Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. CHƯƠNG 33. PHẪU THUẬT PHỔI

73 phút đọc

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology 9th Edition.
Chủ biên: Andrew Lumb, Caroline Thomas. Nhà xuất bản ELSEVIER. Biên dịch: Ts.Bs. Lê Nhật Huy, Ths.Bs. Lê Đình Sáng. ISBN-13: 978-0702079085. 
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được dịch & chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận, duy nhất trên các website sachyhoc.com & yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM. NGHIÊM CẤM THƯƠNG MẠI HOÁ bản dịch tiếng Việt của cuốn sách này dưới bất cứ hình thức nào.


CHƯƠNG 33. PHẪU THUẬT PHỔI

Pulmonary surgery
Andrew Lumb, MB BS FRCA; Caroline Thomas, BSc MBChB MRCS(Ed) FRCA

Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology, 33, 398-411.e3


ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG

• Cắt bỏ mô phổi qua phẫu thuật mở ngực (thoracotomy) là một quy trình thường quy, chủ yếu dùng trong điều trị ung thư phổi (lung cancer), đòi hỏi đánh giá cẩn thận dự trữ sinh lý của người bệnh.

• Các kỹ thuật ít xâm lấn hơn như phẫu thuật lồng ngực có video hỗ trợ (video-assisted thoracic surgery) đang phát triển nhanh chóng và đi kèm với ít rối loạn sinh lý cũng như biến chứng lâm sàng hơn.

• Thông khí một phổi (One-lung ventilation) rất cần thiết cho nhiều quy trình phẫu thuật phổi, và việc hiểu rõ các khía cạnh sinh lý liên quan mang tính sống còn để áp dụng kỹ thuật này an toàn.

• Ghép phổi (Lung transplantation) là kỹ thuật đã được khẳng định trong điều trị bệnh lý phổi giai đoạn muộn, với bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (chronic obstructive pulmonary disease) hiện là chỉ định phổ biến nhất.

• Ghép phổi dẫn đến tình trạng phổi hoàn toàn mất phân bố thần kinh (denervated lungs), điều này không ảnh hưởng đến nhịp thở (respiratory pattern) nhưng làm suy giảm phản xạ ho (cough reflex).

Trong thực hành lâm sàng hiện nay, phẫu thuật phổi, trung thất (mediastinum) và thành ngực (chest wall) diễn ra một cách thường quy. Mặc dù vẫn tiềm ẩn rủi ro cao theo các tiêu chuẩn phẫu thuật hiện đại, kết quả đối với hầu hết người bệnh đều rất khả quan. Những rối loạn sinh lý phát sinh trong và sau phẫu thuật phổi là vô cùng to lớn. Trong chương này, tác động của những quy trình phẫu thuật phổi phổ biến nhất sẽ được phác thảo chi tiết.

Khía Cạnh Sinh Lý Của Các Can Thiệp Phổ Biến

Nội soi phế quản

Nội soi phế quản (Bronchoscopy) cho phép quan sát trực tiếp đường thở và thu thập dịch rửa cùng mẫu sinh thiết (biopsies) từ mô đường thở, mô phổi và trung thất nếu cần. Kỹ thuật này cũng có vai trò điều trị, ví dụ như gắp dị vật hít phải, cắt bỏ khối u (tumors) hoặc đặt stent nhằm giải quyết tình trạng tắc nghẽn đường thở. Có hai loại nội soi phế quản: ống mềm và ống cứng.

Nội soi phế quản ống mềm

Sự linh hoạt của ống soi phế quản sợi quang (fibreoptic bronchoscopes) cho phép quan sát tất cả các nhánh chính của cây thanh quản – khí – phế quản (tracheobronchial tree) với nguy cơ chấn thương và cảm giác khó chịu ở mức tối thiểu cho người bệnh. Do đó, bác sĩ có thể thực hiện quy trình này mà không cần gây mê toàn thân (general anaesthesia), mặc dù bắt buộc phải gây tê tại chỗ (topical anaesthesia) trên diện rộng ở đường thở. Hầu hết các bác sĩ lâm sàng cũng chỉ định thêm thuốc an thần để giảm bớt lo âu cho người bệnh khi thực hiện nội soi. Tình trạng thiếu oxy (Hypoxia) khá phổ biến trong quá trình nội soi phế quản ống mềm, xảy ra ở 17% người bệnh theo một nghiên cứu, vì vậy oxy bổ sung thường được sử dụng. Chức năng phổi suy giảm đáng kể trong quá trình nội soi. Khi đặt ống soi, dung tích cặn chức năng (functional residual capacity – FRC) tăng khoảng một phần năm, trong khi dung tích sống gắng sức (forced vital capacity – FVC), thể tích thở ra gắng sức trong một giây (forced expiratory volume in one second – FEV1) và lưu lượng đỉnh thở ra đều giảm, báo hiệu tình trạng tắc nghẽn luồng khí thở ra. Sự hiện diện của ống nội soi trong đường thở không thể giải thích toàn bộ những quan sát này, vì giới hạn luồng khí bắt đầu ngay sau khi dùng thuốc gây tê tại chỗ (trước khi đưa ống soi vào) và kéo dài vài phút sau khi rút ống soi, cho thấy tác dụng gây co thắt phế quản của thuốc gây tê tại chỗ là nguyên nhân chính. Tình trạng ức chế hô hấp (Respiratory depression) cũng có thể xuất hiện trong hoặc ngay sau khi nội soi phế quản. Nguyên nhân chưa thực sự chắc chắn nhưng nhiều khả năng liên quan đến thuốc an thần hoặc thuốc gây tê tại chỗ ở đường thở. Hạn chế lớn nhất của nội soi phế quản ống mềm nằm ở kích thước dụng cụ đưa qua ống nội soi. Chúng phù hợp để quan sát và sinh thiết đường thở, và sự phát triển của siêu âm nội phế quản (endobronchial ultrasound) đã cho phép ống soi mềm sinh thiết các hạch bạch huyết trung thất và khối u, tạo ra một cuộc cách mạng trong chẩn đoán và phân giai đoạn ung thư phổi. Tuy nhiên, để gắp dị vật hoặc phẫu thuật đường thở, đòi hỏi một cổng truy cập lớn hơn vào cây thanh quản – khí – phế quản.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ