Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 42. HỖ TRỢ THỞ MÁY
Mechanical ventilator support
Andrew Bersten; Shailesh Bihari
Oh’s Intensive Care Manual, 42, 518-532
Thông khí cơ học hỗ trợ bệnh nhân suy hô hấp cấp (Acute Respiratory Failure – ARF) hiện nay là một quy trình thường quy tại khoa Hồi sức cấp cứu (Intensive Care Unit – ICU). Đại dịch bại liệt tại Copenhagen năm 1952 đã khai sinh ra khái niệm về các khu vực được tổ chức chuyên biệt nhằm cung cấp thông khí áp lực dương, ban đầu thường thực hiện qua đường mở khí quản để thuận tiện hút dịch tiết. Tuy nhiên, các phương pháp hỗ trợ hô hấp không cần đặt ống nội khí quản đã phát triển mạnh mẽ trước thời kỳ đại dịch bại liệt (bao gồm cả thiết bị tạo áp suất âm lên thành ngực và thiết bị mặt nạ áp lực dương), và xu hướng hiện nay tập trung vào việc gia tăng sử dụng thông khí không xâm nhập (Non-invasive Ventilation – NIV) ở bệnh nhân suy hô hấp.
Hầu như tất cả các phương thức thở máy truyền thống áp dụng trong thông khí qua ống nội khí quản (Intubated Ventilation – IV, lưu ý: thuật ngữ này chỉ phương pháp thở máy xâm nhập, tránh nhầm lẫn với đường tiêm tĩnh mạch Intravenous) đều có thể áp dụng cho thông khí không xâm nhập; tuy nhiên, thông khí qua nội khí quản vẫn là phương thức hỗ trợ hô hấp chủ đạo ở bệnh nhân nguy kịch. Đồng thời, số lượng bệnh nhân cần hỗ trợ thở máy mạn tính cũng đang gia tăng, nhưng vì phần lớn nhóm này sử dụng thông khí không xâm nhập mạn tính, nên chương này chủ yếu tập trung vào thông khí cơ học qua nội khí quản cho cả trường hợp suy hô hấp cấp và đợt cấp của suy hô hấp mạn tính.
Tiếp Cận Sinh Lý Học
Trong quá trình hít thở tự nhiên bình thường, sự co thắt của cơ hô hấp phải vượt qua cả lực đàn hồi (Elastic recoil) và sức cản của hệ hô hấp (bao gồm phổi và thành ngực). Áp suất khoang màng phổi giảm khu trú làm phế nang nở ra do chênh lệch áp suất. Quá trình thở ra thường diễn ra thụ động, nhưng các cơ thở ra có thể hỗ trợ lực đàn hồi của hệ hô hấp.
Cơ hô hấp cung cấp động lực thúc đẩy quá trình thông khí trong điều kiện bình thường. Trong quá trình thở tự nhiên, lồng ngực giãn nở làm áp suất trong lồng ngực (áp suất khoang màng phổi) giảm xuống so với áp suất khí quyển (trong điều kiện bình thường, mức giảm khoảng 2 mm Hg [~0.26 kPa] là đủ để lồng ngực mở rộng thêm 400 mL [0.4 L]). Vì phổi kết nối nối tiếp với lồng ngực, thể tích của phổi cũng giãn nở ở mức độ gần như tương đương. Lực làm căng giãn phổi chính là sự chênh lệch áp suất giữa phế nang và khoang màng phổi, được gọi là áp suất xuyên phổi (Transpulmonary pressure).
Trong thông khí cơ học áp lực dương, các nguyên tắc sinh lý học diễn ra hoàn toàn tương tự, ngoại trừ việc lực do máy thở cung cấp thay thế động lực tự nhiên này, và máy thở tác động lực trực tiếp lên nhu mô phổi chứ không phải lên thành ngực. Áp suất đường thở tại thời điểm bình nguyên trong khoảng ngừng cuối kỳ hít vào (trong điều kiện gần như tĩnh – Quasi-static conditions), trước tiên làm giãn nở phổi và sau đó làm giãn nở thành ngực. Trong quá trình thở tự nhiên, áp suất khoang màng phổi là âm (tạo điều kiện thuận lợi cho máu tĩnh mạch trở về tim), trong khi ở quá trình thở máy, áp suất này là dương (làm cản trở máu tĩnh mạch trở về).
Công (W) do cơ hô hấp thực hiện (Wmus) có thể đo lường thông qua mối quan hệ giữa áp suất (P) và thể tích (V), và phân chia thành công đàn hồi (Wel) và công sức cản (Wres):
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ