CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals. Dịch & chú giải: BS. LÊ ĐÌNH SÁNG.
Bản dịch được chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
Chương 28. Giấc ngủ và Bệnh lý Tim mạch
Sleep and cardiovascular disease
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM
Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 28, 567-580
GIỚI THIỆU
Hậu quả của chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (obstructive sleep apnea – OSA) chưa được điều trị đối với bệnh lý tim mạch và những lợi ích từ việc điều trị đã được thảo luận ở Chương 20. Trong chương này, những thông tin tổng quát hơn về tác động của giấc ngủ và chứng ngưng thở khi ngủ lên hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system), cũng như tác động của cả OSA lẫn ngưng thở khi ngủ trung ương (central sleep apnea – CSA) lên hệ tim mạch sẽ được bàn luận chi tiết. Các thông tin bổ sung liên quan đến tình trạng suy tim và ngưng thở khi ngủ cũng sẽ được trình bày, bởi vì nhiều bệnh nhân mắc kết hợp cả CSA và OSA. Một số thay đổi về sinh lý học trong đêm có thể là do ảnh hưởng của nhịp sinh học cũng như những ảnh hưởng của bản thân giấc ngủ. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, vai trò tương đối của giấc ngủ và ảnh hưởng của nhịp sinh học vẫn chưa được xác định rõ ràng.
NHỮNG THAY ĐỔI SINH LÝ BÌNH THƯỜNG CỦA HOẠT ĐỘNG TỰ CHỦ LIÊN QUAN ĐẾN GIẤC NGỦ
Những thay đổi về huyết động học trong khi ngủ phụ thuộc vào sự cân bằng giữa hệ giao cảm và phó giao cảm. Hoạt động của hệ thần kinh tự chủ đã được đánh giá bằng các phép đo lường hoạt động thần kinh giao cảm (sympathetic nerve activity – SNA) thông qua kỹ thuật vi phẫu ghi dây thần kinh (microneurography), giúp cung cấp các số đo trực tiếp về hoạt động giao cảm (SNA) ly tâm liên quan đến các mạch máu trong cơ (hoạt động giao cảm cơ học, hay muscle SNA – MSNA), nồng độ catecholamine trong máu và nước tiểu, cùng với phân tích phổ năng lượng của biến thiên nhịp tim (heart rate variability).
Trong giấc ngủ NREM, hệ thần kinh phó giao cảm gia tăng hoạt động (parasympathetic nervous system activity – PSNA) trong khi hoạt động giao cảm (SNA) sụt giảm (Hộp 28-1). Ở những cá thể bình thường, huyết áp và nhịp tim giảm xuống khi bắt đầu đi vào giấc ngủ, phản ánh sự chiếm ưu thế của hệ thần kinh phó giao cảm trong giấc ngủ NREM. Thể tích nhát bóp (stroke volume), cung lượng tim (cardiac output), và sức cản mạch máu hệ thống (systemic vascular resistance) cũng giảm theo. Sự sụt giảm nhịp tim là do tăng hoạt động phó giao cảm (PSNA), và sự suy giảm sức cản mạch máu hệ thống là do giảm trương lực giao cảm cơ. MSNA, khi được đo bằng các điện cực kim, giảm dần từ trạng thái thức đến giấc ngủ giai đoạn N3 (Hình 28-1). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng MSNA có thể không phản ánh toàn bộ lượng tín hiệu giao cảm phát ra đến tất cả các vùng của cơ thể (như tim, dạ dày-ruột, hoặc thận).
| Hộp 28-1: CÁC ĐIỂM CHÍNH VỀ GIẤC NGỦ VÀ HỆ THẦN KINH TỰ CHỦ |
|---|
| Giấc ngủ NREM |
| • Ưu thế của hệ phó giao cảm |
| • Huyết áp và nhịp tim thấp hơn so với lúc thức |
| • Giảm chỉ số tỷ lệ tần số thấp/tần số cao (LF/HF) của biến thiên nhịp tim |
| • Độ nhạy thụ quan áp lực (baroreceptor sensitivity) cao (giúp duy trì huyết áp ổn định) |
| • Hoạt động thần kinh giao cảm cơ giảm dần trong các giai đoạn chuyển tiếp từ lúc thức sang N2 rồi đến N3 |
| Giấc ngủ REM |
| • Các đợt bùng phát của hệ giao cảm và phó giao cảm |
| • Nhịp tim nhìn chung không đều, nhịp tim trung bình cao hơn so với giấc ngủ NREM |
| • Các đợt bùng phát phó giao cảm liên quan đến nhịp tim chậm, block tim, vô tâm thu |
| • Tăng chỉ số tỷ lệ tần số thấp/tần số cao (LF/HF) của biến thiên nhịp tim |

Hình 28-1: Bản ghi hoạt động thần kinh giao cảm cơ (ở đây được ký hiệu là SNA) và huyết áp trung bình (BP) ở một đối tượng duy nhất khi đang thức và khi đang ở các giai đoạn ngủ 2, 3, 4 và REM. SNA và BP giảm dần theo độ sâu của giấc ngủ NREM. Nhịp tim, BP và sự biến thiên BP tăng lên trong giấc ngủ REM, cùng với sự gia tăng mạnh mẽ về tần số và biên độ của SNA. K đánh dấu sự xuất hiện của phức bộ K trên điện não đồ (EEG; không được hiển thị). Thường có sự liên quan giữa các đợt giật cơ trong REM (các giai đoạn khôi phục trương lực cơ tạm thời (không được hiển thị), được biểu thị bằng chữ T trong bản ghi) với sự ức chế đột ngột hoạt động phát xung thần kinh giao cảm và sự gia tăng huyết áp. Như đã lưu ý trong văn bản, tác động của sự gia tăng SNA lên huyết áp có thể diễn ra muộn hơn so với những thay đổi của SNA cơ (MSNA) do tác dụng của norepinephrine đã được bài tiết. (Nguồn: Somers VK, Dyken ME, Mark AL, Abboud FM. Sympathetic-nerve activity during sleep in normal subjects. N Engl J Med. 1993;3285:303-307, được sự cho phép của nhà xuất bản).
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ