Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 56. MÃN KINH

23 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.


CHƯƠNG 56. MÃN KINH

Menopause
Wesley Nuffer; Deborah N. Gallegos
Endocrine Secrets, CHAPTER 56, 527-532


1. Định nghĩa mãn kinh là gì?

Định nghĩa chính thức của mãn kinh (menopause) là sự chấm dứt vĩnh viễn chu kỳ kinh nguyệt (menses), được xác định trên lâm sàng là 12 tháng sau kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Điều này đánh dấu sự kết thúc chức năng buồng trứng bình thường của người phụ nữ.

2. Mãn kinh thường xảy ra khi nào?

Phụ nữ thường trải qua giai đoạn mãn kinh trong độ tuổi từ 45–55, với độ tuổi trung bình cho kỳ kinh nguyệt cuối cùng là 51,4 tuổi. Độ tuổi chính xác xảy ra mãn kinh có sự biến thiên lớn. Những phụ nữ nhẹ cân hoặc hút thuốc thường có xu hướng mãn kinh sớm hơn, trong khi những phụ nữ thừa cân có thể mãn kinh muộn hơn. Dường như có yếu tố di truyền tham gia vào quá trình này, vì phụ nữ thường mãn kinh vào khoảng cùng độ tuổi với mẹ hoặc chị gái của mình, nhưng điều này không phải lúc nào cũng đúng. Ngoài ra, phụ nữ ở châu Á có vẻ trải qua quá trình mãn kinh ở độ tuổi sớm hơn.

3. Mãn kinh được chẩn đoán trên lâm sàng như thế nào?

Ở phụ nữ trên 45 tuổi, tình trạng vô kinh thứ phát (secondary amenorrhea) kéo dài 12 tháng (không có chu kỳ kinh) là đủ để chẩn đoán chẩn xác mãn kinh. Mặc dù thăm khám vùng chậu có thể cho thấy tình trạng teo niêm mạc âm đạo (atrophy of the vaginal mucosa), nhưng dấu hiệu này không phải lúc nào cũng rõ rệt. Thường có sự gia tăng của cả hormone kích thích nang trứng (follicle-stimulating hormone – FSH), tăng đáng kể (khoảng 10 đến 20 lần), và hormone lutein hóa (luteinizing hormone – LH), tăng ở mức độ vừa phải hơn (khoảng 3 lần). Nồng độ FSH trên 40 IU/L (Đơn vị quốc tế/Lít) thường được xem là dấu hiệu cho thấy tình trạng suy buồng trứng (ovarian failure), nhưng các nồng độ này không đáng tin cậy để chẩn đoán, vì có những trường hợp các hormone này có thể tăng cao trước khi mãn kinh. Nồng độ FSH thường được đánh giá ở những phụ nữ dưới 45 tuổi có các triệu chứng mãn kinh (menopausal symptoms).

4. Tiền mãn kinh là gì?

Không nên coi mãn kinh là một hiện tượng tự nhiên xảy ra đột ngột, mà đúng hơn là một quá trình chuyển tiếp theo thời gian. Tiền mãn kinh (perimenopause, còn được gọi là quá trình chuyển tiếp mãn kinh – menopause transition) mô tả giai đoạn tiến tới mãn kinh, khi các chu kỳ kinh nguyệt có thể thay đổi về tần suất và mức độ. Khoảng thời gian này kéo dài xấp xỉ 4 đến 8 năm. Các triệu chứng mãn kinh thường bắt đầu xuất hiện trong thời gian này.

5. Về mặt sinh lý học, điều gì quyết định thời điểm mãn kinh?

Sự mất chức năng nang non buồng trứng (ovarian follicular function) dẫn đến sự vắng mặt của các noãn bào buồng trứng (ovarian oocytes), báo hiệu sự chấm dứt hiện tượng hành kinh ở phụ nữ. Số lượng noãn bào suy giảm trong suốt cuộc đời của người phụ nữ, thực tế đạt số lượng cao nhất khi còn trong bào thai (in utero) và suy giảm khá nhanh trước khi sinh, thời điểm mà khoảng 80% noãn bào đã tiêu biến. Sự cạn kiệt phần lớn hoặc toàn bộ noãn bào cuối cùng khiến chu kỳ kinh nguyệt chấm dứt.

6. Suy buồng trứng nguyên phát là gì?

Suy buồng trứng nguyên phát (primary ovarian insufficiency – trước đây gọi là suy buồng trứng sớm – premature ovarian insufficiency) xảy ra khi buồng trứng ngừng hoạt động trước tuổi 40. Các triệu chứng rất giống với những gì mà phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh trải qua, nhưng có những điểm khác biệt, vì những người bệnh (patients) này có thể có kinh nguyệt không đều hoặc thỉnh thoảng có kinh trong nhiều năm, và thậm chí có thể mang thai. Có một vài nguyên nhân gây ra tình trạng này, bao gồm các rối loạn tự miễn (autoimmune disorders), khiếm khuyết nhiễm sắc thể (chromosomal defects), điều trị hóa chất (chemotherapy), và một số nguyên nhân chưa rõ. Tỷ lệ mắc mới (incidence rate) suy buồng trứng nguyên phát được ước tính là khoảng 1% phụ nữ tại Hoa Kỳ.

7. Các triệu chứng của mãn kinh là gì?

Triệu chứng đặc trưng của mãn kinh, thường xảy ra trong giai đoạn chuyển tiếp tiền mãn kinh, là những cơn bốc hỏa tái diễn (recurrent hot flashes), trong y văn gọi là các triệu chứng vận mạch (vasomotor symptoms). Đây là những đợt kéo dài từ vài giây đến vài phút, trong đó người phụ nữ cảm thấy cơ thể nóng lên dữ dội, thường kèm theo đỏ da và đổ mồ hôi. Phụ nữ mãn kinh thường mô tả tình trạng kiểm soát nhiệt độ thất thường này xảy ra vào ban đêm, được gọi là “đổ mồ hôi trộm ban đêm” (night sweats). Các triệu chứng khác ít phổ biến hơn có thể bao gồm mất ngủ (insomnia), suy giảm trí nhớ ngắn hạn hoặc “sương mù não” (mental fogginess), khô âm đạo (vaginal dryness), giảm ham muốn tình dục (low libido), tăng cân và chuyển hóa chậm, cùng với sự mất đi “vẻ thanh xuân” của làn da, mái tóc và móng tay.

8. Có phải tất cả phụ nữ đều sẽ trải qua các triệu chứng mãn kinh không?

Người ta ước tính phần lớn phụ nữ (khoảng 85%) sẽ trải qua một dạng triệu chứng vận mạch nào đó khi mãn kinh. Điều này có thể thay đổi rất nhiều về mức độ nghiêm trọng, với các triệu chứng nghiêm trọng nhất thường xảy ra ở những phụ nữ đã phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng, do đó chuyển sang tình trạng được gọi là “mãn kinh tức thì” (instant menopause). Khoảng 25% phụ nữ mô tả các triệu chứng mãn kinh của mình là nghiêm trọng.

9. Các triệu chứng mãn kinh có kéo dài vô thời hạn không?

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ