Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Chẩn đoán và điều trị ngứa do ứ mật (Cholestatic Pruritus)

11 phút đọc

1. Đại cương

1.1. Định nghĩa

Ngứa do ứ mật (cholestatic pruritus) là triệu chứng ngứa phổ biến liên quan đến tình trạng ứ mật, một biểu hiện của bệnh gan mạn tính.

1.2. Dịch tễ học

  • Tỷ lệ mắc: Khoảng 20-30% bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính.
  • Phân bố: Thường gặp hơn ở bệnh nhân xơ gan mật nguyên phát (PBC) và viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC).

1.3. Sinh lý bệnh

Cơ chế chính xác chưa được hiểu rõ, nhưng được cho là do tích tụ các chất gây ngứa (pruritogens) do suy giảm bài tiết mật. Các yếu tố có thể liên quan:

  • Acid mật
  • Histamine
  • Opioid nội sinh
  • Serotonin
  • Chất chuyển hóa progesterone
  • Acid lysophosphatidic (LPA)

1.4. Phân loại

Dựa trên nguyên nhân gây ứ mật:

  1. Ngứa do ứ mật trong gan:
    • Xơ gan mật nguyên phát (PBC)
    • Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC)
    • Ứ mật trong thai kỳ
  2. Ngứa do ứ mật ngoài gan:
    • Tắc đường mật do sỏi, u
    • Viêm tụy mạn

2. Chẩn đoán

2.1. Lâm sàng

  • Ngứa toàn thân hoặc khu trú (đặc biệt ở lòng bàn tay và bàn chân)
  • Thường nặng hơn vào ban đêm
  • Có thể nặng lên trong giai đoạn tiền kinh nguyệt, stress, thai kỳ
  • Thường giảm khi tiếp xúc với nhiệt độ mát
  • Đánh giá mức độ ngứa bằng thang điểm VAS (Visual Analog Scale) từ 0-10

2.2. Cận lâm sàng

2.2.1. Xét nghiệm máu

a. Chức năng gan:

  • Bilirubin toàn phần và trực tiếp (Bình thường: < 1.0 mg/dL)
  • AST, ALT (Bình thường: < 40 U/L)
  • ALP (Bình thường: 30-120 U/L)
  • GGT (Bình thường: < 50 U/L cho nam, < 35 U/L cho nữ)

b. Đánh giá tình trạng ứ mật:

  • Acid mật máu (Bình thường: < 10 μmol/L)

c. Đánh giá chức năng tổng hợp của gan:

  • Albumin (Bình thường: 3.5-5.0 g/dL)
  • INR (Bình thường: 0.8-1.2)

d. Công thức máu:

  • Hemoglobin, bạch cầu, tiểu cầu

e. Xét nghiệm miễn dịch (nếu nghi ngờ bệnh tự miễn):

  • AMA (Anti-mitochondrial antibody) cho PBC
  • ANA (Anti-nuclear antibody)
  • ASMA (Anti-smooth muscle antibody)

f. Lipid máu:

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

Trang Chủ