Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. CHƯƠNG 26. SINH LÝ HỌC HÔ HẤP SO SÁNH

59 phút đọc

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology 9th Edition.
Chủ biên: Andrew Lumb, Caroline Thomas. Nhà xuất bản ELSEVIER. Biên dịch: Ts.Bs. Lê Nhật Huy, Ths.Bs. Lê Đình Sáng. ISBN-13: 978-0702079085. 
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được dịch & chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận, duy nhất trên các website sachyhoc.com & yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM. NGHIÊM CẤM THƯƠNG MẠI HOÁ bản dịch tiếng Việt của cuốn sách này dưới bất cứ hình thức nào.


CHƯƠNG 26. SINH LÝ HỌC HÔ HẤP SO SÁNH

Comparative respiratory physiology
Coauthor Katherine Lumb, BVSc MSc MRCVS

Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology, 26, 299-314.e3


 

ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG
– Giới động vật sở hữu vô số giải pháp để đối phó với thách thức trao đổi khí hô hấp (respiratory gas exchange), chẳng hạn như hô hấp qua lớp vỏ bọc/da (integument respiration), mang ngoài hoặc mang trong ở môi trường nước, hoặc hệ thống ống khí (tracheae system) hay phổi để thở trong không khí.
– Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế của hệ hô hấp bao gồm môi trường thở (nước hoặc không khí), nhiệt độ cơ thể và mức độ hoạt động (tốc độ chuyển hóa). Trong đó, động vật hằng nhiệt (homeothermic) đòi hỏi hệ thống hiệu quả hơn và cần không khí để thở nhằm thu nhận đủ lượng oxy.
– Hệ thống tuần hoàn vận chuyển khí rất đa dạng, từ hệ thống ‘mở’ chứa dịch huyết hạch (haemolymph) ở các động vật nguyên thủy, đến vòng tuần hoàn đơn ở cá (mang và các cơ quan khác mắc nối tiếp), cho đến vòng tuần hoàn kép cung cấp máu cho phổi và cơ thể ở động vật hằng nhiệt.
– Toàn bộ giới động vật chỉ có ba loại phân tử gắn kết oxy, tất cả đều dựa trên một nguyên tử kim loại liên kết với một protein. Haemoglobin quen thuộc là loại phổ biến nhất, dù nó tồn tại dưới nhiều dạng chức năng khác nhau.
– Động vật có vú đã thích nghi với những môi trường khắc nghiệt đẩy giới hạn hô hấp lên mức tối đa, chẳng hạn như sống trong hang dưới lòng đất, ở vùng núi cao và trong môi trường biển, nơi chúng có thể chịu đựng độ sâu và thời gian lặn đáng kinh ngạc.
– Các nhà lai tạo đã chọn lọc giống ngựa đua thuần chủng để đạt hiệu suất vận động cao, tạo ra khả năng gắng sức gần gấp đôi con người. Tuy nhiên, chính những đặc điểm thích nghi này lại khiến chúng dễ mắc một số bệnh lý phổi như xuất huyết phổi do gắng sức (exercise-induced pulmonary haemorrhage).

Cho đến nay, cuốn sách này chỉ mới xem xét quá trình hô hấp ở một loài duy nhất. Ở những nơi khác trong giới động vật, hệ hô hấp có sự biến thiên rộng lớn về thiết kế để thích ứng với môi trường và lối sống đa dạng của hàng triệu loài khác nhau. Chương này cung cấp những phác thảo ngắn gọn nhất về các hệ thống khác biệt này trong các ngành chính của giới động vật (Bảng 26.1). Hệ thống hô hấp tiến hóa ở người hoạt động đủ tốt cho chúng ta, nhưng khi so sánh với nhiều loài động vật khác, những khiếm khuyết trong thiết kế và điểm hạn chế của nó lộ rõ. Các ví dụ trong chương này về những sự thích nghi sinh lý cực đoan ở động vật sẽ minh họa cho điều đó. Ngược lại, hệ thống hô hấp cũng đặt ra những giới hạn đáng kể cho một số loài động vật, do đó, tác giả cũng mô tả sinh lý bệnh của các tình trạng hô hấp phổ biến trong thực hành thú y.

Thiết Kế Của Hệ Hô Hấp

Chức năng chính của hệ hô hấp là vận chuyển oxy và carbon dioxide đến và đi từ điểm sử dụng và điểm sinh ra chúng tại tế bào. Các phân tử khí có thể di chuyển qua ba phương thức:

  1. Sự khuếch tán (Diffusion). Chương 8 đã xem xét chi tiết quá trình này. Sự khuếch tán mô tả chuyển động của khí từ khu vực có áp suất riêng phần (partial pressure) cao đến khu vực có áp suất riêng phần thấp hơn. Kích thước phân tử và nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ khuếch tán. Sự khuếch tán của các chất khí hòa tan trong chất lỏng còn diễn ra phức tạp hơn do độ hòa tan của nó trong chất lỏng và chậm hơn đáng kể so với sự khuếch tán trong hỗn hợp khí. Ví dụ, ở 20°C, oxy trong nước khuếch tán chậm hơn 200.000 lần so với oxy trong không khí.
  2. Di chuyển khối (Mass movement). Quá trình này có thể xảy ra trong chất khí hoặc chất lỏng. Trong hỗn hợp khí, di chuyển khối mô tả chuyển động của khí đáp ứng với chênh lệch áp suất toàn phần, ví dụ, thông khí lưu lượng thủy triều vào phổi hoặc sự di chuyển của không khí vào hệ thống ống khí của côn trùng khi bay. Trong chất lỏng, sự di chuyển khối của chất lỏng chứa khí hòa tan xuất hiện, ví dụ, khi dòng nước chứa oxy chảy qua mang cá.
  3. Di chuyển khối tạo thuận lợi (Facilitated mass movement). Phương thức này mô tả một hệ thống trong đó cơ thể thay đổi đặc tính chất lỏng để cải thiện khả năng mang khí, ví dụ, bổ sung một phân tử như Haemoglobin (Hb) nhằm tăng cường vận chuyển cả oxy và carbon dioxide.

Các Thiết Kế Cấu Trúc Cho Bộ Máy Trao Đổi Khí

Hình 26.1 minh họa các thiết kế này và phân loại chúng như sau:

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ