Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 68. PHẪU THUẬT GIẢM BÉO

21 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.


CHƯƠNG 68. PHẪU THUẬT GIẢM BÉO

Bariatric Surgery
Kevin B. Rothchild; Jonathan A. Schoen
Endocrine Secrets, CHAPTER 68, 629-634


1. Định Nghĩa Béo Phì. Mức Độ Phổ Biến Của Tình Trạng Này Như Thế Nào?

Theo cách đơn giản, béo phì là sự dư thừa lượng mỡ trong cơ thể. Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index – BMI, tính bằng kilôgam trên mét vuông [kg/m²]) giúp chúng ta đánh giá mức độ mỡ cơ thể tương đối so với cân nặng. Người bệnh rơi vào tình trạng thừa cân khi BMI từ 25,0 đến 29,9 kg/m²; béo phì khi BMI ≥ 30 kg/m²; béo phì bệnh lý (morbid obesity) khi BMI ≥ 40 kg/m². Chỉ số BMI tăng có tương quan thuận với sự gia tăng các vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh đái tháo đường (diabetes mellitus), tăng huyết áp (hypertension), hội chứng ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) và hội chứng Pickwickian (Pickwickian syndromes), hen suyễn, bệnh lý động mạch vành, bệnh cơ tim, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (gastroesophageal reflux disease – GERD), bệnh thoái hóa khớp, tăng lipid máu, gan nhiễm mỡ (bao gồm nhiễm mỡ gan [hepatic steatosis] và viêm gan nhiễm mỡ không do rượu [nonalcoholic steatohepatitis – NASH]), bệnh gút, tiểu không tự chủ, bệnh lý túi mật, các rối loạn tâm lý, rối loạn kinh nguyệt, vô sinh và một số bệnh ung thư (cancer) như ung thư nội mạc tử cung, đại tràng, vú và thận. Quan trọng nhất, chỉ số BMI > 40 kg/m² làm tăng gấp đôi nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân. Người ta ước tính có khoảng 64% (tương đương 127 triệu) người lớn tại Hoa Kỳ mắc tình trạng thừa cân và 39,8% (tương đương 93 triệu) người lớn mắc bệnh béo phì. Gần 18,5% trẻ em và thanh thiếu niên mắc bệnh béo phì, với sự dao động lớn ở một số khu vực nhất định.

2. Chỉ Số Khối Cơ Thể Hạn Chế Độ Chính Xác Trong Việc Đánh Giá Béo Phì Ở Những Quần Thể Nào?

Việc chỉ sử dụng đơn độc chỉ số BMI mang lại giá trị hạn chế ở những người có tỷ lệ mỡ cao hơn so với cơ (ví dụ: người cao tuổi) và ở những người có khối lượng cơ cao bất thường (ví dụ: vận động viên thể hình).

3. Mức Độ Thành Công Của Điều Trị Nội Khoa Đối Với Bệnh Béo Phì Như Thế Nào?

Các bằng chứng khoa học cho thấy các phương pháp điều trị không phẫu thuật (bao gồm điều chỉnh chế độ ăn uống/hành vi, các chương trình tập thể dục và hỗ trợ tâm lý) đối với béo phì bệnh lý có tỷ lệ thất bại dài hạn lên tới trên 90%. Liệu pháp điều trị bằng thuốc (pharmacologic therapy) cho bệnh béo phì bệnh lý, mặc dù đang cải thiện, nhưng vẫn gặp trở ngại do các tác dụng phụ nghiêm trọng và việc bảo hiểm không chi trả; nhìn chung, các phương pháp này vẫn mang lại những kết quả đáng thất vọng.

4. Các Chỉ Định Của Phẫu Thuật Giảm Béo Là Gì?

Vào năm 2023, Hiệp hội Phẫu thuật Chuyển hóa và Giảm béo Hoa Kỳ (American Society for Metabolic and Bariatric Surgery – ASMBS) cùng với Liên đoàn Quốc tế về Phẫu thuật Béo phì và Rối loạn Chuyển hóa (International Federation for the Surgery of Obesity and Metabolic Disorders – IFSO) đã sửa đổi các khuyến nghị đồng thuận gốc năm 1991. Họ đưa ra khuyến cáo nên xem xét phẫu thuật giảm béo cho những người bệnh sau đây:

  1. BMI ≥ 35 kg/m² đối với các cá nhân bất kể có hay không có các bệnh lý đồng mắc, hoặc bất kể mức độ nghiêm trọng của bệnh.
  2. BMI từ 30 đến 34,9 kg/m² đối với những người mắc bệnh lý chuyển hóa hoặc các bệnh lý đồng mắc liên quan đến béo phì.
  3. BMI ≥ 27,5 kg/m² đối với quần thể người châu Á.

5. Có Các Tiêu Chí Thu Nhận Quan Trọng Nào Khác Cho Phẫu Thuật Không?

Bác sĩ sẽ xác định sự phù hợp của một cá nhân đối với phẫu thuật giảm béo thông qua việc khai thác tiền sử y khoa, tiền sử phẫu thuật và thăm khám lâm sàng ban đầu. Người bệnh phải đáp ứng các tiêu chí về cân nặng theo Hội nghị Đồng thuận của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (National Institutes of Health – NIH) năm 2023. Người bệnh cũng phải vượt qua quá trình kiểm tra và đánh giá tâm lý, đồng thời tốt nhất là có giấy chuyển tuyến từ bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu hoặc bác sĩ nội khoa của họ. Bác sĩ cần loại trừ các rối loạn nội tiết như bệnh suy giáp (hypothyroidism) và bệnh Cushing (Cushing’s disease), cũng như rà soát bất kỳ loại thuốc nào gây tăng cân. Hồ sơ y tế cần ghi nhận và xác minh các nỗ lực giảm cân trước đó đã thất bại thông qua can thiệp chế độ ăn uống, hành vi, lối sống và/hoặc điều trị nội khoa. Cuối cùng nhưng quan trọng nhất, người bệnh phải có động lực và hiểu biết cơ bản về thủ thuật, rủi ro, lợi ích, biến chứng cũng như kết cục lâu dài trước khi tiến hành thêm bất kỳ đánh giá nào để chuẩn bị cho phẫu thuật.

6. Liệt Kê Các Chống Chỉ Định Tương Đối Của Phẫu Thuật Giảm Béo

  1. Các rối loạn nội tiết gây ra hoặc góp phần gây béo phì bệnh lý.
  2. Tâm lý không ổn định.
  3. Lạm dụng rượu hoặc ma túy.
  4. Bệnh lý cơ quan giai đoạn cuối, trừ khi bác sĩ sử dụng phẫu thuật như một bước đệm cho việc ghép tạng.
  5. Bệnh ung thư (cancer) giai đoạn cuối.
  6. Người bệnh không có khả năng hiểu hoặc tuân thủ các hướng dẫn về dinh dưỡng và hành vi sau phẫu thuật.

7. Phân Loại Các Lựa Chọn Phẫu Thuật Nhằm Mục Đích Giảm Cân

I. Hạn chế thể tích (Restrictive) II. Giảm hấp thu (Malabsorptive) III. Phối hợp Hạn chế thể tích và Giảm hấp thu IV. Các phương pháp khác

8. Liệt Kê Các Lựa Chọn Phẫu Thuật Hạn Chế Thể Tích

  1. Tạo hình dạ dày đai dọc mang tính lịch sử (Vertical-banded gastroplasty): Bác sĩ sử dụng một thiết bị dập ghim để chia nhỏ dạ dày theo chiều dọc dọc theo bờ cong nhỏ nhằm tạo ra một túi nhỏ dung tích 20 mL (mililít). Sau đó, bác sĩ quấn một thiết bị nhân tạo quanh đường ra của túi để ngăn chặn túi giãn nở theo thời gian. Hiện nay, các bác sĩ không còn thực hiện phẫu thuật này do tỷ lệ thành công dài hạn kém, gây ra các triệu chứng tắc nghẽn và trào ngược.
  2. Thắt đai dạ dày – Có thể điều chỉnh qua nội soi (Laparoscopic adjustable gastric banding) (Xem Hình 68.1): Thủ thuật này bao gồm việc đặt một dải đai có thể điều chỉnh xung quanh phần gần của dạ dày để tạo ra một túi nhỏ dung tích 15 mL (mililít). Bác sĩ kết nối dải đai với một khoang chứa đặt dưới mô dưới da (subcutaneous tissue) để cho phép điều chỉnh đai. Những lo ngại về các biến chứng lâu dài và hiệu quả giảm cân không đồng đều đã làm phương pháp này sụt giảm đáng kể mức độ phổ biến. Nhiều bác sĩ ngoại khoa hiện nay ưa chuộng phương pháp cắt dạ dày hình ống như một thủ thuật hạn chế thể tích hàng đầu.
  3. Cắt dạ dày hình ống – Qua nội soi (Laparoscopic sleeve gastrectomy) (Xem Hình 68.2): Thủ thuật này đang ngày càng trở nên phổ biến và hiện đã vượt qua phẫu thuật nối tắt dạ dày để trở thành kỹ thuật giảm cân phổ biến nhất. Bác sĩ tiến hành dập ghim và cắt bỏ phần lớn thân và phình vị dạ dày, chỉ để lại bờ cong nhỏ và một phần nhỏ hang vị. Quá trình này giúp loại bỏ khoảng 80–85% thể tích dạ dày. Cơ thắt môn vị vẫn giữ nguyên vẹn và bác sĩ không can thiệp thay đổi cấu trúc ruột non. Các biến chứng ngắn hạn về cơ bản giống như phẫu thuật nối tắt dạ dày, nhưng các rủi ro và tác dụng phụ dài hạn lại thấp hơn đáng kể so với nối tắt dạ dày và chuyển hướng mật tụy. Tuy nhiên, nó kém hiệu quả hơn so với các phẫu thuật kể trên về khả năng giảm cân cũng như khả năng giải quyết bệnh đái tháo đường và các bệnh lý đồng mắc khác.

9. Các Lựa Chọn Phẫu Thuật Giảm Hấp Thu Là Gì?

Chuyển hướng mật tụy kèm chuyển vị tá tràng (Biliopancreatic diversion with duodenal switch – BPD-DS) (Xem Hình 68.3): Bác sĩ phẫu thuật cắt bán phần dạ dày hoặc cắt dạ dày hình ống để lại phần dạ dày còn dư dung tích khoảng 250–500 mL (mililít). Tiếp theo, bác sĩ cắt ngang ruột non cách van hồi manh tràng 200–300 cm (centimét) và nối hồi tràng với dạ dày hoặc đoạn đầu tiên của tá tràng (chuyển vị tá tràng). Sau đó, bác sĩ nối hỗng tràng vào mặt bên của hồi tràng cách van hồi manh tràng khoảng 50–100 cm (centimét) — tạo thành “kênh chung” (common channel). Thủ thuật này tạo ra tình trạng giảm hấp thu bằng cách hình thành một kênh chung ngắn cho quá trình tiêu hóa và hấp thu thức ăn (calo). Tình trạng tiêu chảy mạn tính rất thường gặp nếu người bệnh không tuân thủ chặt chẽ chế độ ăn uống. Tương tự, phương pháp nối tắt dạ dày “đoạn xa” (distal gastric bypass) bao gồm việc tạo ra một kênh chung ngắn dẫn đến tình trạng giảm hấp thu đáng kể. Đây là những lựa chọn mang lại hiệu quả cao nhất để giảm cân và giải quyết các bệnh lý đồng mắc, nhưng lại đi kèm với những rủi ro ngắn hạn và dài hạn cao nhất. Phẫu thuật chuyển hướng mật tụy đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ kết quả giảm cân lâu dài tuyệt vời và các nhà khoa học hiện đang nghiên cứu kỹ thuật nối một miệng nối duy nhất để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh cũng như biến nó thành một lựa chọn phù hợp hơn.

10. Giải Thích Lựa Chọn Phẫu Thuật Phối Hợp Hạn Chế Và Giảm Hấp Thu

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ