Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3
Penn Clinical Manual of Urology Third Edition – (C) 2025 Nhà Xuất Bản ELSEVIER
Biên tập: Thomas J. Guzzo, Robert C. Kovell, Justin B. Ziemba, Dana A. Weiss, Alan J. Wein
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Lê Huy Ngọc, Ts.Bs. Lê Nhật Huy, BSCKII. Trần Trung Kiên
CHƯƠNG 12. RÒ TIẾT NIỆU
Urinary fistula
Eric S. Rovner, MD
Penn Clinical Manual of Urology, CHAPTER 12, 362-379.e2
Trong số các loại rò niệu dục (genitourinary – GU) thường gặp nhất ở các nước phát triển là rò bàng quang – âm đạo (vesicovaginal fistula – VVF), thường xảy ra tại thời điểm phẫu thuật phụ khoa, cụ thể là phẫu thuật cắt tử cung (hysterectomy).
Chương này sẽ thảo luận về các loại rò khác nhau liên quan đến đường tiết niệu, bao gồm biểu hiện lâm sàng, đánh giá chẩn đoán và các lựa chọn điều trị.
Rò là một đường thông nối bất thường (extraanatomic communication) giữa hai hay nhiều khoang cơ thể được lót bởi biểu mô hoặc trung mô, hoặc với bề mặt da. Mặc dù hầu hết các trường hợp rò ở các nước công nghiệp phát triển là do nguyên nhân từ thầy thuốc (iatrogenic), chúng cũng có thể xảy ra do các bất thường bẩm sinh, bệnh lý ác tính, viêm và nhiễm trùng (infection), xạ trị, chấn thương mô do phẫu thuật hoặc ngoại lực, thiếu máu cục bộ, dị vật, quá trình sinh nở và nhiều nguyên nhân khác. Nguy cơ hình thành đường rò có thể xảy ra giữa một phần của đường tiết niệu (như thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo) và hầu như bất kỳ khoang nào khác của cơ thể bao gồm lồng ngực (khoang màng phổi), đường tiêu hóa (gastrointestinal – GI), hệ bạch huyết, hệ thống mạch máu, cơ quan sinh dục, da và các cơ quan sinh sản. Phân loại rò thường dựa trên cơ quan khởi nguồn tại đường tiết niệu và điểm kết thúc của đường rò (ví dụ: âm đạo, da, đường tiêu hóa…). Các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng rất đa dạng, phụ thuộc phần lớn vào các cơ quan bị ảnh hưởng, sự hiện diện của tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc nhiễm trùng kèm theo, kích thước của lỗ rò và các bệnh lý liên quan như ung thư.
Việc điều trị rò tiết niệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm vị trí, kích thước và nguyên nhân (ác tính hay lành tính). Tất nhiên, việc phòng ngừa rò tiết niệu là tối quan trọng; tuy nhiên, dinh dưỡng hợp lý, kiểm soát nhiễm trùng và bệnh lý ác tính là những cân nhắc quan trọng không chỉ khi đánh giá nguy cơ tạo thành rò ở người bệnh (patient) trong bất kỳ can thiệp nào, mà còn trong quá trình đánh giá để sửa chữa một đường rò tiết niệu hiện có.
RÒ BÀNG QUANG – ÂM ĐẠO
Đại Cương
Rò bàng quang – âm đạo (VVF) là loại rò mắc phải phổ biến nhất của đường tiết niệu. Đúng như tên gọi, đây là một sự thông thương bất thường giữa bàng quang và âm đạo.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ