Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 81. CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG

78 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 81. CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG

Spinal injuries
Oliver James Flower; Sumesh Arora
Oh’s Intensive Care Manual, 81, 933-945


GIỚI THIỆU

Chấn thương tủy sống (spinal cord injury – SCI) gây ra những hậu quả vô cùng nặng nề đối với người bệnh, gia đình họ, nguồn lực y tế và toàn xã hội. Việc xử trí ban đầu chấn thương tủy sống và phòng ngừa tổn thương thứ phát có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể đối với kết cục phục hồi chức năng lâu dài. Việc điều trị chấn thương tủy sống đạt hiệu quả cao nhất khi được thực hiện tại các đơn vị chuyên khoa chấn thương cột sống, với đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng và các chuyên gia y tế phối hợp chuyên sâu. Mặc dù phải chịu cảnh tàn tật, những người sống sót thường báo cáo mức độ hài lòng khá cao với cuộc sống trong nhiều năm sau khi bị chấn thương. Chấn thương tủy sống không do nguyên nhân cơ học (non-traumatic SCI), xuất phát từ nhiều căn nguyên bệnh lý khác nhau, có chung nhiều đặc điểm lâm sàng và bệnh lý với chấn thương tủy sống do cơ học (traumatic SCI). Tuy nhiên, do những khác biệt đặc thù trong việc xử trí chấn thương tủy sống không do cơ học nằm ngoài phạm vi của chương này, trọng tâm của chúng ta sẽ chỉ tập trung vào chấn thương tủy sống do chấn thương cơ học.

DỊCH TỄ HỌC

Trên toàn cầu, mỗi năm có khoảng 1 triệu ca chấn thương tủy sống mới và 20 triệu người đang sống chung với căn bệnh này. Tỷ lệ mắc mới (incidence) cao hơn ở nam giới và tăng dần theo độ tuổi. Trượt ngã đã vượt qua tai nạn giao thông để trở thành nguyên nhân phổ biến nhất, tiếp theo là xung đột và bạo lực giữa các cá nhân ở các quốc gia có thu nhập thấp đến trung bình, và các chấn thương liên quan đến thể thao ở các quốc gia có thu nhập cao. Các bệnh lý cột sống có từ trước, chẳng hạn như hẹp ống sống, cốt hóa dây chằng dọc sau, loãng xương và viêm cột sống dính khớp, làm tăng nguy cơ tổn thương tủy sống ngay cả với những chấn thương tương đối nhẹ. Hơn 50% các ca chấn thương tủy sống xảy ra ở vùng cổ.

BỆNH SINH

Giải Phẫu Ứng Dụng Và Sinh Lý Học

Tủy sống kéo dài từ lỗ chẩm (foramen magnum) đến khoảng vị trí ngang mức đốt sống L1-L2. Phần chóp dưới hình nón của tủy sống được gọi là nón tủy (conus medullaris), từ đó một dải mô xơ, được gọi là dây tận cùng (filum terminale), tiếp tục kéo dài xuống dưới. Chùm đuôi ngựa (cauda equina) đề cập đến bó rễ thần kinh gai sống xuất phát từ các khoanh tủy thắt lưng-cùng và tiếp tục đi xuống dưới tủy sống. So với tủy sống ở vùng cổ và vùng ngực, chùm đuôi ngựa ít bị tổn thương hơn nhờ kích thước ống sống ở vùng thắt lưng tương đối rộng rãi. Tương ứng với mỗi khe gian đốt sống, các rễ lưng và rễ bụng thoát ra khỏi tủy sống, kết hợp với nhau bên trong túi màng cứng để tạo thành dây thần kinh gai sống. Các dây thần kinh gai sống chạy dọc xuống dưới bên trong cột sống cho đến khi đạt tới các đốt sống tương ứng, sau đó chui ra ngoài qua lỗ gian đốt sống. Trong quá trình phát triển, cột sống dài ra nhanh hơn tủy sống, do đó càng xuống thấp càng có sự sai lệch lớn giữa mức giải phẫu của các khoanh tủy và các đốt sống tương ứng.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ