Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, Ấn bản thứ 7 (2026). Chương 5. Chẩn đoán Hình ảnh và Kỹ thuật Can thiệp trong X-Quang và Ngoại khoa

63 phút đọc

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier Limited


Chương 5. Chẩn đoán Hình ảnh và Kỹ thuật Can thiệp trong X-Quang và Ngoại khoa

Imaging and interventional techniques in radiology and surgery
Clive R.G. Quick, MBBS(London), FDS, FRCS(England), MS(London), MA(Cantab); Suzanne M. Biers, BSc, MBBS, MD, FRCS; Tan H.A. Arulampalam, MBBS, MD, FRCS
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 5, 62-86


Dẫn Nhập (Introduction)

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy trình chẩn đoán hình ảnh (imaging), nội soi (endoscopic), can thiệp (interventional) và sinh thiết (biopsy) được sử dụng để đưa ra chẩn đoán và điều trị bệnh nhân. X-Quang can thiệp (Interventional radiology) mô tả các thủ thuật xâm lấn tối thiểu (minimal access procedures) sử dụng hướng dẫn hình ảnh để điều trị các tình trạng bệnh lý với mức độ tổn thương thấp nhất. Kỹ thuật này thường được thực hiện bởi các bác sĩ X-Quang (radiologists) hoặc các bác sĩ lâm sàng chuyên khoa (specialist clinicians). Các ví dụ bao gồm nong mạch (angioplasty), mở thận ra da (nephrostomy) và đặt stent đường mật (biliary stents) qua nội soi.

X-Quang Thường Quy (Plain radiology)

Các mô cơ thể hấp thụ tia X theo tỷ lệ mật độ điện tử (electron density) của chúng, được xác định bởi số nguyên tử (atomic number) của các nguyên tố và mật độ vật lý (physical density) của chúng. Một phim chụp X-Quang thường quy là một “bóng” (shadow) của tổng hợp mật độ dọc theo đường đi của chùm tia X, trong khi chụp cắt lớp vi tính (computed tomography – CT) là một bản đồ về mật độ điện tử trong một lát cắt của cơ thể. Canxi (Calcium), một nguyên tử lớn có trong xương, có nhiều điện tử, do đó xương hấp thụ tia X tương đối dễ dàng. Theo quy ước lịch sử, xương được hiển thị màu trắng trên X-Quang và do đó cũng được hiển thị màu trắng trên CT. Thuốc cản quang (Contrast media) hấp thụ tia X tốt vì chúng chứa I-ốt (iodine) hoặc Bari (barium)—các nguyên tử lớn có nhiều điện tử.

Mặt khác, các mô mật độ thấp được tạo thành từ các nguyên tử có số nguyên tử thấp, chẳng hạn như không khí (air) trong phổi, hấp thụ ít tia X và được hiển thị màu đen. Các mô mật độ trung gian như cơ (muscle), chủ yếu được cấu tạo từ nước (water), được hiển thị màu xám. Mật độ điện tử của chất béo (fat) thấp hơn nước vì các phân tử của nó được sắp xếp kém đặc hơn; do đó, chất béo không hấp thụ nhiều tia X như nước. Để dễ hiểu hơn, hãy nhớ rằng chất béo nổi trên mặt nước vì mật độ vật lý của nó thấp hơn nước. Đây là lý do tại sao chất béo xung quanh các cơ quan trong ổ bụng xuất hiện tối hơn nước, ví dụ, trong túi mật (gall bladder) trên phim CT.

Một số dị vật (foreign bodies) có tính cản quang (radiopaque), bao gồm kim loại (metal) và hầu hết các mảnh thủy tinh (glass fragments) và có thể được nhìn thấy trên X-Quang thường quy và CT. Gỗ (wood) và nhựa (plastic) có tính thấu quang (radiolucent) và thường không được hiển thị trên X-Quang thường quy. Gỗ có thể hiện ra dưới dạng vùng thấu quang mật độ thấp trên CT, và nhựa có hình ảnh thay đổi tùy thuộc vào thành phần cụ thể của nó. Các miếng gạc phẫu thuật (Gauze swabs) được sử dụng trong phòng mổ là thấu quang nhưng có một sợi cản quang, cho phép chúng được định vị bằng X-Quang nếu bị bỏ quên trong cơ thể (Hình 5.1). Siêu âm (Ultrasound) có thể được sử dụng để định vị dị vật ở các vị trí nông, chẳng hạn như da (skin) và mô dưới da (subcutaneous tissues).

[Hình 5.1] X-Quang bụng thường quy cho thấy gạc phẫu thuật bị bỏ quên. Bệnh nhân nữ 83 tuổi này bị đau dai dẳng ở hố chậu trái sau khi thay khớp háng trái. Phim X-Quang khung chậu này được chụp để kiểm tra khớp mới. Tuy nhiên, một dấu cản quang (mũi tên) đã được phát hiện, chỉ ra một miếng gạc phẫu thuật đã bị bỏ quên trong ổ bụng sau một cuộc mở bụng (laparotomy) để xử lý thủng ổ loét tá tràng (perforated duodenal ulcer) 8 năm trước đó. Miếng gạc đã được lấy ra suôn sẻ trong lần mở bụng thứ hai.

An toàn trong Khoa Chẩn đoán Hình Ảnh Y học (Safety in departments of medical imaging)

An toàn bức xạ (Radiation safety)

Bức xạ ion hóa (Ionising radiation) vừa gây đột biến (mutagenic) vừa gây ung thư (carcinogenic), và việc chiếu xạ bệnh nhân và người quan sát phải được giảm thiểu. Điều này được thực hiện theo các cách sau:

  • Cung cấp đào tạo về bảo vệ bức xạ (radiation protection) cho tất cả nhân viên sử dụng và làm việc gần thiết bị X-Quang.
  • Đảm bảo mọi xét nghiệm đều có khả năng giúp ích cho việc quản lý và không được thực hiện một cách ‘thường quy’.
  • Liên tục cải tiến thiết kế thiết bị X-Quang để giảm thiểu liều bức xạ (radiation dose) và bức xạ tán xạ (scatter) từ thiết bị, đồng thời duy trì chi tiết chẩn đoán.
    • Bức xạ năng lượng thấp, có thể bị hấp thụ bởi cơ thể, được loại bỏ bằng các bộ lọc mỏng bằng đồng (copper) hoặc nhôm (aluminium) đặt phía trước chùm tia X. Bức xạ năng lượng thấp có thể gây hại tiềm tàng và không đóng góp vào việc hình thành hình ảnh.
  • Các rào cản vật lý được xây dựng trong các phòng X-Quang (radiology suites) hoặc được cung cấp để bảo vệ nhân viên. Chúng bao gồm thạch cao bari (barium plaster) trong tường, cửa sổ kính chì (lead-glass windows) và tạp dề cao su chì (lead-rubber aprons).
  • Người làm việc liên quan đến tia X nên tránh xa đường đi của chùm tia trực tiếp và duy trì khoảng cách an toàn với nguồn tia X trong suốt quá trình chiếu. Sự giảm bức xạ theo khoảng cách được xác định bởi định luật nghịch đảo bình phương (inverse square law). Do đó, di chuyển cách xa chùm tia X vài feet (khoảng 1-2 mét) có thể giảm đáng kể liều lượng cho người vận hành.
  • Tất cả những người tham gia chụp X-Quang nên được theo dõi và đeo huy hiệu phim nhạy cảm với tia X (x-ray-sensitive film badges), cần được đánh giá thường xuyên để phát hiện việc tiếp xúc quá mức với bức xạ.

An toàn thuốc cản quang (Contrast media safety)

1. Thuốc cản quang chứa I-ốt (Iodinated contrast): Thuốc cản quang chứa I-ốt tiêm tĩnh mạch (intravenous iodinated contrast) đôi khi có thể gây ra phản ứng quá mẫn (hypersensitivity reactions) và hiếm khi gây sốc phản vệ (anaphylaxis). Nó cũng có khả năng gây độc cho thận (nephrotoxic) ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận (impaired renal function). Các yếu tố nguy cơ (risk factors) cần được chỉ rõ trong yêu cầu xét nghiệm để giúp bác sĩ X-Quang lập kế hoạch thăm khám an toàn nhất. Các xét nghiệm thay thế, chẳng hạn như siêu âm, CT không tiêm thuốc (unenhanced CT) hoặc cộng hưởng từ (magnetic resonance – MR) có thể được xem xét.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ