Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026). Chương 15: Theo dõi các Cử động Chi và các Cử động Khác Trong Giấc ngủ

69 phút đọc

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals. Dịch & chú giải: BS. LÊ ĐÌNH SÁNG.
Bản dịch được chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.


Chương 15. Theo dõi các Cử động Chi và các Cử động Khác Trong Giấc ngủ

Monitoring of limb movements and other movements during sleep
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM

Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 15, 240-256 


CÁC TỪ VIẾT TẮT

  • PLMSI: Chỉ số cử động chi có chu kỳ trong giấc ngủ (Periodic limb movements in sleep index)
  • PLMSAI: Chỉ số vi thức giấc do cử động chi có chu kỳ trong giấc ngủ (Periodic limb movements in sleep arousal index)

GIỚI THIỆU

Bảng Phân loại Quốc tế về Rối loạn Giấc ngủ, phiên bản thứ 3 (ICSD-3)-TR¹ liệt kê các rối loạn cử động liên quan đến giấc ngủ (Sleep-related movement disorders) bao gồm:

  • Hội chứng chân không yên (Restless legs syndrome)
  • Rối loạn cử động chi có chu kỳ (Periodic limb movement disorder)
  • Chuột rút cơ về đêm (Nocturnal muscle cramps)
  • Nghiến răng liên quan đến giấc ngủ (Sleep-related bruxism)
  • Rối loạn cử động nhịp nhàng liên quan đến giấc ngủ (Sleep-related rhythmic movement disorder)
  • Giật cơ lành tính khi ngủ ở trẻ nhỏ (Benign sleep myoclonus of infancy)
  • Giật cơ tủy sống lúc ru ngủ (Propriospinal myoclonus at sleep onset)
  • Rối loạn cử động liên quan đến giấc ngủ do bệnh lý nội khoa
  • Rối loạn cử động liên quan đến giấc ngủ do thuốc hoặc chất

Chương 31 sẽ thảo luận chi tiết về hội chứng chân không yên (Restless legs syndrome – RLS) và rối loạn cử động chi có chu kỳ (Periodic limb movement disorder – PLMD). Chương này tập trung bàn về kỹ thuật theo dõi các cử động chi (Limb movements – LMs) và các quy tắc chấm điểm đối với cử động chi có chu kỳ trong giấc ngủ (Periodic limb movements in sleep – PLMS), chứng nghiến răng (Bruxism), rối loạn cử động nhịp nhàng (Rhythmic movement disorder – RMD) liên quan đến giấc ngủ, cũng như cách chấm điểm giấc ngủ REM không có mất trương lực cơ (REM sleep without atonia – RWA). Tác giả cũng sẽ đề cập ngắn gọn về chứng giật cơ tủy sống lúc ru ngủ (Propriospinal myoclonus at sleep onset) và chứng giật cơ lành tính ở trẻ nhỏ (Benign infantile spasms).

Bên cạnh đó, chương này còn cung cấp các quy tắc chấm điểm cho ba kiểu cử động chi vốn thuộc nhóm các tình trạng lành tính: hoạt hóa cử động chân luân phiên (Alternating leg movement activation – ALMA), run bàn chân lúc ru ngủ (Hypnagogic foot tremor – HFT), và giật cơ cục bộ quá mức (Excessive fragmentary myoclonus – EFM). ICSD-3-TR liệt kê ba kiểu cử động chi này trong mục “Các triệu chứng đơn độc và Biến thể bình thường”. Trong thực hành lâm sàng, việc phát hiện PLMS trên đa ký giấc ngủ (Polysomnography – PSG) diễn ra rất phổ biến và thường không đi kèm với các triệu chứng lâm sàng. Tuy nhiên, phần lớn người bệnh mắc RLS đều biểu hiện PLMS trong quá trình đo đa ký giấc ngủ, và PLMS có thể dẫn đến tình trạng xáo trộn giấc ngủ hoặc gây ra các triệu chứng ban ngày ngay cả khi người bệnh không mắc RLS (lúc này gọi là bệnh lý PLMD).

CÁC KỸ THUẬT THEO DÕI CHI

Các chuyên gia ghi nhận sự hiện diện và tần suất của các cử động chi trong giấc ngủ thông qua việc đo hoạt động điện cơ đồ (Electromyography – EMG) của các cơ tham gia tạo ra cử động đó. Trong thường quy, kỹ thuật viên sẽ theo dõi hoạt động điện cơ của cơ chày trước (Anterior tibialis muscles) ở cả hai bên phải và trái. Cẩm nang Chấm điểm Giấc ngủ và Các Sự kiện Liên quan, Quy tắc, và Thông số Kỹ thuật của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine – AASM), sau đây gọi tắt là cẩm nang chấm điểm AASM, cung cấp các khuyến nghị chi tiết về cách theo dõi và chấm điểm các cử động liên quan đến giấc ngủ.

Một cử động chân có chu kỳ kinh điển bao gồm động tác duỗi ngón chân cái, gập mu bàn chân ở khớp cổ chân, và đôi khi kèm theo gập ở đầu gối và hông, tương tự như cử động chân trong phản xạ Babinski (xem Video 15.1). Tiêu chuẩn bắt buộc để chẩn đoán rối loạn hành vi giấc ngủ REM (REM sleep behavior disorder – RBD)¹ là kỹ thuật viên phải phát hiện được sự gia tăng hoạt động cơ trong giấc ngủ REM trên PSG (tức là giấc ngủ REM không có mất trương lực cơ). Các trung tâm giấc ngủ thường ghi lại hoạt động EMG của cơ tay (Hình 15-1) nếu bác sĩ đang cân nhắc chẩn đoán RBD cho người bệnh. Ở một số người bệnh mắc RBD, hoạt động EMG bất thường trong giấc ngủ REM biểu hiện rõ rệt ở cơ tay hơn là cơ chân. Một số bác sĩ lâm sàng đánh giá hoạt động ở cơ tay mang tính đặc hiệu cao hơn đối với RBD. Do đó, cẩm nang chấm điểm AASM khuyến cáo theo dõi EMG ở cả tay trái và tay phải để phục vụ chẩn đoán rối loạn hành vi giấc ngủ REM.

Hệ thống ghi lại hoạt động EMG ở chân thông qua các bộ khuếch đại dòng điện xoay chiều (Alternating current – AC) lưỡng cực với các điện cực bề mặt, sử dụng phương pháp tương tự như khi ghi EMG vùng cằm. Các điện cực cần có mức trở kháng dưới 10 kilo-ohm (kΩ), mặc dù mức trở kháng <= 5 kΩ luôn được ưu tiên hơn. Cài đặt hiển thị bộ lọc tần số thấp và cao theo khuyến nghị lần lượt là 10 Hertz (Hz) và 100 Hertz (Hz). Các chuyên gia không khuyến cáo việc sử dụng bộ lọc triệt tiêu băng tần hẹp 60-Hz (Notch filter).

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ