Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 67. CÁC KHỐI U THẦN KINH NỘI TIẾT TUYẾN TỤY VÀ DẠ DÀY RUỘT KHÁC

27 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.


CHƯƠNG 67. CÁC KHỐI U THẦN KINH NỘI TIẾT TUYẾN TỤY VÀ DẠ DÀY RUỘT KHÁC

Pancreas and Other GI Neuroendocrine Tumors
Alex Harrelson
Endocrine Secrets, Chapter 67, 623-628


1. Khối U Thần Kinh Nội Tiết Tuyến Tụy (PNETs) Là Gì?

Các khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy (pancreatic neuroendocrine tumors – PNETs) là một nhóm u tân sinh biểu mô (epithelial neoplasms) bắt nguồn từ các tế bào nội tiết của tuyến tụy (còn gọi là khối u tế bào đảo tụy). Dựa vào khả năng bài tiết các hormone như insulin, gastrin, glucagon, peptide ruột vận mạch (vasoactive intestinal peptide – VIP) hoặc somatostatin, người ta phân loại chúng thành nhóm có hoạt động chức năng nội tiết (functional) và nhóm không hoạt động chức năng (nonfunctional). Phần lớn (50–75%) các PNET thuộc nhóm không hoạt động nội tiết. Nhóm này thường biểu hiện lâm sàng tương tự như ung thư biểu mô tuyến của tụy (pancreatic adenocarcinoma) với triệu chứng đau bụng hoặc tắc nghẽn ống mật – tụy và hiệu ứng khối do khối u chèn ép (mass effect). Do khối u phát triển chậm, các triệu chứng thường xuất hiện trễ, dẫn đến việc chẩn đoán bệnh thường ở giai đoạn muộn. Nhờ các phương pháp chẩn đoán hình ảnh ổ bụng chất lượng cao ngày càng phổ biến, tỷ lệ phát hiện tình cờ các PNET không hoạt động nội tiết đang tăng lên. Đối với các PNET có hoạt động chức năng, bác sĩ thường chẩn đoán dựa trên các triệu chứng khởi phát do sự sản xuất quá mức hormone. Các PNET phần lớn xuất hiện lẻ tẻ, nhưng khoảng 10% trường hợp có thể liên quan đến các hội chứng di truyền như: Đa u tân sinh nội tiết Típ I và IV (Multiple Endocrine Neoplasia Types I and IV – MEN1, MEN4), Hội chứng von Hippel Lindau (von Hippel Lindau Syndrome – VHL), Bệnh u sợi thần kinh Típ 1 (Neurofibromatosis 1 – NF1), và Phức hợp xơ cứng củ (Tuberous Sclerosis Complex).

2. Mức Độ Phổ Biến Của Các Khối U Thần Kinh Nội Tiết Tuyến Tụy (PNETs)?

Các PNET rất hiếm gặp với tỷ lệ mắc mới (incidence rate) là ≤1 ca trên 100.000 người mỗi năm và chỉ chiếm 1–2% tổng số tất cả các khối u tuyến tụy. Tại Hoa Kỳ, tần suất mắc bệnh đã tăng lên trong ba mươi năm qua nhờ sự gia tăng nhận thức, những cải tiến trong chẩn đoán hình ảnh, và mức độ sử dụng thường xuyên chụp Cắt lớp vi tính (Computed Tomography – CT) cũng như Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging – MRI). Hầu hết người bệnh mắc PNET đều lớn tuổi, với độ tuổi trung bình lúc chẩn đoán là 60 tuổi. Bệnh có tỷ lệ mắc ở nam giới nhỉnh hơn một chút so với nữ giới. Các loạt nghiên cứu qua khám nghiệm tử thi (autopsy series) cho thấy tỷ lệ hiện mắc (prevalence rate) dao động trong khoảng 0,8–10%.

3. Các Phân Nhóm Và Các Hội Chứng Của PNETs Có Hoạt Động Chức Năng Là Gì?

U tiết insulin (Insulinoma) là dạng PNET có hoạt động chức năng phổ biến nhất, với tỷ lệ ác tính dưới 10% số trường hợp. Dấu hiệu lâm sàng nổi bật nhất là hạ glucose máu. Biểu hiện lâm sàng thường diễn tiến theo một trong hai nhóm: các triệu chứng do thiếu hụt glucose thần kinh (neuroglycopenic) hoặc các triệu chứng cường giao cảm (adrenergic). Những khối u này phân bố khá đồng đều trên toàn bộ nhu mô tuyến tụy.

U tiết gastrin (Gastrinoma) là dạng PNET có hoạt động chức năng phổ biến thứ hai, gây ra Hội chứng Zollinger-Ellison (Zollinger-Ellison Syndrome – ZES). Có khoảng 60–90% số ca là khối u ác tính. Bệnh khởi phát chủ yếu với các triệu chứng như loét dạ dày tá tràng nghiêm trọng, đau bụng và tiêu chảy. Trái với những nghiên cứu trước đây, đại đa số (70–95%) các u tiết gastrin nằm ở phần đầu của tá tràng chứ không phải ở tuyến tụy.

U tiết glucagon (Glucagonoma) là dạng phổ biến tiếp theo; 50–80% các khối u này là ác tính. Đặc điểm khởi phát điển hình bao gồm ban đỏ hoại tử di trú (necrolytic migratory erythema – NME), đái tháo đường, huyết khối tĩnh mạch sâu (deep vein thrombosis – DVT) và tiêu chảy. Tương tự u tiết insulin, chúng phân bố đồng đều trên toàn bộ tuyến tụy nhưng khi phát hiện thường có kích thước khá lớn và đã đi kèm di căn.

U tiết VIP (VIP-secreting tumors hay VIPoma) rất hiếm gặp, tỷ lệ ác tính chiếm khoảng 40–70% số ca, và khởi phát với biểu hiện tiêu chảy phân nước, hạ kali máu, và vô toan dạ dày (achlorhydria) (còn được viết tắt là WDHA, hay Hội chứng Werner Morrison). Vị trí khối u phổ biến nhất là ở thân và đuôi tụy.

U tiết somatostatin (Somatostatinomas) là dạng hiếm gặp nhất và có tỷ lệ ác tính cao (trên 70% số trường hợp). Người bệnh thường khởi phát với các triệu chứng đái tháo đường, tiêu chảy phân mỡ (steatorrhea) và sỏi mật (cholelithiasis). Bác sĩ thường phát hiện khối u nằm ở tụy (55%) hoặc đoạn gần của ruột non (tá tràng/hỗng tràng, 44%).

4. Tam Chứng Whipple Là Gì?

Tam chứng Whipple (Whipple’s triad) là ba tiêu chuẩn lâm sàng đặc trưng của u tiết insulin, bao gồm: tình trạng hạ glucose máu có triệu chứng, nồng độ glucose huyết thanh đo được <50 mg/dL (tương đương 2.8 mmol/L), và các triệu chứng thuyên giảm hoàn toàn sau khi nồng độ glucose máu được phục hồi về mức bình thường nhờ việc cung cấp glucose (đường uống hoặc truyền tĩnh mạch). Tuy nhiên, tam chứng này không chỉ đặc hiệu riêng cho u tiết insulin.

5. Các Nguyên Tắc Xét Nghiệm Hóa Sinh Là Gì?

Khi nghi ngờ bệnh nhân mắc một PNET hoạt động nội tiết, bác sĩ phải xác nhận bằng xét nghiệm hóa sinh trước khi tiến hành chẩn đoán hình ảnh. Cần lưu ý rằng chẩn đoán hình ảnh không phải là công cụ để chẩn đoán xác định bệnh, mà chỉ dùng để định vị trí của khối u PNET.

Đối với người bệnh nghi ngờ mắc u tiết insulin, bác sĩ nên chỉ định phác đồ nhịn ăn 18 giờ ngoại trú (nếu xác suất mắc bệnh trước xét nghiệm ở mức thấp) hoặc phác đồ nhịn ăn 72 giờ nội trú (nếu xác suất mắc bệnh cao hơn). Trong thời gian ghi nhận có hạ glucose máu, cần đo lường nồng độ glucose huyết tương, insulin huyết thanh, pro-insulin, C-peptide, β-hydroxy-butyrate, đồng thời thực hiện xét nghiệm sàng lọc các thuốc viên hạ glucose máu (nhóm sulfonylurea và meglitinides). Quy trình xét nghiệm này mang giá trị chẩn đoán xác định nếu ghi nhận mức glucose <55 mg/dL (tương đương 3.1 mmol/L) ở bệnh nhân đã có tiền sử tam chứng Whipple rõ ràng, hoặc glucose <45 mg/dL (tương đương 2.5 mmol/L) đối với những người chưa từng ghi nhận tam chứng Whipple.

Người bệnh nghi ngờ mắc ZES cần được đo nồng độ gastrin huyết thanh lúc đói (fasting serum gastrin – FSG). Các thuốc ức chế bơm proton (proton pump inhibitors – PPI) có thể làm tăng nồng độ gastrin và chromogranin A trong máu, dễ dẫn đến kết quả xét nghiệm dương tính giả. Một kết quả FSG bình thường giúp loại trừ u tiết gastrin. Nếu người bệnh có mức FSG cao gấp 10 lần giới hạn trên của mức bình thường, bác sĩ nên chỉ định đo pH dịch vị để phân biệt u tiết gastrin với tình trạng vô toan dạ dày (achlorhydria). Vì nhiều người bệnh không dung nạp được việc ngưng dùng thuốc PPI, bác sĩ có thể thay thế bằng tiêu chuẩn: mức FSG cao gấp >10 lần bình thường kết hợp với việc xác định có khối u thần kinh nội tiết (neuroendocrine tumor – NET) thông qua chụp CT hoặc siêu âm nội soi (endoscopic ultrasound – EUS), chọc hút bằng kim nhỏ (fine-needle aspiration – FNA) hoặc sinh thiết bằng kim nhỏ (fine-needle biopsy – FNB) có nhuộm gastrin dương tính, hoặc ghi nhận hình ảnh tăng hấp thu trên xạ hình thụ thể somatostatin.

Với u tiết VIP (VIPoma) hoặc u tiết glucagon (Glucagonoma), bác sĩ chỉ định xét nghiệm đo nồng độ VIP hoặc glucagon huyết thanh tương ứng. Nếu nghi ngờ mắc hội chứng MEN, quy trình đánh giá cũng cần bao gồm việc tầm soát tình trạng cường cận giáp và các khối u tuyến yên khi phù hợp.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ