Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hội chứng Cushing – Lịch Sử, Chẩn đoán và Điều trị. CHƯƠNG 8: CÁC KHỐI U THƯỢNG THẬN GÂY HỘI CHỨNG CUSHING: DI TRUYỀN HỌC, TIẾN BỘ PHÂN TỬ, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

70 phút đọc

Hội chứng Cushing – Lịch Sử, Chẩn đoán và Điều trị, ấn bản 2026.
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Tác giả: J. Poirier, L. Martel-Duguech, I. Bourdeau và A. Lacroix. (C) 2026 Nhà xuất bản Elsevier. Bảo lưu mọi quyền.

Bản dịch của cuốn sách được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận duy nhất trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm.


CHƯƠNG 8: CÁC KHỐI U THƯỢNG THẬN GÂY HỘI CHỨNG CUSHING: DI TRUYỀN HỌC, TIẾN BỘ PHÂN TỬ, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

Patricia Vaduva¹, Florian Violon¹ và Jerome Bertherat¹,²

¹ Nhóm Hệ Gen học và Tín hiệu học của các Khối u Nội tiết, Viện INSERM U1016, CNRS UMR8104, Viện Cochin, Đại học Paris Cité, Paris, Pháp. ² Khoa Nội tiết, Trung tâm Tham chiếu các Bệnh lý Thượng thận Hiếm gặp, Bệnh viện Cochin, APHP Paris, Pháp.

 


Từ Viết Tắt

Từ viết tắt Thuật ngữ đầy đủ (Tiếng Anh/Tiếng Việt)
ACC Adrenocortical carcinoma (Ung thư biểu mô vỏ thượng thận)
ACTH Adrenocorticotropic hormone (Hormone kích thích vỏ thượng thận)
AIMAH ACTH-independent macronodular adrenal hyperplasia (Tăng sản nốt to thượng thận độc lập ACTH)
AIMBAD Adrenocorticotropic hormone-independent massive bilateral adrenal disease (Bệnh lý thượng thận hai bên khối lượng lớn độc lập ACTH)
BMAD Bilateral macronodular adrenal disease (Bệnh lý nốt to thượng thận hai bên)
BMAH Bilateral macronodular adrenal hyperplasia (Tăng sản nốt to thượng thận hai bên)
CNC Carney Complex (Hội chứng Carney)
CPA Cortisol producing unilateral adenomas (U tuyến thượng thận một bên sản xuất cortisol)
CRH Corticotropin realizing hormone (Hormone giải phóng corticotropin)
CS Cushing Syndrome (Hội chứng Cushing)
CT Computed tomography (Cắt lớp vi tính)
DHEA DeHydro EpiAndrosterone
DOC DeOxyCortocosterone
DST Dexamethasone suppression test (Nghiệm pháp ức chế Dexamethasone)
FDG [18F]2-deoxy-D-glucose (PET/CT)
GPCR G Protein-Coupled Hormone Receptor (Thụ thể hormone gắn kết protein G)
LC-MS/MS Liquid chromatography-tandem mass spectrometry (Sắc ký lỏng ghép khối phổ song song)
LOH Loss of heterozygosity (Mất tính dị hợp tử)
MACS Mild autonomous cortisol secretion (Tiết cortisol tự chủ mức độ nhẹ)
MAH Macronodular adrenal hyperplasia (Tăng sản nốt to thượng thận)
MGUS Monoclonal gammopathy of unknown significance (Bệnh lý gammopathy đơn dòng ý nghĩa chưa xác định)
MIAH Micronodular adrenal hyperplasia (Tăng sản nốt nhỏ thượng thận)
MMAD Massive macronodular adrenal hyperplasia or disease (Tăng sản hoặc bệnh lý nốt to thượng thận khối lượng lớn)
MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hưởng từ)
PBMAH Primary Bilateral Macronodular Adrenal Hyperplasia (Tăng sản nốt to thượng thận hai bên nguyên phát)
PET-CT Positron emission tomography/computed tomography (Cắt lớp phát xạ positron/cắt lớp vi tính)
PKA Protein kinase A
PMAH Primary macronodular Adrenal Hyperplasia (Tăng sản nốt to thượng thận nguyên phát)
PPNAD Primary Pigmented Nodular Adrenal Disease (Bệnh lý nốt sắc tố thượng thận nguyên phát)
SNV Single nucleotide variants (Biến thể nucleotide đơn)
UFC Urinary free 24-hour cortisol (Cortisol tự do trong nước tiểu 24 giờ)
WES Whole exome sequencing (Giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa)
WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới)

Giới Thiệu

Các rối loạn tuyến thượng thận, bao gồm u tuyến (adenomas), ung thư biểu mô (carcinomas) và bệnh lý tuyến thượng thận hai bên (bilateral adrenal disease), chiếm khoảng 20% đến 25% các trường hợp hội chứng Cushing nội sinh (endogenous Cushing’s syndrome). Bệnh lý tuyến thượng thận hai bên được phân loại thành dạng nốt to (macronodular) hoặc dạng nốt nhỏ (micronodular), dựa trên kích thước nốt lớn hơn 1 cm hoặc nhỏ hơn 1 cm đường kính. Mặc dù tỷ lệ mắc mới (incidence) cụ thể của hội chứng Cushing bộc phát do nguyên nhân tại tuyến thượng thận (overt adrenal CS) ít khi được nghiên cứu, người ta ước tính con số này vào khoảng 1,5 ca trên một triệu người mỗi năm, xét trên thực tế rằng các khối u thượng thận tương đối phổ biến, ảnh hưởng từ 3% đến 10% dân số chung. Nữ giới có nhiều khả năng biểu hiện hội chứng Cushing liên quan đến khối u thượng thận lành tính hoặc ác tính hơn, nhưng lời giải thích sinh lý bệnh học cho sự khác biệt này vẫn chưa rõ ràng. Các nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh cho thấy khoảng 3% người trưởng thành trên 50 tuổi và lên đến 10% bệnh nhân trên 80 tuổi mang ít nhất một nốt ở vỏ thượng thận.

Trong số các u thượng thận phát hiện tình cờ (adrenal incidentalomas), chưa đến 5% là các khối u ác tính nguyên phát (ung thư biểu mô vỏ thượng thận, hay ACC). 85% còn lại là u tuyến thượng thận và tăng sản (hyperplasia), với 20% đến 50% trong số đó có tình trạng tiết cortisol tự chủ mức độ nhẹ (mild autonomous cortisol secretion – MACS) và 1% đến 4% là nguyên nhân gây ra hội chứng Cushing bộc phát. Việc định lượng steroid sử dụng các kỹ thuật khối phổ (mass-spectrometry) trong thập kỷ qua đã tiết lộ rằng hầu hết các khối u trước đây được coi là không hoạt động chức năng trên lâm sàng (clinically inactive), thực chất đều có sản xuất một số lượng steroid nhất định.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ