Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026). Chương 12. Các Sự Kiện Hô Hấp Ở Trẻ Em – Định Nghĩa Sự Kiện Và Quy Tắc Chấm Điểm

42 phút đọc

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals. Dịch & chú giải: BS. LÊ ĐÌNH SÁNG.
Bản dịch được chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.


Chương 12. Các Sự Kiện Hô Hấp Ở Trẻ Em – Định Nghĩa Sự Kiện Và Quy Tắc Chấm Điểm

Respiratory events in children—event definitions and scoring rules
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM

Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 12, 181-192


GIỚI THIỆU

Các định nghĩa hiện hành về sự kiện hô hấp (respiratory event definitions) ở trẻ em chủ yếu dựa trên những khuyến nghị của lực lượng đặc nhiệm thuộc Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine – AASM) công bố năm 2012. Những định nghĩa này liên tục được cập nhật thông qua Cẩm nang Chấm điểm Giấc ngủ và Các Sự kiện Liên quan của AASM (sau đây gọi tắt là Cẩm nang chấm điểm AASM). Do cẩm nang được chỉnh sửa định kỳ, người đọc nên tham khảo phiên bản mới nhất để nắm bắt các thông tin hiện tại.

Các quy tắc chấm điểm ở bệnh nhi có một số khác biệt quan trọng so với người lớn. Nếu một người lớn thở với tần số 12 lần/phút, thời gian ngưng thở tối thiểu 10 giây sẽ tương đương với hai nhịp thở (5 giây mỗi nhịp). Tuy nhiên, tần số hô hấp (respiratory rates) bình thường (số nhịp thở mỗi phút) ở trẻ em lại nhanh hơn rất nhiều. Các giá trị xấp xỉ (ở bách phân vị thứ 50) nằm ở khoảng đầu 40 nhịp/phút đối với trẻ 3 tháng tuổi, khoảng giữa 30 nhịp/phút đối với trẻ 1 tuổi, khoảng giữa 20 nhịp/phút đối với trẻ 4 tuổi và duy trì ở mức khoảng 20 nhịp/phút khi trẻ lên 10 tuổi.

Vì trẻ em thở với nhịp độ nhanh hơn nhiều so với người lớn, tiêu chí về thời gian của sự kiện hô hấp được xác định dựa trên thời lượng của hai nhịp thở trong lúc thở cơ bản (baseline breathing) thay vì mốc thời gian tuyệt đối là 10 giây. Tiêu chuẩn thời gian tối thiểu này được áp dụng cho tình trạng ngưng thở tắc nghẽn (obstructive apnea), ngưng thở hỗn hợp (mixed apnea) và giảm thở (hypopnea).

Như sẽ thảo luận chi tiết bên dưới, chúng ta chấm điểm tình trạng ngưng thở trung ương (central apnea) ở trẻ em khác với người lớn, bởi vì các khoảng dừng thở này thường xuất hiện ngay sau những nhịp thở sâu ở trẻ khỏe mạnh và dường như không mang ý nghĩa lâm sàng, trừ khi chúng kéo dài hoặc đi kèm với hiện tượng thức giấc (arousal) hay giảm bão hòa oxy động mạch (arterial oxygen desaturation). Ở trẻ nhỏ, người thực hiện có thể chấm điểm các khoảng dừng thở trung ương (central pauses in respiration) dựa trên tình trạng nhịp tim chậm (bradycardia) đi kèm.

ĐỘ TUỔI ÁP DỤNG CÁC QUY TẮC CHẤM ĐIỂM HÔ HẤP NHI KHOA

Các quy tắc chấm điểm nhi khoa đối với các sự kiện hô hấp nên được áp dụng cho trẻ < 18 tuổi. Tuy nhiên, người thực hiện có quyền tùy chọn áp dụng các quy tắc của người lớn đối với trẻ ≥ 13 tuổi có thể trạng người lớn (adult body habitus) (lưu ý khoảng < 18 và ≥ 13 tuổi).

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng Chỉ số ngưng thở – giảm thở (Apnea-Hypopnea Index – AHI) ở người bệnh vị thành niên sẽ cao hơn khi áp dụng quy tắc nhi khoa so với quy tắc người lớn, nếu như định nghĩa giảm thở của người lớn bắt buộc sự sụt giảm luồng khí phải đi kèm với mức giảm bão hòa oxy động mạch ≥ 4% (H4) thay vì mức giảm ≥ 3% HOẶC một hiện tượng thức giấc (H3A). Nếu áp dụng định nghĩa giảm thở ở người lớn được khuyến nghị hiện tại dựa trên H3A, thì quy tắc giảm thở của người lớn và trẻ em gần như tương đồng, ngoại trừ tiêu chí về thời gian diễn ra sự kiện. Do đó, sự chênh lệch về chỉ số AHI sẽ ít hơn khi áp dụng các quy tắc của người lớn dựa trên định nghĩa giảm thở được khuyến nghị (H3A) so với quy tắc nhi khoa ở nhóm người bệnh vị thành niên.

ĐO LƯỜNG THỜI GIAN SỰ KIỆN (MEASURING EVENT DURATIONS)

Để chấm điểm một sự kiện ngưng thở hoặc giảm thở, thời gian sự kiện được tính từ điểm thấp nhất (nadir) ngay trước nhịp thở đầu tiên bị giảm biên độ rõ rệt cho đến thời điểm bắt đầu của nhịp thở đầu tiên phục hồi gần bằng biên độ nhịp thở cơ bản. Đối với tình trạng ngưng thở, hãy sử dụng cảm biến nhiệt mũi miệng (oronasal thermal sensor), và đối với tình trạng giảm thở, hãy sử dụng cảm biến áp suất mũi (nasal pressure sensor) (hoặc các cảm biến thay thế nếu cảm biến chính không hoạt động hoặc cho kết quả thiếu chính xác) (Hình 12-1). Trong quá trình đo đa ký giấc ngủ chuẩn độ áp lực đường thở dương (positive airway pressure – PAP titration sleep study), người thực hiện sẽ sử dụng lưu lượng của thiết bị PAP (PAP device flow) để đo lường thời gian sự kiện.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ