Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 11: VAI TRÒ TRUNG TÂM CỦA MÔ MỠ TRONG THAI KỲ VÀ THỜI KỲ CHO CON BÚ

57 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 11: VAI TRÒ TRUNG TÂM CỦA MÔ MỠ TRONG THAI KỲ VÀ THỜI KỲ CHO CON BÚ

David C.W. Lau – Phân khoa Nội tiết và Chuyển hóa, Cục Nội khoa, Đại học Y khoa Cumming thuộc Đại học Calgary, Calgary, AB, Canada.

Central Role of Adipose Tissue in Pregnancy and Lactation
Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology, Chapter 11, 157-169

ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG

• Khối lượng mô mỡ của mẹ mở rộng trong ba tháng đầu thai kỳ để đáp ứng nhu cầu sinh lý và năng lượng ngày càng tăng cho sự phát triển của thai nhi.

• Độ nhạy insulin giảm 40%-50% so với mức trước khi mang thai khi thai kỳ tiến triển nhằm tạo điều kiện cho dòng chảy chất dinh dưỡng giúp thai nhi tăng trưởng và phát triển tối ưu.

• Cân bằng nội môi glucose (glucose homeostasis) được duy trì trong suốt một thai kỳ bình thường nhờ sự gia tăng tiết insulin thông qua phì đại và tăng sản tế bào β (β-cell hypertrophy and hyperplasia).

• Sự tích tụ và tái cấu trúc mỡ của mẹ đi kèm với sự giải phóng gia tăng của các adipokine, đóng vai trò điều chỉnh chuyển hóa trung gian (intermediary metabolism) và tình trạng kháng insulin.

• Những thay đổi trong chuyển hóa của mẹ và tình trạng kháng insulin trở lại trạng thái trước khi mang thai trong thời kỳ hậu sản.

• Việc cho con bú có thể liên quan đến các lợi ích tim mạch ngắn hạn và dài hạn ở người mẹ.

• Tình trạng thừa mỡ trước khi thụ thai và tăng cân thai kỳ quá mức có liên quan đến các kết cục thai kỳ bất lợi và dị tật thai nhi.

11.1 Giới Thiệu

Thai kỳ được đặc trưng bởi những sự thích ứng phức tạp về mặt chuyển hóa và hormone của người mẹ để đáp ứng các nhu cầu sinh lý và năng lượng ngày càng tăng, nhằm cung cấp lưu lượng chất dinh dưỡng đầy đủ cho sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi, cũng như trong quá trình chuyển dạ, sinh nở và cho con bú. Mặc dù trọng lượng cơ thể và lượng mỡ cơ thể của mẹ tăng lên trong một thai kỳ bình thường, trọng lượng mẹ tăng cao tại thời điểm thụ thai và việc tăng cân quá mức trong thai kỳ có liên quan đến sự gia tăng nguy cơ mắc các biến chứng thai kỳ, chẳng hạn như đái tháo đường thai kỳ (gestational diabetes), tiền sản giật (preeclampsia), sự tăng trưởng bất thường của thai nhi và các dị tật. Do đó, việc hiểu rõ các cơ chế điều hòa mỡ cơ thể và những thay đổi trong chuyển hóa trung gian trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú sẽ không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh lý học của một thai kỳ bình thường mà còn dẫn đến việc quản lý thai kỳ tối ưu và mang lại kết cục thành công.

Chương này tập trung vào những thay đổi trong chuyển hóa carbohydrate, protein và lipid trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú, cùng với vai trò trung tâm của mô mỡ và các adipocytokine của nó trong việc thay đổi chuyển hóa trung gian và độ nhạy insulin của người mẹ ở cả thai kỳ bình thường và thai kỳ có biến chứng.

11.2 Tổng Quan Về Chuyển Hóa Của Người Mẹ Trong Thai Kỳ

Những sự thích ứng phức tạp về chuyển hóa và hormone xảy ra ở người mẹ trong thai kỳ để làm cho glucose trở thành cơ chất nhiên liệu chính sẵn có cho thai nhi nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển tối ưu của thai nhi. Trong giai đoạn đầu thai kỳ vào ba tháng đầu thai kỳ, những thay đổi của mẹ trong chuyển hóa trung gian dẫn đến sự phát triển của trạng thái đồng hóa (anabolic state) với việc gia tăng dự trữ mỡ. Độ nhạy insulin giảm khoảng 40%-50% trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ nhưng sẽ trở lại trạng thái trước khi mang thai trong vòng vài ngày sau khi sinh hoặc trong thời kỳ cho con bú.

11.2.1 Chuyển Hóa Glucose

Chuyển hóa glucose của người mẹ dần dần thay đổi trong suốt quá trình mang thai để ưu tiên cung cấp nguồn glucose ổn định cho thai nhi đang phát triển. Trong giai đoạn đầu của thai kỳ, lượng glucose lúc đói không thay đổi và được duy trì ở mức khoảng 5 mmol/L (90 mg/dL), với tốc độ sản xuất glucose tại gan tương đương với tốc độ hấp thu glucose ở não, hồng cầu và các mô tạng (splanchnic tissues). Mức giảm trung vị của glucose lúc đói là khoảng 0,11 mmol/L (2 mg/dL) được quan sát thấy trong khoảng từ tuần thứ 6 đến tuần thứ 10 của thai kỳ, cho thấy độ nhạy insulin tăng lên trong sự thích ứng ban đầu của mẹ trước khi có bất kỳ sự tăng trưởng đáng kể nào của phôi hoặc thai nhi, dẫn đến điểm chuẩn điều hòa đường huyết (glucoregulatory set point) ở gan thấp hơn. Khi thai kỳ tiến triển từ ba tháng đầu sang ba tháng giữa thai kỳ, sự suy giảm khiêm tốn của glucose lúc đói tiếp tục diễn ra ở những phụ nữ có cân nặng bình thường mặc dù có sự gia tăng sản xuất glucose tại gan. Những thay đổi này đi kèm với mức insulin lúc đói tăng lên, biểu hiện một trạng thái kháng insulin. Bằng cách sử dụng nghiên cứu kỹ thuật kẹp bình đường huyết – tăng insulin máu (euglycemic-hyperinsulinemic clamp), người ta ước tính rằng độ nhạy insulin giảm khoảng 10% ở giai đoạn đầu thai kỳ và giảm khoảng 55%-60% vào ba tháng cuối thai kỳ. Việc giảm sử dụng glucose qua trung gian insulin sẽ chuyển đổi chuyển hóa năng lượng của mẹ từ glucose sang các axit béo tự do (free fatty acids), qua đó dẫn truyền glucose cho thai nhi.

Trạng thái kháng insulin tiến triển dần dần phát triển trong một thai kỳ bình thường tương tự như những gì được quan sát thấy ở bệnh đái tháo đường týp 2, với hoạt động của insulin bị suy yếu chủ yếu xảy ra tại các con đường tín hiệu sau thụ thể (postreceptor signaling pathways). Mức độ kháng insulin bị ảnh hưởng bởi tình trạng thừa mỡ của người mẹ và các yếu tố di truyền, vốn cao hơn ở những phụ nữ béo phì và thậm chí còn lớn hơn ở những phụ nữ béo phì kèm theo đái tháo đường thai kỳ (GDM).

Mặc dù tình trạng kháng insulin gia tăng tiến triển trong suốt thai kỳ, cân bằng nội môi glucose vẫn được duy trì nhờ sự gia tăng bài tiết insulin đi kèm với mức tăng gấp đôi vào ba tháng cuối thai kỳ. Cả đáp ứng tiết insulin pha một và pha hai đối với thử thách dung nạp glucose qua đường tĩnh mạch (intravenous glucose challenge) đều tăng lên theo sự tiến triển của thai kỳ ở những phụ nữ mang thai khỏe mạnh. Sau khi sinh, sự bài tiết insulin trở lại mức bình thường như trước khi mang thai. Thật thú vị, sự bài tiết insulin đã được ghi nhận là tăng lên vào đầu của ba tháng giữa thai kỳ trước khi tình trạng kháng insulin đáng kể phát triển, gợi ý khả năng phì đại hoặc tăng sản tế bào β. Thật vậy, tình trạng phì đại và tăng sản tế bào β của người mẹ được quan sát thấy trong một thai kỳ bình thường để đáp ứng với mức độ cao lưu hành của lactogen nhau thai người (human placental lactogen – còn được gọi là somatomammotropin màng đệm người), prolactin, progesterone, cortisol và hormone tăng trưởng nhằm thích ứng với nhu cầu bài tiết insulin ngày càng tăng.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ