Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Tiếp cận chẩn đoán và điều trị viêm phổi ở trẻ em

23 phút đọc

Tiếp cận chẩn đoán và điều trị viêm phổi ở trẻ em

THƯ VIỆN MEDIPHARM

1. Đại cương

1.1. Định nghĩa

Viêm phổi là tình trạng viêm của nhu mô phổi, bao gồm viêm phế nang, túi phế nang và/hoặc mô kẽ, thường do nhiễm trùng gây ra.

1.2. Dịch tễ học

  • Tỷ lệ mắc: Viêm phổi là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở trẻ em <5 tuổi trên toàn cầu, với khoảng 740.180 ca tử vong năm 2019
  • Phân bố:
    • 90% ca tử vong xảy ra ở các nước đang phát triển
    • Tỷ lệ mắc cao nhất ở trẻ <2 tuổi
    • Nam/nữ = 1.4/1
  • Yếu tố nguy cơ:
    • Suy dinh dưỡng
    • Sinh non
    • Không được tiêm chủng đầy đủ
    • Ô nhiễm không khí trong nhà
    • Đông người trong gia đình
    • HIV/AIDS
    • Thiếu kẽm

1.3. Căn nguyên gây bệnh

1.3.1. Phân loại theo nhóm tác nhân

  • Virus (50-80% ca bệnh):
    • RSV
    • Influenza
    • Adenovirus
    • SARS-CoV-2
  • Vi khuẩn:
    • Streptococcus pneumoniae
    • Haemophilus influenzae type b
    • Staphylococcus aureus
    • Mycoplasma pneumoniae (trẻ lớn)
  • Vi khuẩn không điển hình:
    • Mycoplasma pneumoniae
    • Chlamydophila pneumoniae
  • Đồng nhiễm virus-vi khuẩn: 30-50% ca bệnh

1.3.2. Tác nhân gây viêm phổi thường gặp theo nhóm tuổi

a) Trẻ sơ sinh (0-28 ngày)

Vi khuẩn chính:

  • Streptococcus agalactiae (GBS) –> Nhiễm từ mẹ –> Khởi phát sớm (<7 ngày)
  • Escherichia coli –> Nhiễm qua đường sinh dục –> Thường kèm nhiễm khuẩn huyết
  • Listeria monocytogenes –> Nhiễm từ mẹ –> Viêm phổi + màng não
  • Staphylococcus aureus –> Thường là MSSA –> Khởi phát muộn (>7 ngày)

Vi khuẩn không điển hình:

  • Chlamydia trachomatis –> Nhiễm từ đường sinh –> Viêm phổi thâm nhiễm kẽ
  • Ureaplasma urealyticum –> Liên quan đến đẻ non –> Bệnh phổi mạn

Virus:

  • CMV –> Nhiễm bẩm sinh/chu sinh –> Viêm phổi kẽ
  • HSV –> Nhiễm chu sinh –> Viêm phổi nặng + tổn thương đa cơ quan

b) Nhũ nhi (1-3 tháng)

Vi khuẩn:

  • Streptococcus pneumoniae –> Tỷ lệ 30-40% –> Thường gây viêm phổi thùy
  • Bordetella pertussis –> Ho kéo dài –> Cơn ngừng thở
  • Chlamydia trachomatis –> Ho từng cơn –> Thâm nhiễm kẽ

Virus:

  • RSV –> Nguyên nhân hàng đầu –> Viêm tiểu phế quản + viêm phổi
  • Parainfluenza –> Hay gặp vào mùa thu –> Viêm đường hô hấp trên + dưới
  • Adenovirus –> Sốt cao kéo dài –> Có thể gây hoại tử

c) Trẻ 3 tháng – 5 tuổi

Vi khuẩn thường gặp:

  • Streptococcus pneumoniae –> 40-50% ca viêm phổi vi khuẩn –> Đáp ứng tốt với penicillin
  • Haemophilus influenzae type b –> Giảm nhờ vaccine –> Có thể kháng ampicillin
  • Staphylococcus aureus –> Thường sau cúm –> Có thể hoại tử

Virus phổ biến:

  • RSV –> Phổ biến nhất <2 tuổi –> Mùa lạnh
  • Rhinovirus –> Quanh năm –> Thường nhẹ
  • Influenza –> Theo mùa –> Có thể nặng
  • SARS-CoV-2 –> Thường nhẹ hơn người lớn –> Cần theo dõi MIS-C

d) Trẻ >5 tuổi

Vi khuẩn không điển hình:

  • Mycoplasma pneumoniae –> 25-35% viêm phổi –> Ho khan kéo dài
  • Chlamydophila pneumoniae –> 10-15% –> Viêm họng trước
  • Streptococcus pneumoniae –> Vẫn gặp –> Thường điển hình

Virus:

  • Influenza A/B –> Theo mùa –> Có thể bội nhiễm
  • SARS-CoV-2 –> Đa dạng –> Từ không triệu chứng đến nặng
  • Adenovirus –> Ít gặp hơn –> Có thể nặng

e) Đặc điểm theo hoàn cảnh

Viêm phổi bệnh viện:

  • MRSA –> Sau thủ thuật/phẫu thuật –> Kháng methicillin
  • Pseudomonas aeruginosa –> Thở máy kéo dài –> Đa kháng thuốc
  • Klebsiella pneumoniae –> Sau điều trị kháng sinh –> Tiết ESBL
  • Acinetobacter baumannii –> ICU –> Kháng carbapenem

Suy giảm miễn dịch:

  • Pneumocystis jirovecii –> HIV/Suy giảm miễn dịch nặng –> Thâm nhiễm kẽ hai bên
  • Cytomegalovirus –> Sau ghép tạng/tế bào gốc –> Viêm phổi kẽ
  • Aspergillus –> Giảm bạch cầu kéo dài –> Xâm lấn mạch máu
  • Candida –> Hiếm gây viêm phổi –> Thường định cư

Theo mùa:

  • RSV và Influenza –> Mùa đông/xuân –> Dịch theo chu kỳ
  • Adenovirus –> Quanh năm –> Có thể thành dịch
  • Mycoplasma –> Tăng cuối hè/thu –> Dịch 4-7 năm/lần

e) Tỷ lệ kháng thuốc

Streptococcus pneumoniae

  • Kháng penicillin: 15-30% –> Thay đổi theo vùng –> Cần giám sát
  • Kháng macrolide: 20-40% –> Tăng dần –> Thận trọng khi dùng

Haemophilus influenzae

  • Tiết beta-lactamase: 20-35% –> Kháng ampicillin –> Dùng phối hợp
  • Kháng TMP-SMX: 15-30% –> Thay đổi theo vùng –> Cần kháng sinh đồ

Staphylococcus aureus (Tụ cầu vàng)

  • MRSA: 10-40% –> Cao ở bệnh viện –> Cần vancomycin
  • Kháng clindamycin: 10-20% –> Test D-zone –> Tránh thất bại

1.4. Cơ chế sinh lý bệnh và bệnh sinh

Sơ đồ tóm tắt cơ chế sinh lý bệnh và quá trình bệnh sinh viêm phổi ở trẻ em

1.4.1. Cơ chế sinh lý bệnh

a) Quá trình xâm nhập và bám dính

Tác nhân gây bệnh –> Xâm nhập đường hô hấp –> Bám dính biểu mô nhờ protein bề mặt –> Phá hủy lông chuyển và rối loạn chức năng màng nhầy

Bám dính biểu mô –> Hoạt hóa các thụ thể nhận diện (TLRs) –> Khởi động đáp ứng viêm bẩm sinh –> Giải phóng các chemokine và cytokine

Phá hủy lông chuyển –> Giảm thanh thải chất nhầy –> Ứ đọng dịch tiết –> Tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển

b) Đáp ứng miễn dịch

Nhận diện mầm bệnh –> Hoạt hóa đại thực bào phế nang –> Giải phóng TNF-α và IL-1β –> Khởi động đáp ứng viêm hệ thống

Hoạt hóa bổ thể –> Tạo C3a và C5a –> Thu hút bạch cầu trung tính –> Tăng thực bào và tiêu diệt vi khuẩn

Bạch cầu trung tính –> Giải phóng NET (Neutrophil Extracellular Traps) –> Bẫy và tiêu diệt vi khuẩn –> Tổn thương mô phổi kèm theo

c) Đáp ứng viêm tại chỗ

Tổn thương tế bào biểu mô –> Giải phóng DAMP –> Hoạt hóa inflammasome –> Tăng sản xuất IL-1β và IL-18

IL-1β và TNF-α –> Kích hoạt tế bào nội mô –> Tăng biểu hiện phân tử kết dính –> Tăng di cư bạch cầu

Prostaglandin E2 –> Co thắt tiểu phế quản –> Tăng tiết chất nhầy –> Hẹp đường thở và tắc nghẽn

1.4.2. Cơ chế bệnh sinh

a)Tổn thương mô

Vi khuẩn xâm nhập –> Sản xuất độc tố –> Tổn thương trực tiếp tế bào –> Hoại tử tế bào biểu mô

Bạch cầu trung tính –> Giải phóng protease –> Phân hủy protein nền –> Tổn thương mô kẽ

Gốc oxy hóa –> Peroxy hóa lipid –> Tổn thương màng tế bào –> Chết tế bào theo chương trình

b) Tiến triển tổn thương theo giai đoạn

Viêm cấp –> Sung huyết mao mạch –> Tăng tính thấm thành mạch –> Phù nề tổ chức kẽ

Phù nề –> Xuất tiết protein –> Tích tụ fibrin –> Hình thành màng hyalin

Tích tụ tế bào viêm –> Tiết enzyme phân hủy –> Hoại tử tế bào –> Đông đặc phế nang

c) Rối loạn chức năng

Đông đặc phế nang –> Giảm thể tích phế nang –> Giảm thông khí –> Giảm trao đổi khí

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

Trang Chủ