Hội chứng Cushing – Lịch Sử, Chẩn đoán và Điều trị, ấn bản 2026.
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Tác giả: J. Poirier, L. Martel-Duguech, I. Bourdeau và A. Lacroix. (C) 2026 Nhà xuất bản Elsevier. Bảo lưu mọi quyền.
Bản dịch của cuốn sách được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận duy nhất trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm.
CHƯƠNG 11. Tất cả về xét nghiệm dexamethasone trong hội chứng Cushing
Odysseas Violetis¹, Krystallenia I. Alexandraki¹ và Ashley Grossman 2,3,4
¹ Khoa Ngoại 2, Bệnh viện Aretaieio, Đại học Quốc gia và Kapodistrian Athens, Athens, Hy Lạp; Đơn vị U thần kinh nội tiết (NET Unit), Trung tâm Xuất sắc ENETS (ENETS Centre of Excellence), Bệnh viện Royal Free, London, Vương quốc Anh; Trung tâm Nội tiết học (Centre for Endocrinology), Trường Y khoa Barts và London (Barts and the London School of Medicine), Đại học Queen Mary London, London, Vương quốc Anh; Trường Green Templeton (Green Templeton College), Đại học Oxford, Vương quốc Anh.
GIỚI THIỆU
Đã hơn 60 năm kể từ khi Liddle lần đầu tiên sử dụng dexamethasone, một trong những glucocorticoid tổng hợp mạnh nhất, với liều 0,5 mg mỗi 6 giờ trong 2 ngày, để ức chế đáng kể quá trình tổng hợp glucocorticoid ở những cá thể bình thường, chủ yếu dựa trên việc đánh giá chất chuyển hóa trong nước tiểu. Sau đó, dexamethasone được dùng vào lúc 23:00 giờ, và sự ức chế được xác nhận vào lúc 08:00 giờ sáng hôm sau, như đề xuất của Nugent và cộng sự cũng như được xác nhận bởi Pavlatos và cộng sự. Ngày nay, các xét nghiệm dexamethasone là những công cụ chẩn đoán vô giá trong việc đánh giá hội chứng Cushing nội sinh (endogenous Cushing’s syndrome). Chúng được sử dụng cho cả mục đích sàng lọc khi có nghi ngờ tăng cortisol máu (hypercortisolemia), và để giúp làm rõ nguyên nhân cụ thể. Dexamethasone là một corticosteroid tổng hợp mạnh, mạnh hơn cortisol khoảng 25 lần, với thời gian tác dụng kéo dài. Quan trọng nhất, thuốc không gây nhiễu các xét nghiệm được sử dụng để đo lường cortisol. Cơ sở lý luận đằng sau các xét nghiệm dexamethasone là việc sử dụng steroid ngoại sinh ở những cá nhân bình thường sẽ dẫn đến sự ức chế trục dưới đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận (hypothalamus-pituitary-adrenal axis – trục HPA), trong khi ở những bệnh nhân mắc hội chứng Cushing, trục HPA đề kháng với tín hiệu phản hồi của steroid (steroid feedback) và hiệu ứng ức chế này không được quan sát thấy. Hơn nữa, trong khi những bệnh nhân mắc hội chứng Cushing phụ thuộc tuyến yên (pituitary-dependent Cushing’s syndrome), hay bệnh Cushing (Cushing’s disease), có thể đáp ứng một phần với dexamethasone, thì điều này thường không xảy ra đối với các nguồn tiết ACTH lạc chỗ (ectopic sources of ACTH).
CÁC XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN BẰNG DEXAMETHASONE TRONG CHẨN ĐOÁN HỘI CHỨNG CUSHING
Khi nghi ngờ hội chứng Cushing, một quy trình khảo sát chẩn đoán ban đầu nên được thực hiện nhanh chóng. Sự nghi ngờ này nhìn chung sẽ dựa trên các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, nhưng cần nhấn mạnh rằng các nguồn corticosteroid ngoại sinh (đường uống, đường tiêm, đường hít, bôi ngoài da) phải được loại trừ càng nhiều càng tốt. Hai xét nghiệm ức chế bằng dexamethasone liều thấp (low-dose dexamethasone suppression tests) cơ bản được khuyến cáo như là các xét nghiệm sàng lọc cốt lõi: (1) xét nghiệm ức chế bằng dexamethasone liều thấp (LDDST) 2 mg/ngày (0,5 mg/mỗi 6 giờ) trong 2 ngày và (2) xét nghiệm ức chế bằng dexamethasone qua đêm (overnight dexamethasone suppression test – ODST) liều 1 mg. Việc đo lường dựa trên nồng độ cortisol huyết thanh được lấy mẫu vào lúc 09:00 giờ khi kết thúc xét nghiệm. Trong một phân tích gộp, các xét nghiệm dexamethasone đã chứng minh độ nhạy cao nhất là 98,6%, mặc dù có độ đặc hiệu thấp nhất (90,6%), so với các xét nghiệm khác. Tuy nhiên, một phân tích lại kết hợp các dữ liệu bổ sung về các xét nghiệm cortisol được sử dụng trong các nghiên cứu riêng lẻ cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu trung vị lần lượt là 100,0% và 90,9%. Hầu hết các nghiên cứu, khoảng hai phần ba, đã sử dụng một ngưỡng cắt được xác định trước là 50 nmol/L (1,8 mcg/dL) để tăng cường độ nhạy, theo đề xuất của Hướng dẫn Thực hành của Hội Nội tiết (Endocrine Society Practice Guideline). Đáng chú ý, độ nhạy đạt mức cao trong một phạm vi hẹp bất kể xét nghiệm cụ thể nào được sử dụng, trong khi độ đặc hiệu có phần thấp hơn trên một phạm vi rộng hơn. Trong một bài tổng quan toàn diện, cả LDDST và ODST dường như có độ nhạy tương đương nhau (98%-100%) khi áp dụng tiêu chuẩn cortisol sau xét nghiệm <50 nmol/L. Tuy nhiên, xét nghiệm 2 ngày cho thấy độ đặc hiệu cao hơn (95%-100%) so với xét nghiệm qua đêm (88%). Nhìn chung, xét nghiệm qua đêm là công cụ sàng lọc sơ bộ được ưa chuộng do tính dễ dàng và tiện lợi, và xét nghiệm này hữu ích nhất trong môi trường ngoại trú để loại trừ cơ bản hội chứng Cushing. Xét nghiệm 48 giờ có thể là một phương án thay thế cho xét nghiệm qua đêm, hoặc có thể được sử dụng trong các trường hợp khi kết quả của xét nghiệm qua đêm không rõ ràng. Nó cũng hữu ích như một xét nghiệm khẳng định khi ODST dương tính vì nó có độ đặc hiệu cao hơn. Theo một số chuyên gia, xét nghiệm này chính xác hơn nếu có sự hiện diện của các tình trạng liên quan đến các trạng thái giả Cushing (pseudo-Cushing states). Hơn nữa, việc giám sát bệnh nhân uống thuốc có thể là một yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo phác đồ được tuân thủ chi tiết. Khi tuân theo phác đồ xét nghiệm qua đêm, 1 mg dexamethasone thường được uống trong khoảng thời gian từ 23:00 đến 24:00 giờ và nửa đêm, cùng với việc lấy máu sau đó để đo cortisol vào ngày hôm sau trong khoảng thời gian từ 08:00 đến 09:00 giờ. Các biến thể của xét nghiệm với việc sử dụng các liều dexamethasone khác nhau đã được đề xuất, nhưng không chứng minh được sự vượt trội rõ ràng nào với nhau sau khi được so sánh cẩn thận. Do đó, liều 1 mg vào lúc nửa đêm vẫn là phương pháp tiếp cận tiêu chuẩn. Đáng chú ý là ngay cả các hướng dẫn gần đây về chẩn đoán hội chứng Cushing trong bệnh cảnh u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ (adrenal incidentaloma) vẫn đề xuất sử dụng ODST để phân biệt một tổn thương không chức năng (nonfunctioning lesion) với tình trạng tiết cortisol tự chủ (autonomous cortisol secretion). Về xét nghiệm LDDST, điều quan trọng là bệnh nhân phải được hướng dẫn uống dexamethasone đúng chu kỳ mỗi 6 giờ (nghĩa là vào lúc 09:00, 15:00, 21:00, 03:00, 09:00, 15:00, 21:00 và 03:00 giờ), lý tưởng nhất là dưới dạng hướng dẫn bằng văn bản.
Một khi chẩn đoán hội chứng Cushing được xác nhận, nồng độ ACTH huyết tương nên được kiểm tra để phân loại sâu hơn nguyên nhân là phụ thuộc ACTH (ACTH-dependent) hay không phụ thuộc ACTH (ACTH-independent). Với nguồn gốc từ tuyến thượng thận, hội chứng Cushing không phụ thuộc ACTH, nồng độ cortisol huyết thanh sẽ giảm rất ít hoặc không giảm, và bước khảo sát tiếp theo sẽ là chẩn đoán hình ảnh tuyến thượng thận. Trong trường hợp hội chứng Cushing phụ thuộc ACTH, việc định vị sau đó có tầm quan trọng tối cao, vì nguyên nhân có thể là tại tuyến yên (bệnh Cushing) hoặc do nguồn lạc chỗ (ectopic).
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ