Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 14. XÁC ĐỊNH TỬ VONG TẠI KHOA HỒI SỨC TÍCH CỰC

37 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 14. XÁC ĐỊNH TỬ VONG TẠI KHOA HỒI SỨC TÍCH CỰC

The determination of death in ICU
Ian Thomas; Stewart Moodie
Oh’s Intensive Care Manual, 14, 109-116


TỔNG QUAN

Tử vong mang theo những ý nghĩa sâu sắc về mặt xã hội, văn hóa, pháp lý và y học, do đó bác sĩ phải xác định cái chết một cách chính xác, đáng tin cậy và chắc chắn tuyệt đối. Giới y khoa cần vạch ra một ranh giới rõ ràng giữa sự sống và cái chết để xác định thời điểm một người mất đi các quyền cá nhân, thời điểm di chúc bắt đầu có hiệu lực, lúc các nỗ lực duy trì sự sống có thể dừng lại, thời điểm có thể hiến tặng mô và tạng, tiến hành an táng hoặc hỏa táng, cũng như tổ chức các nghi lễ tôn giáo hay xã hội đánh dấu sự kết thúc của một đời người.

Các trạng thái sinh học “sống” và “chết” hoàn toàn độc lập và không thể tồn tại song song. Nối liền hai trạng thái này là quá trình hấp hối, đặc trưng bởi sự mất dần chức năng tế bào. Đích đến cuối cùng của quá trình này là cái chết, mặc dù việc xác định chính xác thời điểm tử vong sẽ phụ thuộc vào sự đồng thuận của xã hội dựa trên những hiểu biết khoa học và có thể thay đổi tùy theo hệ thống pháp luật của từng quốc gia.

Trong lịch sử, để xác định một cá nhân đã tử vong, con người chỉ cần chờ đợi một khoảng thời gian đủ dài cho đến khi xuất hiện các dấu hiệu cơ thể đồng nghĩa với cái chết, chẳng hạn như co cứng tử thi (rigor mortis), thối rữa (putrefaction) và phân hủy (decomposition). Khi sự hiểu biết về sinh học con người tiến bộ hơn, các bác sĩ nhận ra rằng họ có thể xác định cái chết bằng cách xác nhận sự khởi phát đồng thời của tình trạng ngừng thở liên tục, mất mạch, mất ý thức và mất phản xạ. Ba yếu tố này đại diện cho sự mất hoàn toàn chức năng tuần hoàn, hô hấp và não bộ. Y học thấu hiểu rằng sự ngừng vĩnh viễn của bất kỳ chức năng nào trong ba chức năng sinh tồn phụ thuộc lẫn nhau này chắc chắn sẽ kéo theo sự mất đi của hai chức năng còn lại, dẫn đến cái chết của một cá nhân. Bác sĩ chỉ cần khẳng định chắc chắn ba chức năng sinh tồn này đã ngừng hoạt động hoàn toàn để xác nhận một người đã tử vong.

Tuy nhiên, những tiến bộ vượt bậc của công nghệ y khoa, bao gồm thở máy, hồi sức tim phổi và oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể (extracorporeal membrane oxygenation – ECMO), đã giúp bác sĩ duy trì được hệ thống tuần hoàn và hô hấp trong khi lẽ ra chúng đã ngừng hoạt động vĩnh viễn. Những công nghệ này đã phá vỡ vĩnh viễn sự phụ thuộc lẫn nhau của ba chức năng sinh tồn, dẫn đến một thực tế là đối với những bệnh nhân mất chức năng não hoàn toàn và vĩnh viễn, bác sĩ vẫn có thể duy trì hệ tuần hoàn và hô hấp của họ gần như vô thời hạn. Tiêu chuẩn xác định tử vong trong lịch sử, vốn đòi hỏi sự ngừng hoạt động vĩnh viễn của cả chức năng tuần hoàn, hô hấp và não bộ, nay đã không còn phù hợp. Để giải quyết nghịch lý này và thừa nhận rằng những chức năng cốt lõi tạo nên sự tồn tại của con người đều bắt nguồn từ não bộ, giới chuyên môn đã thống nhất rằng sự mất vĩnh viễn chức năng não đồng nghĩa với cái chết của một cá nhân, bất kể hệ thống tuần hoàn và hô hấp đang được hỗ trợ bằng công nghệ nhân tạo. Khái niệm này ngày càng được chấp nhận rộng rãi và y học hiện đại định nghĩa cái chết của con người là “sự mất hoàn toàn và vĩnh viễn chức năng não, được biểu hiện bằng tình trạng hôn mê không đáp ứng, kèm theo mất khả năng nhận thức, mất các phản xạ thân não và mất khả năng tự thở”. Trước đây thường được gọi là “chết não” (brain death) hoặc “chết thân não” (brainstem death), định nghĩa tử vong này đánh dấu một sự chuyển dịch rõ ràng từ quan điểm dựa trên cấu trúc giải phẫu sang quan điểm dựa trên sự mất vĩnh viễn các chức năng đặc thù, vốn là hậu quả của tình trạng mất vĩnh viễn tuần hoàn đến não sau ngừng tuần hoàn, hoặc do một tổn thương não nguyên phát thảm khốc. Định nghĩa này tiếp tục giúp chúng ta hiểu rõ cách xác định cái chết thông qua các tiêu chuẩn tuần hoàn (determination of death by circulatory criteria – DCC) hoặc tiêu chuẩn thần kinh (determination of death by neurological criteria – DNC). Bất cứ khi nào bác sĩ có nghi ngờ trên lâm sàng rằng bệnh nhân đã tử vong, họ phải luôn xác định tử vong theo tiêu chuẩn tuần hoàn hoặc tiêu chuẩn thần kinh, bất kể bệnh nhân có tiềm năng hiến tạng hay không.

XÁC ĐỊNH TỬ VONG THEO TIÊU CHUẨN TUẦN HOÀN

Sau khi ngừng tuần hoàn, dòng máu nuôi não mất đi nhanh chóng dẫn đến sự ngừng trệ mọi hoạt động và chức năng của não bộ. Do đó, sự ngừng tuần hoàn vĩnh viễn đóng vai trò như một dấu ấn thay thế (surrogate marker) cho sự mất chức năng não. Vì chức năng não không thể tự hồi phục nếu bác sĩ không khôi phục lại tuần hoàn và tưới máu, họ có thể xác định cái chết một cách chắc chắn một khi khoảng thời gian mà khả năng tuần hoàn tự phục hồi (autoresuscitation) đã trôi qua, với điều kiện bác sĩ không thực hiện bất kỳ can thiệp nào có khả năng khôi phục tuần hoàn não sau thời điểm này.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ