Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 91. TẮC NGHẼN ĐƯỜNG THỞ TRÊN Ở TRẺ EM

48 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 91. TẮC NGHẼN ĐƯỜNG THỞ TRÊN Ở TRẺ EM

Upper airway obstruction in children 
Paul James; Michelle Alisio

Oh’s Intensive Care Manual, 91, 1027-1034


Tắc nghẽn đường thở trên (Upper airway obstruction) luôn là một thách thức lâm sàng đặc thù ở quần thể bệnh nhi. Đặc điểm vật lý của luồng khí, sự hẹp tương đối của đường thở ở trẻ em, kết hợp với tốc độ tiêu thụ oxy cao, có thể khiến tình trạng lâm sàng của trẻ suy giảm một cách nhanh chóng và bất ngờ. Hơn nữa, các tình trạng tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng rất ít khi xảy ra tại các cơ sở y tế không chuyên khoa, đòi hỏi phải can thiệp ngay lập tức để bảo vệ đường thở và duy trì quá trình oxy hóa. Sự thành công trong cấp cứu phụ thuộc vào sự am hiểu về cấu trúc đường thở của trẻ, khả năng nhận diện các triệu chứng và dấu hiệu cảnh báo bệnh lý hiếm gặp hoặc tắc nghẽn đe dọa tính mạng, nhận thức rõ giới hạn chẩn đoán khi không có nội soi (endoscopy), và sự tuân thủ tỉ mỉ các nguyên tắc gây mê cơ bản.

CÁC YẾU TỐ GIẢI PHẪU VÀ SỰ PHÁT TRIỂN

Về mặt giải phẫu, đường thở trên trải dài từ lỗ mũi đến vị trí nối giữa thanh quản và khí quản. Cấu trúc này bao gồm mũi, các xoang cạnh mũi (paranasal sinuses), hầu họng (pharynx) và thanh quản (larynx). Kích thước, hình dáng và vị trí của cấu trúc này biến đổi liên tục từ giai đoạn sơ sinh, qua thời kỳ nhũ nhi và ấu thơ, cho đến khi đạt hình thái tương tự đường thở của người trưởng thành vào năm trẻ lên 8 tuổi.

So với kích thước cơ thể, trẻ em có phần đầu và vùng chẩm lớn hơn đáng kể. Khi trẻ nằm ngửa, phần đầu to sẽ ép cổ gập lại, tạo ra một nguyên cơ tiềm ẩn gây tắc nghẽn đường thở.

Mũi

Cấu trúc mũi bao gồm các xương mũi, phần mũi của xương trán và các mỏm trán của xương hàm trên. Vách ngăn chia khoang mũi thành hai phần, mở ra bên ngoài tại lỗ mũi trước và thông với tỵ hầu (nasopharynx) qua lỗ mũi sau.

Trong quá trình phát triển phôi thai, nếu lớp màng ngăn cách các mỏm khẩu cái không tiêu biến, trẻ sơ sinh sẽ mắc dị tật tịt lỗ mũi sau (choanal atresia) và bộc lộ triệu chứng tắc nghẽn đường thở ngay sau sinh.

Trẻ nhũ nhi có đặc điểm sinh lý là bắt buộc thở bằng mũi (obligate nasal breathers). Do đó, dịch tiết, tình trạng phù nề hay máu có thể dễ dàng bít tắc các lỗ mũi vốn đã rất nhỏ hẹp. Tương tự, viêm mô tế bào, phù nề hoặc quá trình hình thành áp xe ở các xoang cạnh mũi cũng sẽ dẫn đến bít tắc đường thở.

Hầu Họng

Hầu họng là con đường đi chung phía trên của cả hệ hô hấp và hệ tiêu hóa. Nó được chia thành ba vùng: tỵ hầu (nasopharynx), khẩu hầu (oropharynx) và thanh hầu (laryngopharynx), tương ứng mở vào khoang mũi, khoang miệng và thanh quản.

Eo họng (pharyngeal isthmus) đóng vai trò ranh giới giữa tỵ hầu và khẩu hầu, cấu trúc này sẽ đóng kín khi trẻ nuốt.

Amidan vòm (adenoids) nằm ở vòm và thành sau của tỵ hầu. Khối mô này sẽ teo dần theo độ tuổi, nhưng sự phì đại quá mức trong thời kỳ ấu thơ có thể làm cản trở quá trình hô hấp. Các mô này cũng có nguy cơ bị bong tróc khi bác sĩ đưa dụng cụ y tế qua đường mũi.

Khẩu hầu kéo dài từ khẩu cái mềm đến đỉnh của nắp thanh quản. Ở phía trước, nó gắn với đáy lưỡi thông qua các nếp lưỡi-thanh thiệt, tạo thành các thung lũng thanh thiệt (valleculae) ở giữa.

Ngay tại vị trí cửa ngõ vào khẩu hầu có một tập hợp mô bạch huyết được gọi là vòng Waldeyer (Waldeyer’s ring). Vòng này bao gồm hạnh nhân lưỡi (lingual tonsil) ở đáy lưỡi và hai amidan khẩu cái (palatine tonsils) hai bên, cùng với amidan vòm và amidan vòi (tubal tonsils). Tình trạng viêm nhiễm hoặc sự phì đại xâm lấn của các mô này có thể gây cản trở hô hấp. Hình dạng và kích thước của khẩu hầu ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng đường thở, đặc biệt là trong giấc ngủ.

Kích thước lưỡi tương đối lớn làm hẹp khoang miệng và dễ gây chèn ép đường thở hơn. Sự suy giảm trương lực cơ cũng góp phần làm lưỡi tụt ra sau, gây tắc nghẽn đường thở thụ động. Thanh hầu trải dài từ đỉnh của nắp thanh quản đến bờ dưới của sụn nhẫn. Thanh quản phình ra phía sau vào trung tâm của thanh hầu, để lại một ngách ở mỗi bên được gọi là xoang lê (piriform fossa). Đây là vị trí thường xuyên xảy ra tình trạng mắc kẹt dị vật khi trẻ vô tình nuốt phải.

Thanh Quản

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ