Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 80. CHẤN THƯƠNG NGỰC
Chest injuries
Christopher Tobias Edmunds; Sarah McNeilly; Ubbo F. Wiersema
Oh’s Intensive Care Manual, 80, 922-932
Chấn thương ngực (chest injuries) là nguyên nhân gây ra một phần tư tổng số ca tử vong do chấn thương. Tại hầu hết các môi trường dân sự, chấn thương đụng dập/chấn thương kín (blunt trauma) chiếm hơn 90% các tổn thương lồng ngực. Chấn thương sọ não (head injury) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong chấn thương kín, bám sát sau đó là mất máu nội mạch ồ ạt (exsanguination). Tình trạng mất máu ồ ạt do chấn thương ngực kín nghiêm trọng điển hình bắt nguồn từ vỡ động mạch chủ ngực (thoracic aorta) và xảy ra ở 10% đến 15% người bệnh bị chấn thương kín. Những người bệnh sống sót qua giai đoạn chuyển tuyến vẫn có thể đối mặt với các tổn thương ngực đe dọa tính mạng cần can thiệp ngay lập tức. Chúng ta có thể xử trí phần lớn các chấn thương ngực bằng các biện pháp đơn giản như đặt ống mở thông màng phổi qua khoảng liên sườn (intercostal tube thoracostomy), liệu pháp oxy, giảm đau và thông khí cơ học (mechanical ventilation). Chưa đến 5% các ca chấn thương lồng ngực đòi hỏi phải phẫu thuật. Tình trạng tràn khí màng phổi áp lực (tension pneumothorax), tràn khí màng phổi hở (open pneumothorax) hoặc tràn máu màng phổi lượng nhiều (massive haemothorax) đòi hỏi nhân viên y tế phải dẫn lưu ống liên sườn ngay lập tức. Bác sĩ có chỉ định mở ngực khẩn cấp (urgent thoracotomy) đối với chèn ép tim cấp (cardiac tamponade) và tràn máu màng phổi lượng nhiều kèm chảy máu tiếp diễn. Sau giai đoạn hồi sức, người bệnh có thể cần hỗ trợ thông khí kéo dài đối với tình trạng suy hô hấp (respiratory failure) do đụng dập phổi (pulmonary contusions) hoặc gãy xương sườn gây đau và làm suy giảm cơ học hô hấp.
XỬ TRÍ NGAY LẬP TỨC (IMMEDIATE MANAGEMENT)
Việc nhận diện các chấn thương ngực đóng vai trò cốt lõi trong khảo sát ban đầu (primary survey) ở một người bệnh đa chấn thương (major trauma). Điều này không chỉ vì các can thiệp tức thì có khả năng cứu sống người bệnh, mà còn vì việc khôi phục sự ổn định của hệ hô hấp và tuần hoàn sẽ giúp giảm thiểu tổn thương thứ phát cho các cơ quan ngoài lồng ngực, đặc biệt là trong chấn thương sọ não. Cơ chế chấn thương (mechanism of injury) có giá trị tiên đoán về loại và mức độ tổn thương, do đó, khai thác bệnh sử (history) chính xác là chìa khóa để định hướng các chỉ định cận lâm sàng và xử trí ban đầu.
Trong quá trình khảo sát ban đầu, bác sĩ cần đảm bảo sự thông thoáng của đường thở, cho người bệnh thở oxy qua mặt nạ (face mask) và đánh giá hô hấp để hỗ trợ nếu cần. Cần xác định mức độ suy giảm tuần hoàn và kiểm soát triệt để các tình trạng chảy máu bên ngoài rõ ràng. Nhân viên y tế phải thiết lập đường truyền tĩnh mạch (intravenous access) nòng lớn, lấy mẫu máu xét nghiệm và bắt đầu truyền dịch tĩnh mạch thích hợp nếu cần. Cần sử dụng máu và các chế phẩm máu nếu nghi ngờ tình trạng rối loạn huyết động (haemodynamic compromise) bắt nguồn từ mất máu. Bác sĩ cần chuẩn độ (titrate) thuốc giảm đau đường tĩnh mạch theo hiệu quả, trong đó paracetamol, các thuốc họ opiat (opiates) và ketamin đều thường được sử dụng. Việc bộc lộ toàn bộ cơ thể người bệnh rất quan trọng để tạo điều kiện thăm khám kỹ lưỡng lồng ngực và thực hiện bất kỳ thủ thuật cứu mạng tức thời nào. Đối với chấn thương xuyên thấu (penetrating trauma), cần kiểm tra toàn diện các vết đâm, đồng thời định vị và ghi chép lại tất cả các vết thương trên bề mặt. Có bốn tổn thương ngực đe dọa tính mạng đòi hỏi phải can thiệp ngay lập tức:
- Tràn khí màng phổi áp lực (Tension pneumothorax)
- Tràn khí màng phổi hở/phì phò (Open/sucking pneumothorax)
- Tràn máu màng phổi lượng nhiều (Massive haemothorax)
- Chèn ép tim cấp (Pericardial tamponade)
Các can thiệp cần thiết trong quá trình xử trí ban đầu được tóm tắt trong Hộp 80.1.
| Hộp 80.1: Các can thiệp trong xử trí ngay lập tức chấn thương ngực (Interventions for the immediate management of chest trauma) |
|---|
| Chỉ định đặt ống dẫn lưu màng phổi (Indications for intercostal drain insertion):
• Tràn khí màng phổi áp lực (Tension pneumothorax) • Tràn máu màng phổi lượng lớn (Large haemothorax) Chỉ định mở ngực khẩn cấp (urgent thoracotomy): • Chèn ép tim cấp (Pericardial tamponade) • Vỡ cơ hoành (Diaphragmatic rupture) • Tràn máu màng phổi lượng nhiều kèm chảy máu tiếp diễn (Massive haemothorax with ongoing bleeding) Chỉ định mở ngực cấp cứu (emergency thoracotomy): • Mất dấu hiệu sinh tồn có người chứng kiến sau chấn thương xuyên thấu (Witnessed loss of vital signs after penetrating trauma) Chỉ định đặt nội khí quản và thông khí áp lực dương (intubation and positive-pressure ventilation): • Tổn thương đường thở (Airway compromise) • Giảm thông khí nghiêm trọng và/hoặc giảm oxy máu không do tràn khí màng phổi (Gross hypoventilation and/or hypoxaemia not attributable to pneumothorax) • Chấn thương sọ não nặng (Significant head injury) |
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ