Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 112. TRUYỀN MÁU VÀ QUẢN LÝ MÁU NGƯỜI BỆNH

69 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 112. TRUYỀN MÁU VÀ QUẢN LÝ MÁU NGƯỜI BỆNH

Blood transfusion and patient blood management
Craig French; Zoe McQuilten; James Winearls

Oh’s Intensive Care Manual, 112, 1253-1266


Liệu pháp truyền các chế phẩm máu đóng một vai trò điều trị trung tâm trong y học lâm sàng. Quản lý máu người bệnh (Patient Blood Management – PBM) là một phương pháp tiếp cận dựa trên bằng chứng; bằng cách quản lý lâm sàng và bảo tồn nguồn máu của chính người bệnh, PBM hướng đến mục tiêu tối ưu hóa các kết cục điều trị. Nhu cầu đối với chế phẩm máu tiếp tục gia tăng do gánh nặng bệnh tật ngày càng lớn từ sự già hóa dân số.

Khi chỉ định liệu pháp truyền chế phẩm máu, bác sĩ phải xác định chính xác và thấu hiểu vấn đề lâm sàng cũng như nhu cầu thực sự của người bệnh. Liệu pháp truyền máu thường cần thiết trong giai đoạn chờ điều chỉnh bệnh lý nền (ví dụ: phẫu thuật kiểm soát tình trạng xuất huyết cấp, hoặc hỗ trợ tình trạng ức chế tủy xương cho đến khi tủy phục hồi). Điều trị nhằm kiểm soát tác động của tình trạng thiếu hụt (ví dụ: thiếu máu, giảm tiểu cầu và giảm gammaglobulin máu) hoặc ngăn ngừa biến chứng thứ phát. Hoặc, chỉ định truyền máu có thể là liệu pháp miễn dịch thụ động (ví dụ: dự phòng Rhesus) hay sử dụng globulin miễn dịch đường tĩnh mạch liều cao như một liệu pháp điều hòa miễn dịch (Immunomodulatory therapy).

QUYẾT ĐỊNH TRUYỀN MÁU

Giới chuyên môn đã đánh giá lại một cách nghiêm ngặt vai trò của truyền máu trong nhiều bối cảnh lâm sàng khác nhau, đặc biệt là các chế phẩm máu (khối hồng cầu, khối tiểu cầu, huyết tương tươi đông lạnh, tủa lạnh). Việc đánh giá rủi ro cẩn thận và áp dụng các kỹ thuật bảo tồn máu giúp giảm đáng kể nhu cầu truyền máu trong nhiều trường hợp phẫu thuật theo chương trình. Mặc dù truyền máu có thể cứu mạng người bệnh, phương pháp này vẫn tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Các nghiên cứu quan sát đã chứng minh liệu pháp truyền chế phẩm máu có liên quan đến các kết cục bất lợi cho người bệnh. Do đó, y học hiện đại tiếp tục tập trung vào các kỹ thuật nhằm giảm thiểu sự phơi nhiễm của người bệnh với các chế phẩm này.

Trong thế kỷ 20, nhiều bác sĩ lâm sàng cho rằng truyền chế phẩm máu luôn mang lại lợi ích và có kiến thức hạn chế về những tác hại tiềm ẩn. Nếu bác sĩ có thể tránh được việc sử dụng liệu pháp truyền máu đồng loài (Allogeneic blood component therapy), các mối nguy cơ tiềm ẩn sẽ không còn là vấn đề. Quyết định truyền chế phẩm máu có thể gặp nhiều thách thức, các chỉ định thường gây tranh cãi hoặc thiếu rõ ràng. Ở những người bệnh có huyết động ổn định, bằng chứng về lợi ích của việc truyền máu cũng không chắc chắn. Do đó, bác sĩ nên tự đặt câu hỏi về sự cần thiết trên lâm sàng trước mỗi quyết định truyền máu. Bác sĩ phải cân bằng giữa những nguy cơ tiềm ẩn và lợi ích, đồng thời giải thích rõ cho người bệnh hoặc người nhà của họ bất cứ khi nào có thể.

Khi cân nhắc việc sử dụng liệu pháp truyền máu đồng loài, bác sĩ cần phải giải quyết các câu hỏi sau để đảm bảo truyền máu an toàn và hiệu quả (Hình 112.1):

  • Khung thời gian của quá trình ra quyết định là gì? Đây có phải là quyết định mang tính chủ động (như phẫu thuật theo chương trình) hay không?
  • Phương pháp điều trị nào phù hợp nhất cho người bệnh? Có liệu pháp nào thay thế cho truyền máu đồng loài không?
  • Chế phẩm nào được chỉ định và nên nhận từ đâu?
  • Ngoại trừ khả năng tương thích về mặt huyết thanh học (Serological compatibility), liệu có bất kỳ yêu cầu cụ thể nào khác từ người bệnh hay không (ví dụ: chế phẩm chiếu xạ và âm tính với Cytomegalovirus – CMV)?
  • Bác sĩ nên chỉ định đường truyền và theo dõi chế phẩm như thế nào?
  • Liệu pháp truyền chế phẩm máu tiềm ẩn những nguy cơ gì?
  • Bác sĩ có thể phòng tránh hoặc giảm thiểu nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ hay không?
  • Người bệnh đã được thông báo đầy đủ về các quyết định y khoa chưa?
  • Chẩn đoán sớm và xử trí kịp thời các biến cố bất lợi như thế nào?
  • Chi phí của liệu pháp truyền máu là bao nhiêu?

Hình 112.1: Truyền máu an toàn là gì?

HƯỚNG DẪN LÂM SÀNG VỀ LIỆU PHÁP TRUYỀN CHẾ PHẨM MÁU

Dưới đây là phần tóm tắt ngắn gọn các hướng dẫn lâm sàng về việc sử dụng các chế phẩm máu thông dụng. Việc sử dụng các yếu tố cô đặc đặc hiệu hoặc các sản phẩm tái tổ hợp nằm ngoài phạm vi của chương này. Như đã đề cập, xu hướng phát triển của các hướng dẫn thực hành lâm sàng hiện nay đang chuyển từ việc tập trung vào các chỉ định truyền máu cụ thể sang phương pháp tiếp cận hiểu rõ các vấn đề lâm sàng theo định hướng giải quyết vấn đề (tức là Patient Blood Management – PBM).

Truyền Khối Hồng Cầu

Rất khó để xác định thế nào là sử dụng khối hồng cầu phù hợp trong hồi sức cấp cứu; nếu không có xuất huyết lớn, bác sĩ có thể khó nhận thấy rõ lợi ích của việc truyền khối hồng cầu. Bác sĩ lâm sàng phải cân nhắc các hướng dẫn khi áp dụng cho từng người bệnh cụ thể. Quyết định truyền máu không chỉ dựa trên riêng nồng độ hồng cầu: việc dựa vào một ngưỡng kích hoạt duy nhất có thể phù hợp với một số người bệnh nhưng lại có khả năng gây nguy hiểm cho những người bệnh khác.

Bác sĩ nên áp dụng chiến lược truyền máu hạn chế cho những người bệnh hồi sức tích cực không có tình trạng chảy máu tiến triển hoặc nhồi máu cơ tim cấp. Các hướng dẫn khuyến cáo rằng đối với hầu hết người bệnh:

  • Truyền khối hồng cầu thường không cần thiết khi nồng độ hemoglobin lớn hơn 90 g/L (đơn vị SI).
  • Khi nồng độ hemoglobin nằm trong khoảng 70 – 90 g/L (đơn vị SI), quyết định truyền máu nên dựa trên tình trạng lâm sàng của người bệnh.
  • Truyền khối hồng cầu có khả năng là phù hợp khi nồng độ hemoglobin nhỏ hơn 70 g/L (đơn vị SI) và tình trạng thiếu máu không thể đảo ngược bằng các liệu pháp đặc hiệu. Tuy nhiên, mức nồng độ thấp hơn vẫn có thể được chấp nhận ở những người bệnh có khả năng bù trừ tốt, đặc biệt là nhóm người bệnh trẻ tuổi.

Khi có chỉ định truyền khối hồng cầu, bác sĩ nên truyền từng đơn vị một và đánh giá lại tình trạng lâm sàng sau mỗi lần truyền.

Truyền Khối Tiểu Cầu

Liệu pháp truyền khối tiểu cầu có thể mang lại lợi ích cho những người bệnh bị thiếu hụt số lượng hoặc rối loạn chức năng tiểu cầu. Dưới đây là các chỉ định truyền khối tiểu cầu.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ