Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, Ấn bản thứ 7 (2026). Chương 22. CÁC RỐI LOẠN THỰC QUẢN

39 phút đọc

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier


Chương 22. CÁC RỐI LOẠN THỰC QUẢN

Disorders of the oesophagus
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 22, 366-375


Giới thiệu

Hầu hết các bệnh lý thực quản lành tính đều được quản lý hoàn toàn bởi các bác sĩ nội tiêu hóa, ngoại trừ những trường hợp có khả năng cần phẫu thuật. Những trường hợp này chiếm một phần nhỏ nhưng quan trọng trong khối lượng công việc của một bác sĩ phẫu thuật tiêu hóa trên, và đối với họ, sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên gia nội khoa và ngoại khoa là rất cần thiết. Phẫu thuật ung thư thực quản phần lớn được thực hiện tại các đơn vị chuyên sâu.

Khó nuốt (Dysphagia) là triệu chứng khởi phát phổ biến nhất. Nuốt đau (Odynophagia) mô tả triệu chứng đau khi nuốt. Viêm thực quản trào ngược và các rối loạn do pepsine khác ở thực quản dưới (thường liên quan đến thoát vị hoành) và ung thư biểu mô thực quản là những tình trạng thường gặp nhất. Co thắt tâm vị (Achalasia) và túi thừa họng (Pharyngeal pouch) thỉnh thoảng mới gặp; màng ngăn thực quản (Oesophageal web – như trong hội chứng Plummer-Vinson); u cơ trơn và u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) là cực kỳ hiếm gặp.

Giãn vỡ tĩnh mạch thực quản thứ phát do xơ gan thường biểu hiện bằng tình trạng nôn ra máu ồ ạt, thường được quản lý bằng các liệu pháp không phẫu thuật.

Ung thư biểu mô thực quản

Bệnh học và đặc điểm lâm sàng

Lớp lót của thực quản là biểu mô vảy tầng. Hầu hết các bệnh lý ác tính ở thực quản là ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) hoặc ung thư biểu mô tuyến (ADC). SCC chủ yếu ảnh hưởng đến 1/3 trên và 1/3 giữa của thực quản và có liên quan đến việc hút thuốc lá và ăn thức ăn nóng trong thời gian dài. Ung thư biểu mô tuyến thường ảnh hưởng nhất đến 1/3 dưới của thực quản và chỗ nối dạ dày – thực quản (GOJ); các yếu tố nguy cơ là trào ngược mạn tính và thực quản Barrett (gây ra bởi sự chuyển sản của biểu mô vảy thành biểu mô trụ). Cả SCC và ADC của thực quản đều có xu hướng tiến triển rầm rộ.

Các khối u tại chỗ nối dạ dày – thực quản (GOJ) bắt nguồn từ ba khu vực: thực quản đoạn xa và GOJ (loại 1), nằm vắt qua GOJ (loại 2), hoặc dạ dày đoạn gần và xâm lấn vào GOJ (loại 3). Ung thư thực quản có thể sùi vào trong lòng thực quản nhưng thường thâm nhiễm lan tỏa dọc theo và xung quanh thành thực quản hơn. Một khi xuyên qua thành, các khối u sẽ xâm lấn các cơ quan trung thất lân cận.

Như đã đề cập trước đó, khó nuốt (dysphagia) là triệu chứng kinh điển, nhưng nó có xu hướng phát triển âm thầm. Ban đầu, người bệnh gặp khó khăn với thức ăn đặc hoặc các vấn đề cụ thể với một số loại thực phẩm như bánh mì hoặc thịt nhưng có xu hướng tự điều chỉnh (ví dụ như làm lỏng thức ăn) trước khi tìm kiếm sự tư vấn y tế. Sau đó, họ gặp khó khăn khi nuốt chất lỏng. Vào thời điểm triệu chứng khó nuốt biểu hiện rõ, ung thư thường không còn khả năng chữa khỏi, với sự di căn hạch bạch huyết đến các hạch trung thất. Sự xâm lấn vào các cơ quan trung thất khác, ví dụ như khàn giọng do xâm lấn thần kinh thanh quản quặt ngược hoặc rò khí – thực quản, là những triệu chứng khởi phát hiếm gặp. Các tổn thương thực quản thấp có xu hướng di căn chủ yếu đến các hạch bụng trên và gan.

Dịch tễ học và căn nguyên

Ung thư thực quản là khối u được chẩn đoán thường gặp thứ tám. Nó vẫn là một trong những dạng ung thư xâm lấn mạnh nhất, dẫn đến việc nó là nguyên nhân gây tử vong liên quan đến ung thư phổ biến thứ sáu trên toàn thế giới. Nó chiếm khoảng 5% tổng số ca tử vong do ung thư, với nam giới có nguy cơ cao gấp hai lần so với nữ giới. Như đã đề cập, bệnh thường ở giai đoạn tiến triển vào thời điểm khởi phát, do đó tỷ lệ tử vong rất đáng sợ với 70% tử vong trong vòng một năm và chỉ 8% sống sót trong 5 năm (Hình 22.1). Kết quả điều trị đã được cải thiện khiêm tốn gần đây nhờ việc tập trung hóa vào các trung tâm chuyên sâu, các phương pháp điều trị tân bổ trợ và việc lựa chọn người bệnh tốt hơn thông qua các xét nghiệm hình ảnh cải tiến.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ