Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Bệnh lý Thần kinh Đái tháo đường. CHƯƠNG 12. BỆNH LÝ THẦN KINH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG ĐAU DO ĐIỀU TRỊ 

36 phút đọc

Bệnh lý Thần kinh Đái tháo đường (Diabetic Neuropathy) – Ấn bản 2022
Chủ biên: Mitra Tavakoli – Nhà xuất bản: Elsevier
Biên dịch và Chú giải: THS.BS. LÊ ĐÌNH SÁNG, TS.BS. NGÔ ĐỨC KỶ, TS.BS. NGUYỄN NGỌC HOÀ
Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website của Thư viện Medipharm: yhoclamsang.net – sachyhoc.com


CHƯƠNG 12. BỆNH LÝ THẦN KINH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG ĐAU DO ĐIỀU TRỊ 

Treatment-induced painful diabetic neuropathy
Diabetic Neuropathy, Chapter 12, 201-210

Milla Rosengård-Bärlund và Hanna Harno
Khoa Nội tiết, Trung tâm Vùng bụng, Bệnh viện Đại học Helsinki và Đại học Helsinki, Helsinki, Phần Lan
Khoa Thần kinh học Lâm sàng, Thần kinh học, Bệnh viện Đại học Helsinki và Đại học Helsinki, Helsinki, Phần Lan


GIỚI THIỆU

“Viêm dây thần kinh do insulin” (Insulin Neuritis) là một thuật ngữ lịch sử (Historical Term) dùng để chỉ tình trạng bệnh lý thần kinh đau cấp tính (Acute Painful Neuropathy) liên quan đến việc khởi trị bằng insulin (Initiation of Insulin Treatment) và sự cải thiện kiểm soát đường huyết (Glycemic Control) sau đó ở bệnh nhân đái tháo đường. Caravati là người đầu tiên mô tả tình trạng này vào năm 1933 ở một bệnh nhân đái tháo đường típ 1 xuất hiện cơn đau dữ dội (Severe Pain) ngay sau khi kiểm soát đường huyết nhanh chóng (Rapid Glycemic Control) bằng insulin. Kể từ báo cáo ban đầu năm 1933, nhiều loạt ca bệnh nhỏ (Small Case Series) đã mô tả mối liên quan giữa sự khởi phát cấp tính (Acute Onset) của bệnh lý thần kinh đau và việc điều chỉnh nhanh (Rapid Correction) tình trạng tăng đường huyết.

Thuật ngữ “viêm dây thần kinh do insulin” không mô tả chính xác tình trạng này vì dạng bệnh lý thần kinh đau này có thể xảy ra sau khi dùng bất kỳ thuốc điều trị đái tháo đường (Antidiabetic Agent) nào. Do đó, các tác giả đề xuất thuật ngữ Bệnh lý thần kinh đái tháo đường do điều trị (Treatment-induced Neuropathy of Diabetes – TIND) là tên gọi mô tả chính xác hơn (Descriptive Name). Các biểu hiện lâm sàng chính (Main Clinical Manifestations) bao gồm đau dữ dội kháng trị (Treatment-resistant Pain) và rối loạn chức năng thần kinh tự chủ (Autonomic Dysfunction) thứ phát sau sự giảm nhanh Hemoglobin A1c (HbA1c), trong một số trường hợp đi kèm với sự tiến triển nặng lên (Worsening) của Bệnh võng mạc đái tháo đường (Diabetic Retinopathy – DR) và bệnh thận (Nephropathy).

Gibbons và Freeman đã xem xét hồi cứu (Retrospectively Reviewed) tất cả các cá nhân được chuyển đến một phòng khám chuyên sâu về bệnh lý thần kinh đái tháo đường (Tertiary Care Diabetes Neuropathy Clinic) trong 5 năm. Họ xác định được một nhóm nhỏ bệnh nhân đái tháo đường típ 1 bị bệnh lý thần kinh đau, xuất hiện trước đó (Preceded By) là một sự cải thiện đáng kể (Significant Improvement) về HbA1c. Theo đó, họ đề xuất ba tiêu chuẩn lâm sàng (Clinical Criteria) cho chẩn đoán TIND:

  1. Giảm HbA1c ≥ 2% (22 mmol/mol) trong vòng 3 tháng.
  2. Khởi phát cấp tính (Acute Onset) cơn đau thần kinh (Neuropathic Pain) và/hoặc rối loạn chức năng thần kinh tự chủ, diễn tiến cấp tính và nghiêm trọng đến mức bệnh nhân phải đi khám (Seek Medical Attention).
  3. Đau thần kinh hoặc rối loạn chức năng thần kinh tự chủ bắt đầu trong vòng 8 tuần kể từ khi giảm HbA1c.

Ngoài ra, nhóm nghiên cứu nhận thấy rằng những bệnh nhân phát triển TIND thường có mức HbA1c trước điều trị (Pretreatment HbA1c) rất cao > 10% (86 mmol/mol). Trong đoàn hệ này (Cohort), không có bệnh nhân nào mới được chẩn đoán đái tháo đường típ 1 (Newly Diagnosed Type 1 Diabetes). Tuy nhiên, y văn vẫn ghi nhận một số báo cáo ca bệnh (Case Reports) về những bệnh nhân mới chẩn đoán đái tháo đường típ 1 mắc TIND, ngay cả ở trẻ em và thanh thiếu niên (Adolescent Patients). Dữ liệu về tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) của TIND ở đái tháo đường típ 2 còn hạn chế hơn (Limited Data), nhưng các báo cáo cho thấy TIND xuất hiện thường xuyên hơn ở bệnh nhân đái tháo đường típ 1. Chương này sẽ xem xét các dữ liệu hiện có về dịch tễ học (Epidemiology) của TIND, cũng như cơ chế (Mechanisms), yếu tố nguy cơ (Risk Factors), biểu hiện lâm sàng (Clinical Presentation), phương pháp chẩn đoán (Diagnostic Methods) và quản lý (Management).

CÁC CƠ CHẾ TIỀM NĂNG VÀ SINH LÝ BỆNH

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ