Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026). Chương 22. Điều trị Nội khoa Hội chứng Ngưng thở khi Ngủ Tắc nghẽn Bao gồm Sử dụng Thuốc Điều trị Chứng Buồn ngủ Tồn dư

136 phút đọc

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals. Dịch & chú giải: BS. LÊ ĐÌNH SÁNG.
Bản dịch được chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.


CHƯƠNG 22. ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA HỘI CHỨNG NGƯNG THỞ KHI NGỦ TẮC NGHẼN BAO GỒM SỬ DỤNG THUỐC ĐIỀU TRỊ CHỨNG BUỒN NGỦ TỒN DƯ

Medical treatment of obstructive sleep apnea including treatment of residual sleepiness with medications 
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM

Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 22, 422-440


GIỚI THIỆU

Chương này đi sâu phân tích các phương pháp điều trị nội khoa, điều trị bằng thay đổi tư thế và các bài tập huấn luyện cơ vùng hô hấp trên dành cho hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA). Nội dung cũng đề cập đến việc sử dụng thuốc nhằm giải quyết tình trạng buồn ngủ ban ngày tồn dư ở người bệnh mắc hội chứng OSA đang dùng liệu pháp áp lực đường thở dương liên tục (Continuous Positive Airway Pressure – CPAP). Bên cạnh đó, các phương pháp phẫu thuật giảm béo cũng nằm trong phạm vi thảo luận của chương này.

Năm 2006, Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine – AASM) đã công bố các thông số thực hành hướng dẫn điều trị nội khoa hội chứng OSA (Bảng 22-1) và tiếp tục ban hành hướng dẫn lâm sàng về đánh giá, quản lý và chăm sóc dài hạn cho bệnh nhân OSA trưởng thành vào năm 2007. Các liệu pháp chính bao gồm giảm cân, thở oxy, điều trị thông thoáng đường mũi, điều trị theo tư thế, và sử dụng thuốc đối với tình trạng buồn ngủ dai dẳng khi đang sử dụng máy CPAP. Kể từ khi các hướng dẫn này ra đời, y học đã phát triển thêm nhiều thiết bị và loại thuốc mới để tối ưu hóa quá trình điều trị.

GIẢM CÂN

Béo phì là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến sự phát triển của hội chứng OSA. Người có chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index – BMI) từ 25.0 đến 29.9 kg/m² thuộc nhóm thừa cân, lớn hơn 30 kg/m² là béo phì, và lớn hơn 40 kg/m² là béo phì trầm trọng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra khoảng 70% bệnh nhân mắc OSA có kèm theo bệnh béo phì (trọng lượng cơ thể vượt qua 120% so với mức lý tưởng dự đoán). Nhóm tác giả Peppard và cộng sự đã theo dõi tác động của sự thay đổi cân nặng lên chỉ số ngưng thở-giảm thở (Apnea-Hypopnea Index – AHI). Cụ thể, sự gia tăng 10% trọng lượng cơ thể dự báo chỉ số AHI tăng khoảng 32%. Ngược lại, việc giảm 10% trọng lượng cơ thể giúp chỉ số AHI sụt giảm 26%. Mức tăng 10% cân nặng có mối liên hệ với việc tăng gấp sáu lần nguy cơ phát triển hội chứng OSA từ mức độ trung bình đến nặng. Nhiều nghiên cứu ghi nhận rằng quá trình giảm cân, ngay cả với tỷ lệ khiêm tốn (5% – 10%), cũng mang lại sự cải thiện đáng kể đối với chứng ngưng thở khi ngủ và làm giảm mức độ xẹp của đường thở trên. Mặc dù nhóm bệnh nhân chỉ béo phì nhẹ (110% – 115% trọng lượng cơ thể lý tưởng) cũng nhận được lợi ích từ việc giảm cân, nhưng hiệu quả cải thiện chỉ số AHI lại thay đổi đáng kể giữa từng cá nhân. Nguyên nhân có thể do cùng một lượng cân nặng mất đi lại tạo ra sự thay đổi khác nhau về tình trạng béo phì ở phần trên cơ thể hoặc hình thái giải phẫu đường thở trên (upper airway anatomy) ở mỗi người. Việc giảm cân cũng mang lại ít hiệu quả cải thiện AHI hơn nếu các bất thường về cấu trúc xương hàm mặt đóng vai trò chủ đạo trong cơ chế bệnh sinh (pathogenesis) của hội chứng OSA ở một bệnh nhân cụ thể. Khảo sát của nhóm tác giả Wang và cộng sự phát hiện ra rằng việc tiêu biến lớp mỡ ở lưỡi trong quá trình giảm cân đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự thông thoáng cho đường thở trên.

Các phương pháp can thiệp hành vi, phẫu thuật và dược lý học nhằm mục đích giảm cân đều đạt được thành công ở một số nhóm bệnh nhân cụ thể. Độc giả có thể tham khảo bài viết của tác giả Saunders và cộng sự để hiểu rõ hơn về các loại thuốc và quy trình phẫu thuật hỗ trợ giảm cân. Khó khăn lớn nhất của các phương pháp giảm cân bằng hành vi, thuốc và phẫu thuật nằm ở việc duy trì mức cân nặng sau khi giảm. Các kỹ thuật hành vi bao gồm áp dụng chế độ ăn ít calo và thay đổi lối sống (ăn uống lành mạnh kết hợp tập thể dục thường xuyên).

Bảng 22-1 Khuyến cáo Thông số Thực hành của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ về Điều trị Nội khoa Hội chứng Ngưng thở khi Ngủ Tắc nghẽn

Nội dung Khuyến cáo
Giảm cân
Quá trình giảm cân thành công thông qua chế độ ăn uống giúp cải thiện chỉ số AHI ở những bệnh nhân béo phì mắc OSA. (Hướng dẫn)
Bác sĩ nên kết hợp phương pháp giảm cân bằng chế độ ăn uống với liệu pháp điều trị chính cho hội chứng OSA. (Tùy chọn)
Phẫu thuật giảm béo đóng vai trò như một phương pháp bổ trợ trong điều trị OSA ở bệnh nhân béo phì. (Tùy chọn)
Các liệu pháp Tư thế
Liệu pháp tư thế, nhằm giữ cho bệnh nhân không nằm ngửa khi ngủ, là một phương pháp điều trị thứ cấp hiệu quả hoặc đóng vai trò bổ sung cho các liệu pháp điều trị chính đối với OSA ở những bệnh nhân có chỉ số AHI ở tư thế không nằm ngửa thấp hơn hẳn so với tư thế nằm ngửa. (Hướng dẫn)
Bổ sung Oxy
Hội đồng không khuyến cáo áp dụng việc bổ sung oxy như một phương pháp điều trị chính cho hội chứng OSA. (Tùy chọn)
Corticosteroid Xịt mũi
Thuốc Corticosteroid xịt mũi tại chỗ có khả năng cải thiện chỉ số AHI ở những bệnh nhân mắc OSA đi kèm viêm mũi, do đó có vai trò như một chất bổ trợ hữu ích cho các liệu pháp điều trị OSA chính. (Hướng dẫn)
Modafinil, Armodafinil*
Hội đồng khuyến cáo sử dụng thuốc Modafinil và Armodafinil để điều trị tình trạng buồn ngủ quá mức tồn dư ở những bệnh nhân OSA vẫn gặp triệu chứng buồn ngủ mặc dù đã áp dụng liệu pháp áp lực đường thở dương (PAP) hiệu quả và không phát hiện bất kỳ nguyên nhân nào khác gây ra tình trạng này. (Tiêu chuẩn)
Các Phương pháp Điều trị Khác – Không Khuyến Cáo Sử Dụng
Thuốc Protriptyline, nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors – SSRIs), aminophylline, các chế phẩm chứa estrogen có hoặc không kèm theo progesterone, và thuốc chống ngạt mũi tác dụng ngắn.

*Ghi chú: AHI: Chỉ số ngưng thở-giảm thở; OSA: Hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn; PAP: Áp lực đường thở dương; SSRIs: Các chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc; Thuốc Armodafinil chưa có mặt trên thị trường cho đến sau thời điểm xuất bản các thông số thực hành này.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ