Hội chứng Cushing – Lịch Sử, Chẩn đoán và Điều trị, ấn bản 2026.
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Tác giả: J. Poirier, L. Martel-Duguech, I. Bourdeau và A. Lacroix. (C) 2026 Nhà xuất bản Elsevier. Bảo lưu mọi quyền.
Bản dịch của cuốn sách được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận duy nhất trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm.
CHƯƠNG 14. CÁC VẤN ĐỀ NGOẠI KHOA CHO BỆNH NHÂN MẮC HỘI CHỨNG CUSHING: KỸ THUẬT, BIẾN CHỨNG VÀ PHỤC HỒI
Aaron J. Dinerman¹ và Naris Nilubol²
Nhánh Phẫu thuật, Viện Ung thư Quốc gia, Viện Y tế Quốc gia, Bethesda, MD, Hoa Kỳ; Chương trình Ung thư học Ngoại khoa, Viện Ung thư Quốc gia, Viện Y tế Quốc gia, Bethesda, MD, Hoa Kỳ
Các Từ Viết Tắt
| Từ viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh | Thuật ngữ tiếng Việt |
|---|---|---|
| ACC | Adrenocortical cancer | Ung thư vỏ tuyến thượng thận |
| AI | Adrenal insufficiency | Suy tuyến thượng thận |
| CRH | Corticotropin-releasing hormone | Hormone giải phóng corticotropin |
| DCM | Dilated cardiomyopathy | Bệnh cơ tim giãn |
| GEP-NETs | Gastroenteropancreatic neuroendocrine tumors | Các khối u thần kinh nội tiết dạ dày – ruột – tụy |
| HDDST | High-dose dexamethasone suppression test | Xét nghiệm ức chế bằng dexamethasone liều cao |
| i-MAD | Isolated micronodular adrenocortical disease | Bệnh vỏ tuyến thượng thận thể nốt nhỏ đơn độc |
| IPSS | Inferior petrosal sinus sampling | Lấy mẫu máu xoang tĩnh mạch đá dưới |
| LA | Laparoscopic adrenalectomy | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận qua nội soi |
| MAS | McCune-Albright syndrome | Hội chứng McCune-Albright |
| MEN2 | Multiple endocrine neoplasia type 2 | Đa u tuyến nội tiết tuýp 2 |
| MiBAH | Micronodular bilateral adrenal hyperplasia | Tăng sản tuyến thượng thận thể nốt nhỏ hai bên |
| MIS | Minimally invasive surgery | Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu |
| OA | Open adrenalectomy | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận mở |
| PBMAH | Primary bilateral macronodular adrenal hyperplasia | Tăng sản tuyến thượng thận thể đa nốt lớn hai bên tiên phát |
| PCP | Pneumocystis Carinii pneumonia | Viêm phổi do Pneumocystis Carinii |
| PPNAD | Primary pigmented nodular adrenocortical disease | Bệnh vỏ tuyến thượng thận thể nốt sắc tố tiên phát |
| R0 | Margin negative | Diện cắt âm tính (không còn tế bào ung thư ở rìa) |
| RPA | Retroperitoneal endoscopic adrenalectomy | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến thượng thận sau phúc mạc |
| SCS | Subclinical Cushing’s syndrome | Hội chứng Cushing dưới lâm sàng |
| VHL | von Hippel-Lindau disease | Bệnh von Hippel-Lindau |
| VTE | Venous thromboembolism | Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch |
Giới Thiệu
Việc quản lý chu phẫu cho một bệnh nhân mắc hội chứng Cushing (Cushing’s syndrome) bao gồm việc kết hợp giải quyết các hệ lụy sinh lý của tình trạng dư thừa cortisol với những thay đổi phức tạp xảy ra trong giai đoạn chu phẫu. Sự can thiệp ngoại khoa thành công đối với hội chứng Cushing liên quan chặt chẽ đến việc lựa chọn và tối ưu hóa các ứng viên phẫu thuật để thực hiện những ca mổ phù hợp một cách kịp thời, đi kèm với sự quản lý chu phẫu tỉ mỉ. Điều này bao gồm các chiến lược đã được chứng minh qua dữ liệu về mặt lâm sàng nhằm phòng ngừa và phát hiện sớm các biến chứng phổ biến đã biết, cũng như xác định kịp thời các biến chứng tiềm ẩn để có hướng can thiệp trực tiếp. Quá trình này thường được hỗ trợ bởi việc nhận diện các mốc quan trọng đã được xác định trước trong giai đoạn sau phẫu thuật.
Chương này trước tiên sẽ khám phá sự đa dạng của các kỹ thuật được sử dụng trong quản lý ngoại khoa đối với hội chứng Cushing. Phần này sẽ bao gồm tất cả các yếu tố ngoại trừ hội chứng Cushing có nguồn gốc từ tuyến yên phụ thuộc ACTH (Cushing’s disease – Bệnh Cushing) vì vấn đề này đã được thảo luận trong chương trước.

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ