CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals. Dịch & chú giải: BS. LÊ ĐÌNH SÁNG.
Bản dịch được chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
CHƯƠNG 36. CÁC RỐI LOẠN CẬN GIẤC NGỦ
Parasomnias
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM
Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 36, 806-831
GIỚI THIỆU
Rối loạn cận giấc ngủ (Parasomnia) là một hiện tượng liên quan đến vận động (hành vi), lời nói, hệ thần kinh tự chủ hoặc trải nghiệm xảy ra trong mối liên quan với giấc ngủ (lúc bắt đầu ngủ, trong khi ngủ, hoặc sau khi thức giấc một phần hay hoàn toàn từ giấc ngủ) và thường là những hiện tượng không mong muốn. Thuật ngữ parasomnia xuất phát từ sự kết hợp của tiền tố para trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là “bên cạnh” với từ somnus trong tiếng Latinh, có nghĩa là “giấc ngủ”. Trong bối cảnh lâm sàng thông thường, thuật ngữ này đề cập đến các sự kiện không mong muốn. Một số rối loạn cận giấc ngủ có liên quan đến giấc ngủ có chuyển động mắt nhanh (Rapid Eye Movement – REM), một số liên quan đến giấc ngủ không có chuyển động mắt nhanh (Non-Rapid Eye Movement – NREM), và một số được phân loại là “các rối loạn cận giấc ngủ khác” (ví dụ: chứng đái dầm (Enuresis)) bởi vì chúng có thể xảy ra trong giấc ngủ NREM, giấc ngủ REM hoặc trong trạng thái tỉnh thức ngay sau khi thức giấc. Bản Phân loại Quốc tế về Rối loạn Giấc ngủ, phiên bản thứ 3, bản sửa đổi văn bản (International Classification of Sleep Disorders, 3rd edition, text revision – ICSD-3-TR) chia các rối loạn cận giấc ngủ thành các nhóm: NREM, REM, các rối loạn cận giấc ngủ khác, và Các triệu chứng đơn độc cùng Các biến thể bình thường (Isolated Symptoms and Normal Variants).
Bảng 36-1: Phân loại các rối loạn cận giấc ngủ (Parasomnias) (Nguồn: ICSD-3-TR)
| NREM |
|---|
| Thức giấc lú lẫn (Confusional Arousals) |
| Mộng du (Sleepwalking) |
| Hoảng sợ ban đêm (Sleep Terrors) |
| Rối loạn ăn uống liên quan đến giấc ngủ (Sleep-Related Eating Disorder) |
| Các rối loạn cận giấc ngủ liên quan đến REM |
| Rối loạn hành vi giấc ngủ REM (REM Sleep Behavior Disorder) |
| Chứng liệt trong giấc ngủ đơn độc tái phát (Recurrent Isolated Sleep Paralysis) |
| Rối loạn ác mộng (Nightmare Disorder) |
| Các rối loạn cận giấc ngủ khác |
| Hội chứng đầu nổ tung (Exploding Head Syndrome) |
| Ảo giác liên quan đến giấc ngủ (Sleep-Related Hallucinations) |
| Rối loạn chức năng hệ tiết niệu liên quan đến giấc ngủ (Sleep-Related Urologic Dysfunction) |
| Rối loạn cận giấc ngủ do một Bệnh lý nội khoa (Parasomnia Due to a Medical Disorder) |
| Rối loạn cận giấc ngủ do Thuốc hoặc Hóa chất (Parasomnia Due to a Medication or Substance) |
| Rối loạn cận giấc ngủ, Không xác định (Parasomnia, Unspecified) |
| Các triệu chứng đơn độc và Biến thể bình thường |
| Nói mớ trong lúc ngủ (Sleep Talking) |
ĐÁNH GIÁ CÁC RỐI LOẠN CẬN GIẤC NGỦ
Việc đánh giá “các cơn kịch phát về đêm hoặc hành vi bất thường” bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử chi tiết về bản chất, tuổi khởi phát và thời điểm xuất hiện của các đợt phát bệnh. Cần khai thác các yếu tố (như thiếu ngủ, căng thẳng tâm lý và các loại thuốc) có thể đã ảnh hưởng đến các hành vi này. Cần thực hiện thăm khám thần kinh học để loại trừ các bệnh lý thần kinh kèm theo. Không phải tất cả các rối loạn cận giấc ngủ đều cần đánh giá bằng đa ký giấc ngủ (Polysomnography – PSG). Các chỉ định để đánh giá bằng PSG bao gồm: (1) hành vi có khả năng bạo lực hoặc gây thương tích, (2) hành vi cực kỳ gây rối đối với các thành viên trong gia đình, (3) rối loạn cận giấc ngủ dẫn đến than phiền về tình trạng buồn ngủ quá mức, và (4) rối loạn cận giấc ngủ có liên quan đến các triệu chứng hoặc dấu hiệu nội khoa, tâm thần học hoặc thần kinh học. Các tham số thực hành cho việc đo PSG ở trẻ em khuyến cáo rằng “việc đo đa ký giấc ngủ sử dụng hệ thống điện não đồ (Electroencephalogram – EEG) mở rộng được chỉ định ở trẻ em để xác nhận chẩn đoán một rối loạn cận giấc ngủ không điển hình hoặc có khả năng gây thương tích, hoặc để phân biệt một rối loạn cận giấc ngủ với động kinh liên quan đến giấc ngủ (Sleep-related epilepsy).” Đa ký giấc ngủ có video (Video PSG – đồng bộ hóa hình ảnh và âm thanh) là phương pháp được khuyến cáo để đánh giá các rối loạn cận giấc ngủ. Ngày nay, hầu như tất cả các nhà sản xuất thiết bị đo PSG kỹ thuật số đều cung cấp tính năng đồng bộ hóa video và âm thanh với hệ thống ghi PSG kỹ thuật số của họ. Các điện cực EEG bổ sung thường được sử dụng để theo dõi những người bệnh nghi ngờ mắc rối loạn cận giấc ngủ nhằm cải thiện khả năng phát hiện hoạt động điện não giữa các cơn hoặc trong cơn động kinh. Ví dụ, việc thêm các chuyển đạo T3 và T4 (thuật ngữ mới là T7, T8) có thể cho phép chỉ ra hoạt động EEG ở vùng thái dương giữa các cơn hoặc trong cơn động kinh. Các chuyển đạo điện cơ (Electromyogram – EMG) ở cánh tay bổ sung (cơ gấp các ngón nông (Flexor digitorum superficialis), cơ duỗi các ngón chung (Extensor digitorum communis)) thường được thực hiện kết hợp cùng với các EMG của cơ chày trước bên phải và bên trái (ở chân) để phát hiện hoạt động cơ thoáng qua (Transient muscle activity – TMA; Phasic muscle activity) trong giấc ngủ REM. Một số người bệnh có nhiều bằng chứng về giấc ngủ REM không mất trương lực cơ (REM sleep without atonia – RWA) ở các chuyển đạo EMG cánh tay hơn. Một vấn đề khó khăn khi theo dõi người bệnh nghi ngờ mắc rối loạn cận giấc ngủ là các sự kiện này thường không xảy ra vào mỗi đêm. Do đó, có thể cần phải thực hiện ghi video PSG trong nhiều đêm.
CÁC RỐI LOẠN CẬN GIẤC NGỦ NREM
Cách phân loại truyền thống của các rối loạn cận giấc ngủ NREM bao gồm: thức giấc lú lẫn (Confusional arousals), mộng du (Sleepwalking), và cơn hoảng sợ ban đêm (Sleep terrors). Có sự chồng chéo đáng kể giữa các rối loạn này, và một người bệnh có thể biểu hiện các hành vi phù hợp với cả ba phân nhóm của rối loạn cận giấc ngủ NREM vào những đêm khác nhau. Chúng có chung một số đặc điểm cốt lõi.
Bảng 36-2: Đặc điểm của các Rối loạn cận giấc ngủ NREM
| Thức giấc lú lẫn | Mộng du | Hoảng sợ ban đêm | |
|---|---|---|---|
| Khởi phát theo Giai đoạn ngủ | Giai đoạn N3 (Trẻ em); Giai đoạn N2, N3 (Người lớn*) | Tương tự | Tương tự |
| Tăng hoạt động tự chủ | Không | Không | Rõ rệt |
| Hét lớn | Không | Không | Có |
| Đi lại ra khỏi giường | Không | Có | Không |
| Lú lẫn trong cơn | Có | Có | Có |
| Mất trí nhớ (một phần hoặc hoàn toàn) | Có | Có | Có |
*(Lưu ý của Bảng 36-2: Một cơn kịch phát cụ thể có thể là sự pha trộn của ba loại này. Một cá nhân có thể biểu hiện các loại khác nhau vào những đêm khác nhau. Các rối loạn cận giấc ngủ NREM có thể xảy ra trong tất cả các giai đoạn của giấc ngủ NREM nhưng thường gặp nhất trong các giai đoạn N2 hoặc N3.)
Hộp 36-1: ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG – CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA RỐI LOẠN CẬN GIẤC NGỦ NREM
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ