cổ nổi, tiếng ran ở hai đáy phổi và nồng độ creatinine huyết thanh là 2,8 mg/dL.

Chẩn đoán nào sau đây là chẩn đoán có khả năng nhất cho các triệu chứng của bệnh nhân?

A. Suy tim sung huyết

B. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

C. Thuyên tắc phổi

D. Hội chứng tăng thông khí

E. Thiếu máu

 

Trường hợp 10:

Một người đàn ông 60 tuổi có tiền sử 25 năm mắc bệnh tiểu đường loại 2 đến phòng khám với các triệu chứng nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát. Các xét nghiệm cho thấy nồng độ creatinine huyết thanh là 2,0 mg/dL và nuôi cấy nước tiểu dương tính với Escherichia coli. Đường huyết của bệnh nhân được kiểm soát tốt bằng liệu pháp insulin.

Bước tiếp theo nào sau đây là bước tiếp theo thích hợp nhất trong quản lý?

A. Bắt đầu sử dụng Thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể Angitensin (ARB)

B. Siêu âm thận

C. Sinh thiết thận

D. Giới thiệu đến bác sĩ tiết niệu để nội soi bàng quang

E. Bắt đầu phác đồ kháng sinh dự phòng cho nhiễm trùng đường tiết niệu.

 

ĐÁP ÁN

Trường hợp 1: Trả lời: C. Tỷ lệ albumin trên creatinine trong nước tiểu

Xét nghiệm ban đầu tốt nhất để chẩn đoán bệnh thận đái tháo đường sớm là tỷ lệ albumin trên creatinine trong nước tiểu. Xét nghiệm này đo lượng albumin, một loại protein thường không có trong nước tiểu, liên quan đến creatinine. Trong bệnh thận đái tháo đường, có sự tổn thương cầu thận của thận, dẫn đến tăng lọc albumin vào nước tiểu.

Trường hợp 2: Trả lời: A. Thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể Angitensin (ARB)

Điều trị bệnh thận đái tháo đường liên quan đến việc kiểm soát lượng đường trong máu và mức huyết áp. Khuyến cáo sử dụng Thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể Angitensin (ARB) để giảm huyết áp và giảm protein niệu, có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh thận đái tháo đường.

Trường hợp 3: Trả lời: D. Thiếu máu

Bệnh thận đái tháo đường có thể dẫn đến giảm sản xuất erythropoietin, một loại hormone kích thích sản xuất hồng cầu. Điều này có thể dẫn đến thiếu máu, có thể gây mệt mỏi, yếu và khó thở.

Trường hợp 4: Trả lời: E. Sinh thiết thận

Chẩn đoán bệnh thận đái tháo đường thường được thực hiện dựa trên các phát hiện lâm sàng và xét nghiệm. Tuy nhiên, sinh thiết thận có thể cần thiết để xác nhận chẩn đoán hoặc loại trừ các nguyên nhân khác gây ra bệnh thận.

Trường hợp 5: Trả lời: C. Bắt đầu sử dụng thuốc ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2i)

Thuốc ức chế SGLT2 đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ biến cố thận, chẳng hạn như tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối, ở những bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường loại 2 và bệnh thận đái tháo đường.

Trường hợp 6: Trả lời: A. Nhiễm toan ceton do tiểu đường

Mức glucose huyết thanh và pH động mạch tăng cao của bệnh nhân, cùng với trạng thái tâm thần thay đổi, gợi ý chẩn đoán nhiễm toan ceton do đái tháo đường, một biến chứng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường không kiểm soát được.

Trường hợp 7: Trả lời: A. Bệnh thận đái tháo đường

Các triệu chứng đi tiểu và khát nước thường xuyên của bệnh nhân, cùng với sự hiện diện của protein niệu, gợi ý chẩn đoán bệnh thận đái tháo đường, một biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường.

Trường hợp 8: Trả lời: A. Giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa thận để đánh giá thêm

Nồng độ creatinine huyết thanh 2,5 mg/dL cho thấy suy thận từ trung bình đến nặng, cần được bác sĩ thận đánh giá thêm.

Trường hợp 9: Trả lời: A. Suy tim sung huyết

Các triệu chứng khó thở khi gắng sức và mệt mỏi của bệnh nhân, cùng với các kết quả khám lâm sàng của tĩnh mạch cổ nổi và tiếng ran ở hai đáy phổi, gợi ý chẩn đoán suy tim sung huyết, một biến chứng thường gặp của bệnh thận đái tháo đường.

Trường hợp 10: Trả lời: A. Bắt đầu dùng Thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể Angitensin (ARB)

Sự hiện diện của protein niệu, cùng với creatinine huyết thanh tăng cao, gợi ý chẩn đoán bệnh thận đái tháo đường. Khuyến cáo bắt đầu sử dụng Thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể Angitensin (ARB) để giảm huyết áp và giảm protein niệu.

Ths.Bs. Lê Đình Sáng

COMMENTS

WORDPRESS: 0