Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 28. HỖ TRỢ TIM CƠ HỌC
Mechanical cardiac supports
Vince Pellegrino; Julia Coull; Brooke Riley
Oh’s Intensive Care Manual, Chapter 28, 253-262
Giới Thiệu
Các thiết bị hỗ trợ tim cơ học (Mechanical cardiac support – MCS) có chức năng cung cấp hỗ trợ huyết động trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn cho nhiều tình trạng bệnh lý đa dạng. Ứng dụng của các thiết bị này trải dài từ việc cung cấp hỗ trợ dự phòng cho các thủ thuật có nguy cơ cao, quản lý cấp tính tình trạng sốc tim (Cardiogenic shock – CS), làm cầu nối đến ghép tạng (Bridge-to-transplant) cho đến việc triển khai cấp bách về mặt thời gian trong quá trình ngừng tim (Cardiac arrest – CA).
Sốc tim chiếm khoảng 28% tổng số ca nhập viện cấp cứu vì các tình trạng sốc không do chấn thương. Bất chấp những tiến bộ y khoa trong việc hỗ trợ huyết động bằng phương pháp nội khoa và cơ học, bệnh nhân bị sốc tim vẫn phải đối mặt với tỷ lệ tử vong trong 30 ngày xấp xỉ 40% và tỷ lệ tử vong trong 1 năm lên đến gần 50%.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển ngày càng nhiều thiết bị hỗ trợ tim cơ học ngắn hạn, dẫn đến việc gia tăng tần suất sử dụng trong 15 năm qua. Các thiết bị hiện có mang lại sự khác biệt về cơ chế bơm và khả năng cung cấp mức độ hỗ trợ cho tim trái và/hoặc tim phải. Những thiết bị hỗ trợ tim cơ học này làm tăng tính phức tạp cũng như các biến chứng tiềm ẩn trong quá trình điều trị sốc tim. Ngày càng có nhiều bằng chứng y khoa chứng minh rằng việc điều trị tại các trung tâm y tế có lưu lượng bệnh nhân lớn và được thực hiện bởi các bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm thực hành mang lại kết quả lâm sàng tốt hơn rất nhiều.
Quần Thể Bệnh Nhân Cụ Thể
Sốc tim xảy ra do nhiều bệnh lý rối loạn khác nhau, trong đó các tổn thương tim dẫn đến sự khởi phát tình trạng rối loạn chức năng tâm thất cấp tính hoặc đợt cấp trên nền mạn tính. Các chỉ định và việc áp dụng hỗ trợ tim cơ học ở bệnh nhân sốc tim có sự khác biệt rõ rệt do tính không đồng nhất về căn nguyên, biểu hiện lâm sàng, và đặc điểm nền của từng nhóm bệnh nhân. Mặc dù hiện tại vẫn thiếu các bằng chứng y khoa đủ mạnh để ủng hộ việc sử dụng thiết bị hỗ trợ tim cơ học, một nhóm bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp quản lý hồi sức tích cực thông thường vẫn có thể xem xét áp dụng phương pháp này như cơ hội sống sót duy nhất.
Việc áp dụng phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa để đánh giá bệnh nhân cần hỗ trợ tim cơ học đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nếu thời gian cho phép, các bác sĩ nên tiến hành một cuộc đánh giá kỹ lưỡng trước khi bắt đầu hỗ trợ, bao gồm việc xác định các mục tiêu dự kiến và xây dựng lộ trình kết thúc hỗ trợ. Những bệnh nhân mắc các bệnh lý có khả năng đảo ngược như viêm cơ tim (Myocarditis), bệnh cơ tim chu sinh (Post-partum cardiomyopathy) và hội chứng nhiễm độc (Toxidromes) là những ứng cử viên lý tưởng cho phương pháp hỗ trợ tim cơ học với vai trò như một cầu nối đến sự hồi phục (Bridge-to-recovery). Trái lại, những bệnh nhân mắc các bệnh lý giai đoạn cuối mạn tính, chẳng hạn như bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ (Ischaemic cardiomyopathy), tăng áp động mạch phổi nguyên phát (Primary pulmonary hypertension) và bệnh tim bẩm sinh (Congenital cardiac disease), rất ít có khả năng hồi phục trong các đợt mất bù cấp tính; khả năng sống còn của họ hoàn toàn phụ thuộc vào việc cấy ghép thiết bị hỗ trợ tim cơ học dài hạn (cầu nối đến thiết bị – Bridge-to-device) hoặc ghép tạng (cầu nối đến ghép tạng – Bridge-to-transplant).
Đối với những bệnh nhân bị sốc tim hoặc ngừng tim mà bác sĩ chưa rõ bệnh lý cơ sở hoặc tiền sử y khoa, việc khởi động hỗ trợ tim cơ học có thể đóng vai trò như một cầu nối để đánh giá (Bridge-to-assessment) hoặc cầu nối để đưa ra quyết định điều trị (Bridge-to-decision).
Sốc Tim Liên Quan Đến Nhồi Máu Cơ Tim Cấp
Nhồi máu cơ tim cấp (Acute myocardial infarction – AMI) là căn nguyên phổ biến nhất dẫn đến sốc tim, trong đó nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (ST-elevation AMI – STEMI) chiếm gần 70% trong nhóm bệnh nhân này. Các biến chứng cơ học của nhồi máu cơ tim cấp như đứt cơ nhú (Papillary muscle rupture), thông liên thất (Ventricular septal defect) và vỡ thành tự do thất trái (Left ventricular free wall rupture) là nguyên nhân gây ra khoảng 20% các trường hợp sốc tim liên quan đến nhồi máu cơ tim cấp. Tái tưới máu sớm vẫn là liệu pháp tiêu chuẩn vàng trong điều trị sốc tim liên quan đến nhồi máu cơ tim cấp. Theo dữ liệu từ thử nghiệm và sổ bộ theo dõi SHOCK, 78,5% các trường hợp sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp có nguyên nhân chủ yếu là do tình trạng suy thất trái (Left ventricular failure).
Suy Tim Mất Bù Cấp Tính
Các nguyên nhân không do nhồi máu cơ tim cấp chiếm khoảng 20% tổng số ca sốc tim và bao gồm nhiều căn nguyên khác nhau. Đợt mất bù cấp tính của bệnh suy tim mạn tính (Acute decompensated heart failure – ADHF) chiếm gần 50% trong nhóm này, các nguyên nhân do bệnh lý van tim và nguyên nhân cơ học gây ra khoảng 30%, trong khi bệnh cơ tim do căng thẳng (Stress cardiomyopathy) và viêm cơ tim mỗi loại chiếm khoảng 10% số ca bệnh.
Sốc Sau Phẫu Thuật Tim Mở
Y văn định nghĩa tình trạng sốc tim tiến triển sau phẫu thuật lồng ngực và tim mạch là sốc sau phẫu thuật tim mở (Post-cardiotomy shock) và biến chứng này ảnh hưởng đến 1% – 6% các ca phẫu thuật tim. Trái ngược với tình trạng sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp, có đến 40% bệnh nhân trong quần thể này có biểu hiện rối loạn chức năng thất phải (Right ventricular dysfunction) trên siêu âm tim. Quá trình quản lý y khoa đối với nhóm bệnh nhân sốc tim này đặc biệt nhiều thách thức do cơ chế sinh lý bệnh tiềm ẩn mang tính chất đa yếu tố, là sự kết hợp giữa tổn thương phẫu thuật tại chỗ, tổn thương do thiếu máu cục bộ-tái tưới máu, giãn mạch và tình trạng xuất huyết.
Sốc Tắc Nghẽn
Bệnh nhân bị sốc tắc nghẽn (Obstructive shock) do thuyên tắc phổi cấp tính sẽ có tỷ lệ tử vong rất cao nếu cần phải can thiệp bằng hồi sinh tim phổi (Cardiopulmonary resuscitation – CPR) hoặc thở máy. Sự gia tăng sức cản mạch máu phổi do thuyên tắc phổi cấp tính có thể kích phát tình trạng mất bù thất phải, kèm theo sự sụt giảm thể tích nhát bóp (Stroke volume), giãn thất phải và làm biến đổi tính phụ thuộc lẫn nhau của hai tâm thất. Việc quyết định chính xác thời điểm áp dụng hỗ trợ tim cơ học ở nhóm bệnh nhân này cực kỳ quan trọng, bởi tỷ lệ tử vong trong 30 ngày sẽ tăng lên đáng kể khi tình trạng bệnh nhân diễn biến xấu đi đến mức ngừng tim.
Thời Điểm Hỗ Trợ Tim Cơ Học
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ