Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 114. CÁC BỆNH LÝ HUYẾT HỌC ÁC TÍNH
Haematological malignancy
Pascale Gruber; Timothy Wigmore; Sef Carter
Oh’s Intensive Care Manual, 114, 1286-1296
GIỚI THIỆU
Các bệnh lý huyết học ác tính (haematological malignancies) là những khối u liên quan đến tủy xương, máu và mô bạch huyết, chiếm 6,6% tổng số ca chẩn đoán ung thư mới mỗi năm. Bệnh nhân mắc bệnh lý huyết học ác tính chiếm 2,1% tổng số ca nhập viện vào khoa điều trị tích cực (intensive care unit – ICU), với tỷ lệ tử vong tại bệnh viện lên tới 41,1% theo số liệu ghi nhận tại Vương quốc Anh. Liệu pháp chống ung thư toàn thân (systemic anti-cancer therapy) bao gồm tất cả các loại thuốc gây độc tế bào và liệu pháp miễn dịch dùng trong điều trị ung thư cơ quan đặc hoặc bệnh lý huyết học ác tính.
Phân Loại Các Bệnh Lý huyết học ác tính
Dịch tễ học mô tả truyền thống chia các bệnh lý huyết học ác tính thành bốn nhóm lớn: bệnh bạch cầu (leukaemias), u lympho Hodgkin (Hodgkin lymphomas), u lympho không Hodgkin (non-Hodgkin lymphomas) và đa u tủy xương (myelomas). Các tổ chức quốc gia và quốc tế thường công bố dữ liệu theo định dạng này. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại các bệnh lý huyết học ác tính theo dòng tế bào (lineage) và các đặc tính sinh học, lâm sàng ưu thế. Dòng tế bào bệnh lý được xác định bằng phương pháp đếm tế bào dòng chảy phân tích kiểu hình miễn dịch (immunophenotyping with flow cytometry) kết hợp với phân tích di truyền phân tử và di truyền tế bào từ các mẫu máu ngoại vi và tủy xương. Đặc điểm lâm sàng mô tả tình trạng bệnh khi chưa can thiệp điều trị, bao gồm các đặc tính như cấp tính, mạn tính, giảm tế bào máu (cytopenias – như trong loạn sản tủy) và tăng tế bào máu (cytosis – như trong tăng sinh tủy). Đặc điểm sinh học bao gồm các đột biến gen, sự dung hợp gen và sự sắp xếp lại đoạn gen.
Bệnh Bạch Cầu
Mỗi năm có hơn 450.000 người được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu trên toàn thế giới. Bệnh cảnh khởi phát thường bao gồm mệt mỏi, bệnh lý hạch bạch huyết (lymphadenopathy), gan lách to (hepatosplenomegaly) và các triệu chứng chung của tình trạng suy tủy xương như thiếu máu, chảy máu, suy giảm sức đề kháng với mầm bệnh, kèm theo sự xuất hiện của các nguyên bào (hay tế bào non, blast cells) trên tiêu bản máu ngoại vi. Mức độ nghiêm trọng, tốc độ tiến triển và phương pháp điều trị khác biệt rất lớn giữa các thể bệnh bạch cầu, do đó, việc chẩn đoán chính xác thể bệnh cụ thể là vô cùng quan trọng. Đối với bệnh bạch cầu cấp tính, khi có sự hiện diện của cả tế bào dòng tủy và dòng lympho, hoặc khi quần thể tế bào non không thể phân loại rõ ràng vào nhóm dòng tủy hay dòng lympho, các chuyên gia sẽ xếp chung chúng lại với nhau do có sự chồng lấp về đặc điểm lâm sàng và kiểu hình miễn dịch.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ