Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 76. CHĂM SÓC HẬU PHẪU SAU CÁC PHẪU THUẬT Ổ BỤNG LỚN

56 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 76. CHĂM SÓC HẬU PHẪU SAU CÁC PHẪU THUẬT Ổ BỤNG LỚN

Postoperative care after major abdominal operations
Janet Liang; Ywain Thomas Lawrey
Oh’s Intensive Care Manual, 76, 885-896


GIỚI THIỆU

Mục đích của chương này là thảo luận về các khía cạnh quan trọng trong sự giao thoa giữa đơn vị hồi sức cấp cứu (Intensive Care Unit – ICU) và quản lý ngoại khoa (Surgical Management) đối với việc chăm sóc sau mổ, thay vì chỉ tập trung vào các vấn đề mang định hướng nội khoa (Medical) vốn dĩ là một phần của quy trình quản lý thường quy tại ICU. Các chủ đề được đề cập bao gồm những liệu pháp điều trị tại ICU trong bối cảnh người bệnh sau mổ bị suy đa tạng, các can thiệp ngoại khoa chu phẫu đòi hỏi phải theo dõi sát sao trong thời gian nằm tại ICU, và các chi tiết về một số phẫu thuật ổ bụng chọn lọc.

HỖ TRỢ CƠ QUAN TẠI ĐƠN VỊ HỒI SỨC CẤP CỨU SAU PHẪU THUẬT Ổ BỤNG

Các Vấn Đề Hô Hấp

Các biến chứng phổi sau mổ thường xuyên xảy ra sau phẫu thuật ổ bụng và thường do nhiều yếu tố kết hợp gây ra. Các nghiên cứu đã báo cáo tỷ lệ mắc mới (Incidence Rate) dao động từ 2,0% đến 5,6% trong quần thể bệnh nhân ngoại khoa chung và có thể lên đến 20% – 70% trong quần thể phẫu thuật vùng bụng trên và phẫu thuật lồng ngực. Các tác giả cũng đề xuất một định nghĩa rộng về biến chứng này, bao gồm thiếu oxy máu (Hypoxia), xẹp phổi (Atelectasis), co thắt phế quản (Bronchospasm), nhiễm trùng phổi (Pulmonary Infection), thâm nhiễm phổi (Pulmonary Infiltrate), viêm phổi do hít sặc (Aspiration Pneumonitis), hội chứng suy hô hấp cấp tính (Acute Respiratory Distress Syndrome), tràn dịch màng phổi (Pleural Effusions) và phù phổi (Pulmonary Oedema). Các yếu tố nguy cơ bao gồm những yếu tố thuộc về người bệnh (ví dụ: tuổi tác, thể trạng suy yếu và bệnh lý mạn tính), yếu tố liên quan đến cuộc mổ (ví dụ: thời gian phẫu thuật kéo dài và vị trí vết mổ gần lồng ngực) và các yếu tố liên quan đến gây mê. Các phẫu thuật ngực – bụng, ví dụ như phẫu thuật cắt thực quản (Oesophagectomies) và sửa chữa phình động mạch chủ đoạn ngực – bụng, mang rủi ro đặc biệt cao đối với các biến chứng phổi sau mổ. Phương hướng điều trị mang tính đa chuyên khoa (Multifocal) và tập trung vào các biện pháp hỗ trợ.

Chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết hơn về hai biến chứng phổi sau mổ, bởi vì mặc dù các phẫu thuật ổ bụng nhìn chung làm tăng khả năng xảy ra của chúng, nhưng những biến chứng này có thể bắt nguồn từ các nguyên nhân sâu xa làm phức tạp thêm quá trình điều trị tại ICU.

Tràn dịch màng phổi

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ