Phẫu thuật Cột sống Hỗ trợ Robot và Điều hướng – Các Kỹ thuật và Tiến bộ Phẫu thuật.
Robotic and Navigated Spine Surgery – Surgical Techniques and Advancements. – Imprint: Elsevier.
Chủ biên: Anand Veeravagu, Michael Y. Wang | Dịch và Chú giải: BSCKII. Trần Trung Kiên, Ths.BS. Lê Đình Sáng.
Bản dịch của cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên nền tảng Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận, với mong muốn đóng góp một tài liệu tham khảo chuyên sâu và cập nhật đến với cộng đồng.

CHƯƠNG 7. ĐIỀU HƯỚNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG KHÔNG ĐẶT DỤNG CỤ KẾT HỢP XƯƠNG
Adriel Barrios-Anderson, Adetokunbo ‘Toki’ Oyelese, MD, PhD
TỔNG QUAN
Kể từ khi ra đời cách đây khoảng 25 năm, những tiến bộ công nghệ đáng kể đã được thực hiện trong lĩnh vực điều hướng cột sống (spinal navigation) và phẫu thuật cột sống có hỗ trợ của máy tính (computer assisted spine surgery). Hầu hết những tiến bộ này và sự lan rộng của công nghệ chủ yếu diễn ra trong thập kỷ gần đây. Một số lý do khiến việc áp dụng công nghệ này trong phẫu thuật cột sống bị chậm trễ, mặc dù đã có những bước tiến sớm trong điều hướng nội sọ (intracranial navigation), có thể liên quan đến những thách thức kỹ thuật khi triển khai trên một cấu trúc giải phẫu di động, gồm nhiều phân đoạn, trái ngược với điều hướng nội sọ nơi cấu trúc giải phẫu xương cố định đóng vai trò như một mốc tham chiếu. Thêm vào đó, trong khi phẫu thuật định vị không gian ba chiều (stereotaxy) và điều hướng nội sọ ban đầu được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các cấu trúc não sâu, việc sử dụng công nghệ này đã nhanh chóng tiến hóa thành một công cụ để định vị cả các cấu trúc bề mặt và sâu của não. Ngược lại, điều hướng trong cột sống được thiết kế chuyên biệt để nhắm mục tiêu, cụ thể là việc đưa các vít cuống cung (pedicle screws) thông qua một quỹ đạo giải phẫu mong muốn, chính xác từ cuống cung vào thân đốt sống. Do đó, thách thức đối với các công ty công nghệ điều hướng là tạo ra một sự thay đổi mô thức (paradigm shift) trong thiết kế và phát triển công nghệ dụng cụ cột sống. Trớ trêu thay, hầu hết các can thiệp ở cột sống lại liên quan đến các quy trình không đặt dụng cụ kết hợp xương (non-instrumented procedures). Gần đây, công nghệ này đã được triển khai rộng rãi hơn trong quá trình phẫu thuật cột sống không đặt dụng cụ, nơi mục tiêu chính là định vị chính xác chứ không phải là đưa dụng cụ vào mục tiêu.
Điều hướng cột sống trong các ca phẫu thuật không đặt dụng cụ mang lại hai lợi thế khác biệt cho bác sĩ phẫu thuật. Đầu tiên là khả năng định vị giải phẫu trong mổ (intraoperative anatomical localization) vượt trội đối với các cấu trúc quan trọng cần can thiệp phẫu thuật, dù là trong quá trình giải ép (decompression) (xác định giới hạn và phạm vi) hay trong việc cắt bỏ các tổn thương và ổ bệnh quan trọng. Hình ảnh giải phẫu và X-quang 3D làm nền tảng cho điều hướng cột sống dựa trên chụp cắt lớp vi tính trong mổ (intraoperative CT – iCT) và X-Quang tăng sáng truyền hình (fluoroscopic) 3D vượt trội hơn hẳn so với hình ảnh 2D của X-Quang tăng sáng truyền hình và hướng dẫn bằng tia X thông thường. Hơn nữa, khi điều này được kết hợp với các kỹ thuật cho phép tự động dung hợp (autofusion) hình ảnh iCT thu được với hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính tủy sống (CT myelogram) trước mổ, bác sĩ phẫu thuật có một khả năng ấn tượng trong việc định vị và điều hướng qua các cấu trúc giải phẫu quan trọng trong các quy trình giải ép và cắt bỏ tổn thương. Kỹ thuật điều hướng dựa trên dung hợp hình ảnh CT-MRI này đặc biệt hữu ích trong việc điều trị các khối u cột sống và u trong màng cứng (intradural tumors).
Lợi thế thứ hai do điều hướng cột sống mang lại là khả năng định vị hình ảnh X-quang vượt trội giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng hướng dẫn bằng X-Quang tăng sáng truyền hình, từ đó làm giảm phơi nhiễm bức xạ tích lũy có hại cho bác sĩ phẫu thuật và nhân viên phòng mổ. Bức xạ ion hóa (ionizing radiation) nguy hiểm mà các bác sĩ phẫu thuật cột sống phải tiếp xúc lớn hơn đáng kể so với hầu hết các chuyên khoa khác và có thể cao gấp vài lần so với các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình không chuyên về cột sống, những người cũng sử dụng nhiều hướng dẫn bằng X-Quang tăng sáng truyền hình trong phòng mổ. Mặc dù điều hướng cột sống dựa trên CT và X-Quang tăng sáng truyền hình 3D dẫn đến tăng phơi nhiễm một lần cho bệnh nhân, nhưng nó lại làm giảm sự phơi nhiễm của bác sĩ phẫu thuật và nhân viên phòng mổ, có tiềm năng làm giảm phơi nhiễm bức xạ tích lũy suốt đời và nguy cơ đục thủy tinh thể, ban đỏ da, và sinh ung thư (oncogenesis) với các bệnh lý ác tính như ung thư tuyến giáp, bệnh bạch cầu (leukemia), và u lympho (lymphoma).
THỰC TIỄN HIỆN TẠI: SỬ DỤNG ĐIỀU HƯỚNG CỘT SỐNG TRONG PHẪU THUẬT KHÔNG ĐẶT DỤNG CỤ KẾT HỢP XƯƠNG
Công nghệ điều hướng cột sống trong mổ đã được sử dụng cho nhiều loại quy trình phẫu thuật bao gồm phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (minimally invasive spine – MIS) qua ống nong, phẫu thuật nội soi cột sống (endoscopic spine surgery), và phẫu thuật cắt bỏ khối u cột sống. Ở đây, chúng tôi thảo luận về cách điều hướng hiện đang được sử dụng trong một số kỹ thuật mổ và làm nổi bật các dữ liệu đã được báo cáo về tính khả thi và hiệu quả của việc tích hợp công nghệ này trong từng quy trình phẫu thuật.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ