Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 69. SỰ BẤT BÌNH ĐẲNG TRONG CHĂM SÓC SỨC KHOẺ NỘI TIẾT HỌC
Health Care Disparities in Endocrinology
Rocio I Pereira
Endocrine Secrets, CHAPTER 69, 635-642
1. Một Số Sự Bất Bình Đẳng Phổ Biến Về Sức Khoẻ Và Chăm Sóc Sức Khoẻ Theo Chủng Tộc Trong Nội Tiết Học Ở Người Trưởng Thành Là Gì?
Những sự bất bình đẳng về sức khoẻ theo chủng tộc phổ biến và được ghi nhận rõ ràng nhất trong nội tiết học nằm ở tỷ lệ hiện mắc, khả năng quản lý và kết cục của bệnh đái tháo đường. So với người trưởng thành da trắng không gốc Tây Ban Nha/Mỹ Latinh (non-Hispanic White), người trưởng thành da đen, người gốc Tây Ban Nha/Mỹ Latinh (Hispanic) và người Mỹ bản địa tại Hoa Kỳ có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường Típ 2 (Type 2 Diabetes – T2D) cao hơn, ít được kê đơn các loại thuốc theo tiêu chuẩn chăm sóc hoặc ứng dụng công nghệ điều trị đái tháo đường, khó đạt được các mục tiêu kiểm soát đái tháo đường theo khuyến cáo, và có nguy cơ gặp phải biến chứng đái tháo đường cao hơn. Tỷ lệ tử vong đối với người da đen trưởng thành mắc bệnh đái tháo đường cao gấp đôi so với người da trắng không gốc Mỹ Latinh (non-Latino White) mắc căn bệnh này. Các nghiên cứu cũng ghi nhận sự bất bình đẳng về sức khoẻ và chăm sóc sức khoẻ trong việc sàng lọc và điều trị béo phì, kết cục của bệnh loãng xương, kết cục của bệnh ung thư tuyến giáp (Thyroid Cancer), và tỷ lệ tử vong. Các nghiên cứu gần đây hơn đã làm nổi bật sự bất bình đẳng theo chủng tộc trong việc tiếp cận phẫu thuật đối với các rối loạn nội tiết và tuyến yên, sự bất bình đẳng về sức khoẻ và chăm sóc sức khoẻ ở quần thể bệnh nhi cũng như các nhóm thiểu số về giới tính và tình dục, cùng với sự bất bình đẳng theo chủng tộc và giới tính trong việc tiếp xúc với các hóa chất gây rối loạn nội tiết (Endocrine Disruptive Chemicals – EDCs).
2. Các Thuật Ngữ Công Bằng Sức Khoẻ Và Bất Bình Đẳng Sức Khoẻ Được Định Nghĩa Như Thế Nào?
Công bằng sức khoẻ (Health Equity) có nghĩa là mọi người, bất kể vị thế kinh tế hay xã hội, đều có thể đạt được tình trạng sức khoẻ tốt nhất có thể. Bất bình đẳng sức khoẻ (Health Disparities) là những khác biệt có thể phòng tránh được về sức khoẻ gây ảnh hưởng bất lợi đến các nhóm yếu thế về kinh tế hoặc xã hội. Tại Hoa Kỳ, sự bất bình đẳng sức khoẻ thường đề cập đến những khác biệt về sức khoẻ theo sắc tộc hoặc chủng tộc. Tuy nhiên, tình trạng bất bình đẳng sức khoẻ cũng ảnh hưởng đến các nhóm bị thiệt thòi dựa trên các yếu tố xã hội khác bao gồm hoàn cảnh kinh tế, bản dạng giới, xu hướng tính dục, khả năng thành thạo tiếng Anh, năng lực thể chất hoặc tinh thần, vị trí địa lý, v.v.
3. Sự Bất Bình Đẳng Sức Khoẻ Theo Chủng Tộc Có Phản Ánh Sự Khác Biệt Sinh Học Thực Sự Giữa Các Nhóm Chủng Tộc/Sắc Tộc Không?
Trong vài thập kỷ qua, những tiến bộ trong khoa học y tế, di truyền học và khoa học hành vi đã khám phá ra sự sai lầm trong một mô hình bất bình đẳng sức khoẻ nay đã lỗi thời, mô hình này từng gán sai nguyên nhân của sự bất bình đẳng cho các yếu tố di truyền và hành vi. Những kiến thức khoa học xã hội và di truyền học ngày nay đã làm rõ rằng chính những bất công xã hội mang tính lịch sử và dai dẳng mới là nguyên nhân gây ra sự bất bình đẳng sức khoẻ. Chủng tộc và sắc tộc là những khái niệm do xã hội kiến tạo nên, không phải là những khái niệm sinh học, và các nhóm chủng tộc hay sắc tộc không đại diện cho các nhóm di truyền hoàn toàn tách biệt. Trên thực tế, mức độ biến thiên di truyền bên trong nội bộ các nhóm chủng tộc/sắc tộc còn nhiều hơn so với giữa các nhóm với nhau. Do đó, sự bất bình đẳng sức khoẻ theo chủng tộc không phản ánh những khác biệt sinh học thực sự giữa các nhóm chủng tộc/sắc tộc. Mặc dù nguồn gốc di truyền vẫn cung cấp thông tin hữu ích khi đánh giá tính nhạy cảm di truyền, và việc sàng lọc di truyền nhắm vào mục tiêu sắc tộc vẫn phát huy tác dụng trong một số tình huống nhất định (ví dụ: sàng lọc người mang gen bệnh đối với những cá nhân gốc Do Thái Ashkenazi (Ashkenazi Jewish descent)), nhân viên y tế chỉ nên sử dụng yếu tố chủng tộc/sắc tộc một cách hết sức thận trọng trong việc đưa ra các quyết định sàng lọc, chẩn đoán và điều trị ở cấp độ cá thể.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ