Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Phác đồ chẩn đoán và điều trị U nguyên bào võng mạc

6 phút đọc

1. Đại cương

1.1. Định nghĩa

U nguyên bào võng mạc là một khối u ác tính nội nhãn nguyên phát, phát triển từ các tế bào võng mạc chưa trưởng thành, thường gặp ở trẻ em.

1.2. Dịch tễ học

  • Tỷ lệ mắc: Khoảng 1/15,000-20,000 trẻ sinh sống
  • Phân bố: 95% các trường hợp được chẩn đoán trước 5 tuổi; không có sự khác biệt về giới tính
  • Yếu tố nguy cơ: Đột biến gen RB1, tiền sử gia đình mắc bệnh

1.3. Sinh lý bệnh

U nguyên bào võng mạc phát triển do mất chức năng của cả hai alen của gen ức chế khối u RB1, dẫn đến sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào võng mạc chưa trưởng thành.

1.4. Phân loại

Hệ thống phân loại quốc tế (IIRC – International Intraocular Retinoblastoma Classification):

  • Nhóm A: Khối u nhỏ, xa trung tâm
  • Nhóm B: Khối u lớn hơn hoặc gần vùng hoàng điểm/đĩa thị
  • Nhóm C: Có tổn thương dưới võng mạc hoặc dịch kính khu trú
  • Nhóm D: Tổn thương dịch kính lan tỏa hoặc bong võng mạc
  • Nhóm E: Không còn khả năng bảo tồn nhãn cầu

2. Chẩn đoán

2.1. Lâm sàng

  • Triệu chứng: Đồng tử trắng (leukocoria), lác mắt, giảm thị lực, đau nhức mắt
  • Dấu hiệu: Phản xạ đỏ bất thường, khối u màu trắng hoặc hồng trong võng mạc

2.2. Cận lâm sàng

2.2.1. Xét nghiệm máu

  • Công thức máu toàn bộ
  • Sinh hóa máu: Chức năng gan, thận
  • Xét nghiệm di truyền gen RB1

2.2.2. Chẩn đoán hình ảnh

  • Siêu âm mắt: Đánh giá kích thước và vị trí khối u
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hốc mắt và não: Phát hiện canxi hóa, đánh giá xâm lấn
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) hốc mắt và não: Đánh giá chi tiết cấu trúc và xâm lấn
  • Chụp PET/CT toàn thân: Đánh giá di căn xa (nếu nghi ngờ)

2.2.3. Các xét nghiệm khác

  • Chọc hút dịch kính (trong trường hợp cần thiết)
  • Sinh thiết khối u (nếu có chỉ định)

2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán

  • Khám đáy mắt dưới gây mê thấy khối u võng mạc đặc trưng
  • Hình ảnh canxi hóa trên CT scan
  • Xác nhận bằng mô bệnh học (nếu có chỉ định sinh thiết)

2.4. Chẩn đoán phân biệt

  • Bệnh Coats
  • U nguyên bào thần kinh đệm thị thần kinh
  • Bệnh lý võng mạc của trẻ đẻ non
  • Toxocara canis (giun đũa chó)

3. Điều trị

3.1. Nguyên tắc điều trị

  • Bảo tồn tính mạng
  • Bảo tồn nhãn cầu (nếu có thể)
  • Bảo tồn thị lực
  • Giảm thiểu biến chứng và di căn

3.2. Điều trị cụ thể

3.2.1. Điều trị không dùng thuốc

  • Theo dõi sát (đối với khối u nhỏ, không tiến triển):
    • Khám đáy mắt dưới gây mê mỗi 4-6 tuần
    • Chụp ảnh đáy mắt định kỳ
  • Hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân và gia đình:
    • Tư vấn về bệnh và tiên lượng
    • Giới thiệu các nhóm hỗ trợ bệnh nhân

3.2.2. Điều trị nội khoa

a. Hóa trị toàn thân:

  • Phác đồ VEC (6 chu kỳ, mỗi chu kỳ 28 ngày):
    • Vincristine: 0.05 mg/kg (tối đa 2 mg), truyền tĩnh mạch ngày 1
    • Etoposide: 5 mg/kg/ngày, truyền tĩnh mạch ngày 1 và 2
    • Carboplatin: 18.6 mg/kg, truyền tĩnh mạch ngày 1
  • Chỉ định: Khối u lớn, nhiều ổ, hoặc có nguy cơ cao

b. Hóa trị tại chỗ:

  • Tiêm nội nhãn (mỗi 3-4 tuần, tối đa 8 liều):
    • Melphalan: 20-30 μg
    • Topotecan: 20-30 μg
    • Carboplatin: 40-50 μg
  • Chỉ định: Khối u tái phát hoặc dai dẳng sau hóa trị toàn thân

c. Hóa trị động mạch:

  • Melphalan: 3-7.5 mg/m2 qua động mạch mắt
  • Chỉ định: Khối u lớn, đe dọa thị lực trung tâm

3.2.3. Điều trị can thiệp/phẫu thuật

a. Quang đông lạnh (Cryotherapy):

  • Kỹ thuật: Áp probe lạnh -80°C lên bề mặt nhãn cầu
  • Chỉ định: Khối u nhỏ (<3.5 mm đường kính, <2 mm dày), ngoại vi

b. Laser quang đông (Laser photocoagulation):

  • Kỹ thuật: Sử dụng laser diode 810 nm hoặc laser argon 532 nm
  • Chỉ định: Khối u nhỏ (<3 mm đường kính), cách đĩa thị >3 mm

c. Thermotherapy:

  • Kỹ thuật: Sử dụng tia hồng ngoại để nâng nhiệt độ khối u lên 42-60°C
  • Chỉ định: Khối u <3 mm dày, không gần đĩa thị hoặc hoàng điểm

d. Xạ trị ngoài (External beam radiotherapy):

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

Trang Chủ