Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 14. ĐO LƯỜNG KHỐI LƯỢNG XƯƠNG

28 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. 


CHƯƠNG 14. ĐO LƯỜNG KHỐI LƯỢNG XƯƠNG

Measurement of Bone Mass
Christine M. Swanson
Endocrine Secrets, CHAPTER 14, 153-160


Mật Độ Khoáng Của Xương (BMD) Là Gì?

Mật độ khoáng của xương (Bone mineral density – BMD) thường dùng để chỉ mật độ khoáng của xương theo diện tích (areal bone mineral density – aBMD), một ước lượng hai chiều (2D) của khối lượng xương, được tính bằng gam (g) trên centimet vuông (cm²). Chỉ số aBMD phụ thuộc vào kích thước xương (tức là xương nhỏ hơn sẽ có vẻ ít đặc hơn). Kết quả này thu được từ kỹ thuật chụp Hấp thụ tia X năng lượng kép (Dual-Energy X-ray Absorptiometry – DXA) và được tính toán bằng cách chia Hàm lượng khoáng của xương (Bone Mineral Content – BMC) tính bằng gam cho diện tích xương tính bằng cm². BMC là thước đo lượng khoáng chất (chủ yếu là canxi) có trong xương. Mức năng lượng tia X được canxi hấp thụ sẽ phản ánh chỉ số BMC. Mặc dù ít được sử dụng phổ biến trên lâm sàng, bác sĩ có thể đo mật độ khoáng của xương theo thể tích (volumetric BMD – vBMD) tại cột sống thắt lưng (cột sống L) và khớp háng bằng phương pháp chụp cắt lớp vi tính định lượng 3D (quantitative computed tomography – QCT). Chỉ số vBMD được biểu thị bằng đơn vị g/cm³ và không phụ thuộc vào kích thước xương. Các mối liên quan giữa BMD và gãy xương đều đề cập đến aBMD, và thuật ngữ BMD trong chương này sẽ ám chỉ aBMD trừ khi có chú thích khác.

Những Kỹ Thuật Nào Được Sử Dụng Để Đo Khối Lượng Xương Và Phương Pháp Nào Được Ưu Tiên?

Kỹ thuật được sử dụng và chấp nhận phổ biến nhất để đo lường khối lượng xương là chụp Hấp thụ tia X năng lượng kép trung tâm (central DXA). Các chuyên gia y tế ưu tiên sử dụng chụp DXA trung tâm vì đây là phương pháp không xâm lấn, chi phí thấp, có mức độ phơi nhiễm bức xạ tương đối tối thiểu (1-10 µSv) với thời gian quét ngắn, độ chính xác tốt, và sở hữu cơ sở dữ liệu phong phú chứng minh mối liên quan của nó với nguy cơ gãy xương cũng như mức độ đáp ứng với điều trị. Chụp DXA trung tâm ước tính aBMD tại cột sống thắt lưng, khớp háng (bao gồm cả cổ xương đùi), và đôi khi là đoạn 33% đầu dưới xương quay của cẳng tay. Các hệ thống máy chụp DXA được sử dụng phổ biến nhất do các hãng Hologic, General Electric Healthcare (GE Lunar), và Norland sản xuất. Kỹ thuật chụp DXA ngoại vi cầm tay (peripheral DXA – pDXA) có thể đánh giá BMD tại các vị trí ngoại vi (ví dụ: xương quay). Chỉ số BMD thu được từ chụp DXA tại các vị trí trung tâm có khả năng dự đoán nguy cơ gãy xương vượt trội hơn, nhưng pDXA cũng có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ này. Bác sĩ không nên sử dụng pDXA để chẩn đoán bệnh loãng xương (osteoporosis) hoặc để theo dõi BMD. Thuật ngữ “DXA” trong chương này sẽ ám chỉ kỹ thuật chụp DXA trung tâm, trừ khi có chú thích khác.

Phương pháp siêu âm định lượng (Quantitative ultrasound – QUS) sử dụng vận tốc của sóng siêu âm đi qua xương để đánh giá BMD ở xương gót. Kết quả QUS thường không đồng nhất với chụp DXA trung tâm. Chụp DXA trung tâm luôn được ưu tiên, nhưng nếu không có sẵn, bác sĩ có thể dùng QUS để đánh giá nguy cơ gãy xương và khởi trị, nhưng không dùng để theo dõi định kỳ. Chụp QCT đánh giá vBMD nhưng đòi hỏi nhiều thời gian và mức độ phơi nhiễm bức xạ cao hơn so với chụp DXA. Một số ứng dụng phần mềm có thể cung cấp các giá trị aBMD tương đương với DXA từ hình ảnh chụp QCT tại phần gần xương đùi. Các thiết bị chụp QCT ngoại vi (peripheral QCT – pQCT) đánh giá vBMD ở xương chày và cẳng tay. Kỹ thuật chụp QCT ngoại vi độ phân giải cao (High-resolution peripheral QCT – HR-pQCT) đo lường vBMD ở đầu xa xương quay và đầu xa xương chày, có thể phân biệt rõ các khoang xương vỏ (cortical bone) và xương xốp (trabecular bone), và chủ yếu được sử dụng cho mục đích nghiên cứu.

Việc đánh giá sự suy giảm tia bức xạ tại đốt sống L1 trên ảnh chụp cắt lớp vi tính toàn thân được thực hiện trước đó (thường được gọi là “Đo mật độ khoáng của xương cơ hội” (Opportunistic bone mineral density) hoặc “Chụp CT cơ hội” (Opportunistic CT)) bằng cách đo lường các đơn vị Hounsfield (Hounsfield units – HU) tại đốt sống L1 đã được chứng minh là có tương quan với điểm T (T-scores) của cột sống thắt lưng có nguồn gốc từ DXA và nguy cơ gãy lún đốt sống. Độ suy giảm tại L1 ≤ 90 HU được coi là thấp. Bác sĩ có thể sử dụng chụp CT cơ hội khi không có sẵn các vị trí giải phẫu khác (ví dụ: người bệnh có mang thiết bị kết hợp xương kim loại) hoặc dùng như một công cụ tầm soát nhằm giúp đánh giá thời điểm cần tiến hành chụp DXA. Hình ảnh chụp X-quang thường quy không đủ độ nhạy để đánh giá BMD vì hiện tượng khử khoáng (demineralization) không thể nhận thấy rõ ràng trên X-quang cho đến khi khối lượng xương bị mất đi > 40%.

Tại Sao BMD Lại Quan Trọng?

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ