Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 24. KHỐI U TUYẾN YÊN KHÔNG CHỨC NĂNG VÀ U TUYẾN YÊN PHÁT HIỆN TÌNH CỜ

42 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. 


CHƯƠNG 24. KHỐI U TUYẾN YÊN KHÔNG CHỨC NĂNG VÀ U TUYẾN YÊN PHÁT HIỆN TÌNH CỜ

Nonfunctioning Pituitary Tumors and Pituitary Incidentalomas
Christie G. Turin; Janice M. Kerr; Michael T. McDermott
Endocrine Secrets, CHAPTER 24, 240-249


1. Mô Tả Tỷ Lệ Mắc U Tuyến Yên

U tuyến yên (pituitary adenomas) là những u tân sinh (neoplasms) đơn dòng, lành tính của các tế bào Thuỳ trước Tuyến yên (Anterior Pituitary). Một u tuyến yên phát hiện tình cờ (pituitary incidentaloma) là một tổn thương tuyến yên chưa từng được nghi ngờ từ trước, tình cờ phát hiện qua hình ảnh học vì một lý do không liên quan. Tỷ lệ lưu hành của u tuyến yên thay đổi tùy theo phương pháp phát hiện, chiếm khoảng 10% trong các loạt ca khám nghiệm tử thi và khoảng 20% trong các loạt ca chụp chẩn đoán hình ảnh. Hầu hết các u tuyến yên phát hiện tình cờ là vi u tuyến (microadenomas) (> 99%). Mặc dù u tuyến yên khá phổ biến, nhưng bệnh lý tuyến yên có biểu hiện lâm sàng lại ít gặp hơn, ước tính khoảng 80–100 ca trên 100.000 người. Trong hầu hết các nghiên cứu dịch tễ học, u tuyến không chức năng (nonfunctioning adenomas) là loại u tuyến yên phổ biến thứ hai sau u tiết prolactin (prolactinomas).

Cần lưu ý, Ấn bản thứ 5 năm 2022 của Phân loại Khối U Hệ Nội Tiết và Hệ Thần Kinh Trung Ương do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành đã phân loại lại u tuyến yên thành u thần kinh nội tiết tuyến yên (pituitary neuroendocrine tumors – PitNETs). Tuy nhiên, thuật ngữ này vẫn chưa được các Hội Nội tiết hoặc Hội Tuyến yên trên toàn cầu chấp nhận rộng rãi do những khác biệt quan trọng về tỷ lệ mắc và hành vi sinh học của u tuyến yên so với các u thần kinh nội tiết khác (ví dụ: bản chất tiến triển chậm, nguy cơ chuyển dạng ác tính thấp của u tuyến yên). Do đó, trong chương này, chúng tôi sẽ tiếp tục sử dụng thuật ngữ “u tuyến yên” (pituitary adenoma).

2. U Tuyến Yên Được Phân Loại Như Thế Nào?

U tuyến yên mang các đặc trưng như sau:

a. Tế Bào Nguồn Gốc (Cell of Origin): Tế bào hướng sinh dục (gonadotroph), tế bào hướng tiết sữa (lactotroph), tế bào hướng phát triển (somatotroph), tế bào hướng vỏ thượng thận (corticotroph), hoặc tế bào hướng giáp (thyrotroph) được xác định thông qua nhuộm hóa mô miễn dịch (immunohistochemical – IHC) cho các hormone tuyến yên và các yếu tố phiên mã quyết định dòng tế bào tuyến yên (ví dụ: T-Pit = tế bào hướng vỏ thượng thận, SF-1 = tế bào hướng sinh dục, và Pit-1 = tế bào hướng giáp, tế bào hướng phát triển, và tế bào hướng tiết sữa).

b. Kích Thước (Size): Vi u tuyến (microadenomas) < 1 cm (10 mm), u tuyến lớn (macroadenomas) ≥ 1 cm (10 mm), và u tuyến khổng lồ (giant adenomas) > 4 cm (40 mm).

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ