Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026).
Dịch và Chú giải tiếng Việt: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.
CHƯƠNG 18. CÁC RỐI LOẠN TUYẾN YÊN TRONG THAI KỲ VÀ THỜI KỲ CHO CON BÚ
Raquel Soares Jallad1, Marcio Carlos Machado2, và Andrea Glezer3
1Đơn vị Thần kinh Nội tiết, Khoa Nội tiết và Chuyển hóa, Bệnh viện Clinicas, Trường Y Đại học São Paulo, São Paulo, Brazil; 2Phòng thí nghiệm Nội tiết Tế bào và Phân tử LIM-25, Trường Y Đại học São Paulo, São Paulo, Brazil; 3Dịch vụ Nội tiết, Trung tâm Ung thư AC Camargo, São Paulo, Brazil.
|
Các Vấn Đề Lâm Sàng Thường Gặp |
|---|
| • Các rối loạn tuyến yên (pituitary disorders) hiếm gặp trong thai kỳ vì hiệu ứng khối (mass effect) của một khối u hoặc sự rối loạn hormone tiềm ẩn có thể dẫn đến suy sinh dục do suy tuyến yên (hypogonadotropic hypogonadism) và làm giảm khả năng sinh sản.
• Những thay đổi sinh lý hormone bình thường của thai kỳ, sự thiếu hụt các khoảng tham chiếu chuyên biệt cho thai kỳ đối với nồng độ hormone cơ bản và động học, cùng với chống chỉ định sử dụng chụp cộng hưởng từ có tiêm chất tương phản gadolinium (gadolinium-enhanced magnetic resonance imaging) làm cho việc chẩn đoán các rối loạn tuyến yên ở phụ nữ mang thai trở nên khó khăn. • Sự phì đại sinh lý của tuyến yên trong thai kỳ bình thường có thể kích hoạt hiệu ứng khối của một khối u tiềm ẩn. Sự gia tăng sinh mạch máu, tăng sản và tính bở của các tế bào tuyến yên bình thường và tế bào u tuyến (adenomatous pituitary cells) trong thai kỳ làm tăng nguy cơ xuất huyết (đột quỵ tuyến yên – apoplexy) và hoại tử do hạ huyết áp (Hội chứng Sheehan – Sheehan’s syndrome). • U tiết prolactin (prolactinomas) là khối u tuyến yên phổ biến nhất và việc điều trị nội khoa lâm sàng thường đảm bảo khả năng sinh sản và kết cục mẹ – thai nhi (maternal-fetal outcomes) khả quan. • Đối với tình trạng suy tuyến yên (hypopituitarism) trong thai kỳ, ưu tiên thay thế hormone nên là glucocorticoid, tiếp theo là hormone tuyến giáp, với các liều lượng được điều chỉnh khi cần thiết trong suốt quá trình mang thai. |
18.1 Giới Thiệu Và Tiếp Cận Chung
Các khối u tuyến yên (pituitary tumors) chiếm 15% đến 17% các khối u não và 25% các khối u não lành tính. Tỷ lệ hiện mắc của u tuyến tuyến yên (pituitary adenomas) trong các nghiên cứu khám nghiệm tử thi và hình ảnh học được phát hiện lần lượt là 16,7% và 22,5%. Ở người trẻ tuổi (từ 20 đến 34 tuổi), hơn 30% các khối u hệ thần kinh trung ương thực chất là u tuyến tuyến yên. Tỷ lệ mắc mới điều chỉnh theo độ tuổi của u tuyến tuyến yên ước tính là 3,4 ca trên 100.000 dân mỗi năm. Chúng thường là những u tuyến lành tính, với đỉnh tỷ lệ mắc mới ở phụ nữ trẻ trong độ tuổi sinh đẻ.
Các khối u tuyến yên được phân chia thành loại tiết hormone (có chức năng) hoặc không tiết hormone [hay không hoạt động chức năng trên lâm sàng (clinically nonfunctioning – CNF)], tùy thuộc vào khả năng sản xuất hormone của chúng.
Phần lớn các u tuyến là loại có chức năng (65% đến 70%), dẫn đến các kiểu hình và biểu hiện lâm sàng liên quan đến sự tăng tiết hormone. U tuyến tiết prolactin (u tiết prolactin – prolactinomas) có liên quan đến suy sinh dục (hypogonadism), vô sinh và tiết sữa bất thường (galactorrhea), chiếm từ 32% đến 57% các khối u tuyến yên. U tuyến sản xuất hormone tăng trưởng (GH) có liên quan đến chứng khổng lồ (gigantism) (trước khi đóng sụn tiếp hợp) hoặc bệnh to đầu chi (acromegaly) (sau khi đóng sụn tiếp hợp) và chiếm 8% đến 14% các khối u tuyến yên. U tuyến yên tiết hormone hướng vỏ thượng thận (adrenocorticotropic hormone – ACTH) chiếm 2% đến 6% và có liên quan đến Hội chứng Cushing (Cushing’s syndrome – CS), hậu quả của việc phơi nhiễm kéo dài với nồng độ cortisol cao. U tiết TSH (dẫn đến cường giáp thứ phát – secondary hyperthyroidism) và u tiết gonadotrophin rất hiếm gặp, chiếm khoảng 1% tổng số u tuyến tuyến yên. Trong khoảng 15% đến 54% các trường hợp, u tuyến là loại không hoạt động chức năng (CNF), nghĩa là nó không tiết ra bất kỳ hormone nào đáng kể.
Về mặt hình thái học, khối u tuyến yên thường được phân chia thành u tuyến nhỏ (microadenomas) (đường kính dưới 10 mm) và u tuyến lớn (macroadenomas) (đường kính từ 10 mm trở lên). Chúng có thể nằm gọn trong tuyến yên hoặc có tính xâm lấn/bành trướng. U tuyến tuyến yên có thể biểu hiện triệu chứng do sự phát triển của khối u gây chèn ép các cấu trúc lân cận, từ đó dẫn đến các thay đổi về thị giác (chèn ép dây thần kinh thị giác), đau đầu (chèn ép màng cứng) hoặc thiếu hụt các hormone tuyến yên (do chèn ép phần tuyến yên bình thường). Những khối u như vậy cũng có thể biểu hiện các triệu chứng và dấu hiệu của tình trạng cường chức năng tuyến yên (pituitary hyperfunction) (ví dụ: u tiết prolactin, bệnh to đầu chi, bệnh Cushing). Chúng cũng có thể được phát hiện tình cờ thông qua hình ảnh học não bộ được thực hiện vì các lý do khác.
Suy sinh dục do suy tuyến yên (hypogonadotropic hypogonadism) là sự thiếu hụt hormone phổ biến nhất trong bệnh lý tuyến yên. Tình trạng này là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau có thể làm tổn thương quá trình sản xuất bình thường của các hormone vùng dưới đồi và hormone hướng sinh dục, bao gồm sự chèn ép bởi khối u, tăng prolactin máu (hyperprolactinemia), phương pháp điều trị khối u (phẫu thuật, xạ trị), đột quỵ, các bệnh lý đi kèm và thuốc. Trong suy sinh dục do suy tuyến yên, buồng trứng có khả năng thực hiện chức năng bình thường nhưng lại thiếu sự kích thích điều hòa bởi các gonadotropin của tuyến yên. Do đó, việc điều chỉnh các rối loạn chức năng vùng dưới đồi hoặc tuyến yên, hoặc điều trị thay thế các hormone liên quan, có thể cho phép chức năng phóng noãn bình thường (và sau đó là thụ thai) diễn ra.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ