Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026. CHƯƠNG 14. VAI TRÒ ĐANG PHÁT TRIỂN CỦA GHÉP TẠNG TRONG CÁC UNG THƯ ĐƯỜNG MẬT

45 phút đọc

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026 (Biliary Tract Neoplasms, First Edition) – (C) 2026 Nhà xuất bản Elsevier.
Chủ biên: GS.TS.BS. Timothy M. Pawlik, GS.TS.BS.Shishir K. Maithel
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.Bs. Nguyễn Viết Bình, Ts.BS. Nguyễn Văn Đăng, TS.BS. Nguyễn Huy Toàn, TS.BS. Nguyễn Văn Thuỷ, Ts.BS. Nguyễn Hải Hoàng, BSCKII. Trần Huy Kính, Ths.Bs. Nguyễn Ngọc Tuấn Anh


U TÂN SINH ĐƯỜNG MẬT (Biliary Tract Neoplasms)


CHƯƠNG 14. VAI TRÒ ĐANG PHÁT TRIỂN CỦA GHÉP TẠNG TRONG CÁC UNG THƯ ĐƯỜNG MẬT

Brendan P. Lovasik và Majella B. Doyle

Khoa Ngoại, Đại học Washington tại St. Louis, St. Louis, MO, Hoa Kỳ


14.1 Giới Thiệu

Ung thư biểu mô đường mật [Cholangiocarcinoma – CCA] là bệnh lý ung thư gan nguyên phát phổ biến thứ hai và phát sinh từ biểu mô đường mật. Có thể phân loại ung thư biểu mô đường mật thành ba type tùy thuộc vào vị trí: ung thư biểu mô đường mật ngoài gan [extrahepatic CCA] xuất hiện dưới ống túi mật (chiếm 50%); ung thư biểu mô đường mật vùng rốn gan [perihilar CCA – pCCA] xuất hiện giữa các nhánh đường mật cấp hai và ống túi mật (chiếm 40%); và ung thư biểu mô đường mật trong gan [intrahepatic CCA – iCCA] xuất hiện phía trên các nhánh đường mật cấp hai (chiếm 5%-10%). Các thử nghiệm lâm sàng gần đây đã cho thấy kết quả ung thư học tuyệt vời của phẫu thuật ghép gan trong bối cảnh các ung thư đường mật tiến triển, và ghép tạng ung thư [oncotransplantation] đã trở thành phương pháp điều trị chính cho những người bệnh mắc ung thư biểu mô đường mật vùng rốn gan hoặc trong gan phức tạp.

14.2 Cắt Bỏ So Với Ghép Tạng Trong Ung Thư Biểu Mô Đường Mật

Phẫu thuật cắt bỏ [Surgical resection] và ghép gan trực vị [orthotopic liver transplantation – OLT] là những lựa chọn điều trị duy nhất có tiềm năng chữa khỏi cho bệnh lý ở giai đoạn sớm. Việc lựa chọn phẫu thuật cắt bỏ phụ thuộc vào vị trí khối u [tumor] tương quan với các cấu trúc vùng rốn gan và đường mật, kích thước của phần gan lành còn lại dự kiến [future liver remnant – FLR], và sự hiện diện của bệnh lý nhu mô gan nền làm ảnh hưởng đến chất lượng của phần gan lành còn lại. Tuy nhiên, hiệu quả đối với ung thư biểu mô đường mật phức tạp bị hạn chế do tỷ lệ diện cắt dương tính (không đạt R0) cao trên kết quả giải phẫu bệnh cuối cùng liên quan đến phẫu thuật cắt bỏ trong ung thư biểu mô đường mật vùng rốn gan. Sự mở rộng của ghép tạng ung thư đối với các ung thư đường mật [biliary tract cancers] là một bước tiến thú vị trong việc chăm sóc cả người bệnh ung thư biểu mô đường mật vùng rốn gan và trong gan, đồng thời là một phương pháp điều trị mang tính chữa khỏi quan trọng trong vũ khí đạn dược của ngành ung thư học, đặc biệt đối với những người bệnh có bệnh lý ở ranh giới cắt bỏ được [borderline resectable] hoặc không thể cắt bỏ [unresectable]. Các dấu hiệu thường gặp của ung thư biểu mô đường mật không thể cắt bỏ bao gồm sự xâm lấn hai bên của các nhánh đường mật cấp hai, xâm lấn hai bên của tĩnh mạch cửa và/hoặc các nhánh động mạch gan, xâm lấn thân chính tĩnh mạch cửa hoặc động mạch gan chung không thể tái tạo được, sự lan rộng đường mật theo thùy, phần gan lành còn lại không đủ do kích thước/chất lượng, và viêm xơ đường mật tiên phát [primary sclerosing cholangitis] kèm theo ung thư biểu mô đường mật đa ổ.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ