Hội chứng Buồng trứng Đa nang: Từ Cơ sở Khoa học đến Các Tiến bộ Lâm sàng trong Suốt Cuộc đời | Polycystic Ovary Syndrome – Basic Science to Clinical Advances Across the Lifespan.
Biên tập: Rehana Rehman and Aisha Sheikh | (C) 2025 Nhà xuất bản Elsevier.
Dịch và Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Ngô Đức Kỷ
CHƯƠNG 12. HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG VÀ BỆNH LÝ GAN NHIỄM MỠ KHÔNG DO RƯỢU
AMNA SUBHAN BUTT VÀ JALPA DEVI
Có Bất Kỳ Mối Liên Quan Nào Giữa Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang Và Bệnh Lý Gan Nhiễm Mỡ Không Do Rượu?
Ảnh hưởng đến khoảng 30% dân số chung, bệnh lý gan nhiễm mỡ không do rượu (nonalcoholic fatty liver disease – NAFLD) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh gan mạn tính (chronic liver disease – CLD) trên toàn cầu. Đây cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến chỉ định ghép gan không chỉ ở thanh niên mà còn ở nữ giới với những sự khác biệt về sắc tộc. NAFLD bao gồm một phạm vi rộng các bệnh lý về gan, từ nhiễm mỡ đơn thuần (isolated steatosis) đến viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (nonalcoholic steatohepatitis – NASH), có thể tiến triển thành xơ hóa, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma – HCC). Sự gia tăng đáng báo động của NAFLD đòi hỏi các chiến lược sàng lọc hiệu quả và nhận diện nhóm quần thể có nguy cơ nhằm giảm thiểu rủi ro bệnh tật và tử vong liên quan đến sự tiến triển của NAFLD ở giai đoạn sớm hơn.
Hội chứng buồng trứng đa nang (polycystic ovary syndrome – PCOS) là một trong những rối loạn chức năng chuyển hóa và nội tiết phức tạp và phổ biến nhất, ảnh hưởng đến 6% đến 20% phụ nữ tiền mãn kinh, tùy thuộc vào tiêu chuẩn chẩn đoán được sử dụng và quần thể sắc tộc cụ thể. Trước đây, PCOS được biết đến với tên gọi hội chứng Stein-Leventhal dựa trên tên của hai Bác sĩ Stein và Leventhal, những người đầu tiên mô tả căn bệnh này vào năm 1935. Theo tiêu chuẩn Rotterdam, hội chứng này được đặc trưng bởi các dấu hiệu lâm sàng và/hoặc sinh học của tình trạng cường androgen (hyperandrogenism – HA), thiểu kinh/không phóng noãn (oligo/anovulation), và hình thái buồng trứng đa nang (polycystic ovarian morphology – PCOM) trên siêu âm B. PCOS không chỉ có tác động lên hệ thống sinh sản, là một trong những nguyên nhân chính gây vô sinh do không rụng trứng, mà còn liên quan mật thiết đến rối loạn chức năng chuyển hóa của cơ thể.
Một mối tương quan giữa NAFLD và PCOS đã được báo cáo. Điều này có lẽ là do sự liên kết chặt chẽ với các thành phần của hội chứng chuyển hóa (metabolic syndrome – MetS) mà cả NAFLD và PCOS đều có chung (ví dụ: béo phì vùng bụng/mỡ nội tạng, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, và tình trạng kháng insulin (insulin resistance – IR)). Mối liên hệ này cũng được củng cố bởi tỷ lệ hiện mắc cao hơn của NAFLD ở những phụ nữ mắc PCOS. Macut và cộng sự đã làm rõ rằng 51% phụ nữ mắc PCOS có kèm theo NAFLD so với 34% ở những người không mắc hội chứng này. Tương tự, 50% phụ nữ mắc PCOS được báo cáo là có NAFLD bất kể chỉ số khối cơ thể (body mass index – BMI) của họ. Hơn nữa, một loạt các nghiên cứu khác nhau cho thấy tỷ lệ hiện mắc NAFLD ở phụ nữ mắc PCOS dao động từ 34% đến 70%, cao hơn đáng kể so với dân số chung.
Mối Liên Hệ Hợp Lý Giữa Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang Và Bệnh Lý Gan Nhiễm Mỡ Không Do Rượu Là Gì?
Mối liên kết sinh lý bệnh, động lực và các cơ chế chính xác liên quan giữa PCOS và NAFLD vẫn cần được khám phá thêm. Tuy nhiên, sự hiện diện của tình trạng béo phì nội tạng và kháng insulin (IR) đã được phát hiện là có mối liên quan mạnh mẽ với cả hai bệnh lý này. Lên đến 40% đến 70% bệnh nhân mắc PCOS được báo cáo là béo phì hoặc thừa cân và cũng có biểu hiện kháng insulin cùng với tình trạng tăng insulin máu bù trừ (compensatory hyperinsulinemia). Những yếu tố này làm leo thang xác suất của các rối loạn chuyển hóa khác, chẳng hạn như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 (diabetes mellitus – DM), rối loạn lipid máu, và các bệnh lý tim mạch. Cường androgen (HA) cũng đã được báo cáo là một yếu tố liên quan đến cả NAFLD và PCOS, độc lập với tình trạng kháng insulin và béo phì.
Kháng insulin đã được đề xuất là động lực chính trong cơ chế bệnh sinh của cả hai căn bệnh vì tần suất kháng insulin gia tăng tỷ lệ thuận với tỷ lệ hiện mắc của đái tháo đường, béo phì và hội chứng chuyển hóa (MetS). Có một mối liên hệ hai chiều giữa kháng insulin và NAFLD làm tăng cường vai trò của kháng insulin ở bệnh nhân PCOS. Các mô đích đáp ứng với những thay đổi của insulin, với tình trạng tăng insulin máu liên quan đến kháng insulin, kích hoạt con đường tiến triển từ NAFLD thành NASH. Nhiều thay đổi xảy ra ở cấp độ tế bào có thể giải thích cho mối liên quan này; ví dụ, kháng insulin tạo ra các acid béo tự do (free fatty acids) bằng cách tăng cường quá trình phân giải lipid (lipolysis) ở mô mỡ nội tạng và gia tăng sự lắng đọng mỡ trong gan, trong khi có sự cản trở trong quá trình truyền tín hiệu của insulin do sự gia tăng lipotoxin, rối loạn chức năng ty thể, và các gốc tự do oxy hóa (reactive oxygen species) được tạo ra cùng với quá trình phân giải lipid. Cuối cùng, nó kích hoạt các tế bào hình sao ở gan (hepatic stellate cells) giải phóng collagen và fibrinogen để hình thành xơ hóa tại gan.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ