THƯ VIỆN MEDIPHARM
1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
- Viêm tụy cấp là tình trạng viêm cấp tính của tuyến tụy
- Có thể gây tổn thương tại chỗ và toàn thân
- Diễn biến từ nhẹ đến nặng với suy đa tạng
1.2. Dịch tễ học
- Tỷ lệ mắc: 13-45 ca/100.000 dân/năm
- Nam/Nữ = 1/1,3
- Tử vong: 1% ở thể nhẹ, 10-30% ở thể nặng
- Chi phí điều trị cao và thời gian nằm viện kéo dài
1.3. Căn nguyên
- Sỏi mật (40-50%):
- Sỏi túi mật
- Sỏi đường mật
- Bùn mật
- Rượu (25-35%):
- Lạm dụng rượu mạn tính
- Đợt uống rượu cấp
- Nguyên nhân khác (20-30%):
- Tăng triglyceride máu
- Thuốc
- Chấn thương
- Sau ERCP
- Viêm tụy cấp do tăng calci máu
- Bệnh lý tự miễn
- Nhiễm trùng
- U tụy
1.4. Sinh lý bệnh và cơ chế bệnh sinh viêm tụy cấp

Lược đồ giải thích cơ chế sinh lý bệnh viêm tụy cấp
1.4.1. Cơ chế khởi phát tổn thương
a) Hoạt hóa men tụy nội bào
Stress tế bào tuyến tụy –> Hoạt hóa sớm trypsinogen –> Trypsin hoạt động trong tế bào tụy –> Hoạt hóa cascade men tiêu hóa khác
Các yếu tố khởi phát:
- Tăng Ca²⁺ nội bào –> Hoạt hóa trypsinogen
- Giảm pH nội bào –> Mất ổn định lysosome
- Thiếu máu cục bộ –> Stress ty thể
- Độc tố (rượu, thuốc) –> Tổn thương trực tiếp tế bào
b) Rối loạn cơ chế bảo vệ
- Mất cân bằng protease/antiprotease:
- Suy giảm SPINK1 –> Không ức chế được trypsin
- Giảm α1-antitrypsin –> Không trung hòa được enzym hoạt hóa
- Tăng áp lực ống tụy –> Phơi nhiễm men với mô tụy
- Rối loạn cơ chế tự thực bào:
- Tích tụ zymogen không ổn định
- Rối loạn quá trình autophagy
- Stress lưới nội bào
1.4.2. Tổn thương tế bào tuyến tụy
a) Tổn thương trực tiếp
- Do enzyme tiêu hóa:
- Trypsin –> Phân hủy protein
- Lipase –> Phân hủy màng tế bào
- Phospholipase A2 –> Phá hủy phospholipid
- Elastase –> Phá hủy mô đàn hồi
- Stress oxy hóa:
- Tăng ROS –> Peroxy hóa lipid
- Giảm chất chống oxy hóa
- Rối loạn chức năng ty thể
b) Chết tế bào
- Hoại tử tế bào:
- Phá vỡ màng tế bào
- Giải phóng DAMP
- Kích hoạt viêm
- Chết theo chương trình:
- Con đường nội sinh: Cytochrome C
- Con đường ngoại sinh: TNF-α/FAS
- Hoạt hóa caspase
1.4.3. Đáp ứng viêm
a) Viêm tại chỗ
- Hoạt hóa tế bào miễn dịch:
- Đại thực bào –> Giải phóng cytokine
- Bạch cầu trung tính –> Giải phóng MPO, elastase
- Tế bào mast –> Giải phóng histamine
- Giải phóng chất trung gian:
- TNF-α, IL-1β, IL-6
- Prostaglandin E2
- PAF (Platelet Activating Factor)
- Complement C5a
- Hậu quả tại chỗ:
- Tăng tính thấm mạch
- Phù nề mô
- Vi huyết khối
- Thiếu máu cục bộ
b) Đáp ứng viêm hệ thống (SIRS)
Hoạt hóa hệ thống miễn dịch:
- Cytokine gây viêm:
- TNF-α –> Sốc, rối loạn đông máu
- IL-1β –> Sốt, tăng protein pha cấp
- IL-6 –> CRP, fibrinogen
- IL-8 –> Thu hút bạch cầu
- Rối loạn miễn dịch:
- Cạn kiệt tế bào T
- Ức chế chức năng đại thực bào
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát
Tổn thương đa cơ quan:
- Phổi:
- ARDS –> Giảm oxy máu
- Tràn dịch màng phổi
- Viêm phổi thứ phát
- Thận:
- Giảm tưới máu –> AKI
- Hoại tử ống thận cấp
- Rối loạn điện giải
- Tim mạch:
- Suy chức năng cơ tim
- Giãn mạch –> Tụt huyết áp
- Rối loạn nhịp tim
- Gan:
- Tăng men gan
- Rối loạn đông máu
- Giảm protein
- Huyết học:
- DIC
- Giảm tiểu cầu
- Thiếu máu
1.4.4. Quá trình sửa chữa và hồi phục
a) Cơ chế sửa chữa
- Loại bỏ tế bào chết:
- Thực bào bởi đại thực bào
- Giải phóng yếu tố tăng trưởng
- Kích hoạt tế bào gốc
- Tái tạo nhu mô:
- Tăng sinh tế bào tuyến
- Biệt hóa tế bào mới
- Phục hồi cấu trúc tuyến
b) Yếu tố ảnh hưởng
- Thuận lợi:
- Kiểm soát tốt nguyên nhân
- Đáp ứng miễn dịch cân bằng
- Không có bệnh nền
- Bất lợi:
- Tổn thương lan rộng
- Nhiễm trùng thứ phát
- Suy giảm miễn dịch
- Đái tháo đường
4c) Hậu quả lâu dài
- Hồi phục hoàn toàn:
- Tổn thương nhẹ
- Điều trị sớm
- Không có biến chứng
- Di chứng:
- Xơ hóa tụy
- Suy tụy ngoại tiết
- Đái tháo đường
- Giả nang tụy mạn
2. Chẩn đoán
2.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán
Chẩn đoán xác định khi có ≥2/3 tiêu chuẩn:
- Đau bụng điển hình:
- Đau thượng vị
- Lan ra sau lưng
- Đau dữ dội, liên tục
- Amylase/Lipase máu:
- Tăng >3 lần giới hạn trên bình thường
- Lipase đặc hiệu hơn amylase
- Hình ảnh học:
- CT/MRI: Tụy phù nề, hoại tử, tụ dịch
- Siêu âm: Tụy to, giảm âm
2.2. Đánh giá mức độ nặng
Các thang điểm đánh giá trong viêm tụy cấp:
2.2.1. Thang điểm BISAP (Bedside Index for Severity in Acute Pancreatitis)
a) Các thông số (mỗi yếu tố 1 điểm)
- BUN >25 mg/dL (>8.92 mmol/L)
- Rối loạn ý thức (GCS <15)
- SIRS (≥2 tiêu chuẩn):
- Nhiệt độ >38°C hoặc <36°C
- Nhịp tim >90 lần/phút
- Nhịp thở >20 lần/phút hoặc PaCO₂ <32 mmHg
- Bạch cầu >12,000/mm³ hoặc <4,000/mm³
- Tuổi >60
- Tràn dịch màng phổi
b) Diễn giải
- 0-2 điểm: Nguy cơ thấp
- Tử vong <2%
- Theo dõi thông thường
- ≥3 điểm: Nguy cơ cao
- Tử vong >15%
- Cần theo dõi ICU
2.2.2. Thang điểm APACHE II (Acute Physiology And Chronic Health Evaluation II)
a) Các thông số sinh lý (0-4 điểm mỗi thông số)
- Thân nhiệt (°C)
- Huyết áp động mạch trung bình (mmHg)
- Nhịp tim (/phút)
- Tần số thở (/phút)
- Oxy hóa (PaO₂ hoặc A-aDO₂)
- pH động mạch
- Na⁺ máu (mmol/L)
- K⁺ máu (mmol/L)
- Creatinine (mg/dL)
- Hematocrit (%)
- Bạch cầu (×10⁹/L)
- Điểm Glasgow
b) Tuổi (0-6 điểm)
- ≤44: 0 điểm
- 45-54: 2 điểm
- 55-64: 3 điểm
- 65-74: 5 điểm
- ≥75: 6 điểm
c) Bệnh mạn tính (0-5 điểm)
- Gan, tim, phổi, thận, suy giảm miễn dịch
- Phẫu thuật: 2 điểm
- Không phẫu thuật: 5 điểm
d) Diễn giải
- <8 điểm: Nhẹ
- Tử vong <4%
- Điều trị thường quy
- 8-15 điểm: Trung bình
- Tử vong 15%
- Theo dõi sát
-
15 điểm: Nặng
- Tử vong >25%
- Cần ICU
2.2.3. Thang điểm Ranson
a) Tại thời điểm nhập viện
- Tuổi >55
- Bạch cầu >16,000/mm³
- Glucose >200 mg/dL (11.1 mmol/L)
- LDH >350 UI/L
- AST >250 UI/L
b) Sau 48 giờ
- Hematocrit giảm >10%
- BUN tăng >5 mg/dL
- Calcium <8 mg/dL
- PaO₂ <60 mmHg
- Base deficit >4 mEq/L
- Sequestration dịch >6L
c) Diễn giải
- 0-2 điểm: Nhẹ (tử vong 2%)
- 3-4 điểm: Trung bình (tử vong 15%)
- 5-6 điểm: Nặng (tử vong 40%)
- ≥7 điểm: Rất nặng (tử vong >50%)
2.2.4. Thang điểm CT Balthazar
a) Điểm số theo hình thái tụy (A-E)
- A: Tụy bình thường (0 điểm)
- B: Tụy to khu trú/lan tỏa (1 điểm)
- C: A/B + viêm quanh tụy (2 điểm)
- D: Một ổ tụ dịch (3 điểm)
- E: ≥2 ổ tụ dịch (4 điểm)
b) Điểm hoại tử tụy
- Không hoại tử: 0 điểm
- <30% hoại tử: 2 điểm
- 30-50% hoại tử: 4 điểm
-
50% hoại tử: 6 điểm
c) Điểm tổng (CTSI: CT Severity Index)
- Điểm hình thái + Điểm hoại tử = 0-10 điểm
d) Diễn giải
- 0-3 điểm: Nhẹ
- Tử vong <3%
- Biến chứng <8%
- 4-6 điểm: Trung bình
- Tử vong <6%
- Biến chứng 35%
- 7-10 điểm: Nặng
- Tử vong 17%
- Biến chứng >92%
2.3. Xét nghiệm
- Xét nghiệm cơ bản:
- Công thức máu
- Sinh hóa: Amylase, Lipase, Điện giải, Calcium
- Chức năng gan: AST, ALT, ALP, GGT, Bilirubin
- Đường máu, HbA1c
- Triglyceride, Cholesterol
- CRP, Procalcitonin
- Xét nghiệm đánh giá biến chứng:
- Khí máu động mạch
- Đông máu cơ bản
- Lactate máu
- BUN, Creatinine
2.4. Chẩn đoán hình ảnh
- Siêu âm ổ bụng:
- Sàng lọc sỏi mật
- Đánh giá tụy và đường mật
- Phát hiện dịch ổ bụng
- CT bụng có cản quang:
- Sau 72h từ khởi phát
- Đánh giá mức độ tổn thương
- Phát hiện biến chứng
- MRI/MRCP:
- Đánh giá đường mật
- Phát hiện sỏi nhỏ
- Thai phụ
3. Điều trị

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ