THƯ VIỆN MEDIPHARM
1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
Hội chứng Crigler-Najjar (CN) là một bệnh di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi tăng bilirubin gián tiếp (không liên hợp) trong máu do thiếu hụt hoàn toàn hoặc một phần enzyme UDP-glucuronosyltransferase 1A1 (UGT1A1) ở gan.
Tên gọi “Hội chứng Crigler-Najjar” có nguồn gốc từ tên của hai bác sĩ người Mỹ đã mô tả đầu tiên về hội chứng này vào năm 1952. Cụ thể:
- John Fielding Crigler Jr. (1919-2018): Là một bác sĩ nhi khoa nổi tiếng tại Bệnh viện Nhi Boston và Trường Y Harvard. Ông có nhiều đóng góp quan trọng trong lĩnh vực nhi khoa và nội tiết học nhi khoa.
- Victor Assad Najjar (1914-2002): Là một bác sĩ và nhà nghiên cứu y học tại Đại học Johns Hopkins. Ông có nhiều công trình nghiên cứu về các bệnh di truyền ở trẻ em.
Vào năm 1952, Crigler và Najjar đã công bố một báo cáo về 7 trường hợp trẻ sơ sinh trong cùng một gia đình bị vàng da nặng và tử vong sớm do tăng bilirubin máu nghiêm trọng. Họ đã mô tả chi tiết về các triệu chứng, diễn biến lâm sàng và đặc điểm di truyền của bệnh này.
Báo cáo của họ đã được xuất bản trên tạp chí Pediatrics với tiêu đề “Congenital familial nonhemolytic jaundice with kernicterus” (Vàng da bẩm sinh gia đình không tan máu kèm vàng da nhân). Đây là mô tả đầu tiên về hội chứng này trong y văn.
Sau đó, cộng đồng y học đã đặt tên cho hội chứng này là “Hội chứng Crigler-Najjar” để vinh danh công trình nghiên cứu tiên phong của hai bác sĩ này. Tên gọi này đã được sử dụng rộng rãi trong y văn và thực hành lâm sàng cho đến ngày nay.
1.2. Dịch tễ học
- Tỷ lệ mắc: Khoảng 1 trên 1,000,000 trẻ sinh ra.
- Phân bố: Gặp ở cả nam và nữ, không phụ thuộc chủng tộc.
- Di truyền: Theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường.
1.3. Sinh lý bệnh
- Nguyên nhân: Đột biến gen UGT1A1 trên nhiễm sắc thể 2q37.1.
- Cơ chế:
- Thiếu hụt enzyme UGT1A1 dẫn đến giảm khả năng liên hợp bilirubin.
- Bilirubin không liên hợp tích tụ trong máu.
- Khi nồng độ cao, bilirubin có thể đi qua hàng rào máu não gây độc cho não.
Lược đồ cơ chế sinh lý bệnh:

1.4. Phân loại
- Hội chứng Crigler-Najjar typ I (CN-I):
- Thiếu hụt hoàn toàn enzyme UGT1A1.
- Nồng độ bilirubin không liên hợp rất cao (thường > 20 mg/dL).
- Không đáp ứng với điều trị phenobarbital.
- Hội chứng Crigler-Najjar typ II (CN-II):
- Thiếu hụt một phần enzyme UGT1A1 (< 10% hoạt tính bình thường).
- Nồng độ bilirubin không liên hợp thấp hơn (thường < 20 mg/dL).
- Đáp ứng với điều trị phenobarbital.
2. Chẩn đoán
2.1. Lâm sàng
- Vàng da sớm sau sinh (trong 24-48 giờ đầu đối với CN-I).
- Không có dấu hiệu tan máu hoặc bệnh lý gan.
- Có thể có biểu hiện thần kinh (đặc biệt trong CN-I) như:
- Kích thích
- Co giật
- Opisthotonos (ưỡn cong lưng)
- Giảm trương lực cơ
2.2. Cận lâm sàng
2.2.1. Xét nghiệm máu
- Bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp:
- CN-I: Bilirubin gián tiếp > 20 mg/dL (342 μmol/L)
- CN-II: Bilirubin gián tiếp thường < 20 mg/dL
- Công thức máu: Bình thường
- Chức năng gan: Bình thường
- Albumin máu: Bình thường hoặc giảm nhẹ
2.2.2. Xét nghiệm di truyền
- Phân tích đột biến gen UGT1A1
- Xét nghiệm hoạt tính enzyme UGT1A1 (nếu có thể)
2.2.3. Xét nghiệm khác
- Phân tích mẫu phân hoặc dịch dạ dày để tìm bilirubin liên hợp (có thể hiện diện trong CN-II)
- Siêu âm gan: Loại trừ các bất thường cấu trúc
2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán
- Tăng bilirubin gián tiếp mà không có bằng chứng của tan máu hoặc bệnh gan.
- Bilirubin gián tiếp ≥ 20 mg/dL (342 μmol/L) đối với CN-I.
- Xác định đột biến gen UGT1A1.
- Đáp ứng với phenobarbital (giảm bilirubin > 30% sau 2-3 ngày) gợi ý CN-II.
2.4. Chẩn đoán phân biệt
| Bệnh | Điểm giống | Điểm khác biệt | Cách phân biệt |
|---|---|---|---|
| Vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh | Vàng da sớm | Bilirubin thường < 15 mg/dL, tự giới hạn | Theo dõi diễn biến, xét nghiệm bilirubin |
| Tăng bilirubin do tan máu | Vàng da, tăng bilirubin gián tiếp | Có dấu hiệu tan máu, thiếu máu | Công thức máu, test Coombs |
| Hội chứng Gilbert | Tăng bilirubin gián tiếp | Mức độ nhẹ hơn, thường không có triệu chứng | Xét nghiệm di truyền, đáp ứng với nhịn đói |
| Bệnh gan bẩm sinh khác | Vàng da kéo dài | Có thể có tăng men gan, hepatomegaly | Siêu âm gan, sinh thiết gan nếu cần |
2.5. Đánh giá
- Đánh giá mức độ tăng bilirubin và nguy cơ nhiễm độc thần kinh.
- Đánh giá phát triển thần kinh và tâm thần vận động.
- Đánh giá chức năng gan và các cơ quan khác.
- Đánh giá khả năng tuân thủ điều trị lâu dài.
3. Điều trị
3.1. Nguyên tắc điều trị
- Giảm nồng độ bilirubin không liên hợp trong máu
- Ngăn ngừa biến chứng thần kinh
- Điều trị hỗ trợ và theo dõi lâu dài
3.2. Điều trị cụ thể
3.2.1. Điều trị không dùng thuốc
a. Chiếu đèn (Phototherapy):
- CN-I: Chiếu đèn liên tục hoặc 12-16 giờ/ngày.
- CN-II: Chiếu đèn khi cần thiết.
- Cường độ: 30 μW/cm²/nm hoặc cao hơn.
- Bước sóng: 460-490 nm (ánh sáng xanh).
b. Chế độ dinh dưỡng:
- Khuyến khích bú mẹ.
- Tránh nhịn đói kéo dài.
- Bổ sung calori và protein đầy đủ.
3.2.2. Điều trị dùng thuốc
a. Phenobarbital:
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.


ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ